リモートアクセス
truy cập từ xa
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề VPN & truy cập từ xa trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
truy cập từ xa
リモートアクセスブイピーエヌ
VPN truy cập từ xa
サイトかんブイピーエヌ
VPN site-to-site
きょてんかんブイピーエヌ
VPN giữa các cơ sở
アイピーセック
IPsec
エスエスエルブイピーエヌ
SSL-VPN
tunnel
tunneling
あんごうトンネル
tunnel mã hóa
ブイピーエヌゲートウェイ
VPN gateway
ブイピーエヌクライアント
VPN client
せつぞくプロファイル
profile kết nối
にんしょう
xác thực
しょうめいしょにんしょう
xác thực bằng chứng thư
じぜんきょうゆうかぎ
pre-shared key
split tunneling
full tunneling
ざいたくきんむ
làm việc tại nhà
làm việc từ xa
せつぞくもとアイピー
IP nguồn kết nối
ブイピーエヌせつぞく
kết nối VPN
ブイピーエヌせつだん
ngắt VPN
ブイピーエヌしょうがい
sự cố VPN
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.