ファイアウォール
tường lửa
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc chủ đề Bảo mật mạng trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
tường lửa
ブイピーエヌ
mạng riêng ảo VPN
アクセスせいぎょ
kiểm soát truy cập
ポートかいほう
mở cổng
しんにゅうけんち
phát hiện xâm nhập
danh sách kiểm soát truy cập ACL
ネットワークぶんり
phân tách mạng
あんごうつうしん
truyền thông mã hóa
an ninh mạng
エーシーエル
danh sách kiểm soát truy cập ACL
きょかルール
rule cho phép
きょひルール
rule từ chối
つうしんきょか
cho phép lưu lượng
つうしんしゃだん
chặn lưu lượng
ポートせいぎょ
kiểm soát cổng
phân đoạn mạng
ディーエムゼット
vùng DMZ
ナット
NAT
ナプト
NAPT
chuyển tiếp cổng
アイディーエス
hệ thống phát hiện xâm nhập
アイピーエス
hệ thống ngăn chặn xâm nhập
ワフ
tường lửa ứng dụng web WAF
ティーエルエス
TLS
しょうめいしょ
chứng thư số
zero trust
きょうかいぼうぎょ
bảo vệ theo biên/perimeter defense
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
27 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.