ネットワーク監視
ネットワークかんし
giám sát mạng
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc chủ đề Giám sát mạng trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
ネットワークかんし
giám sát mạng
そつうかんし
giám sát kết nối
インターフェースかんし
giám sát interface
トラフィックかんし
giám sát lưu lượng
たいいきかんし
giám sát băng thông
エスエヌエムピーかんし
giám sát bằng SNMP
シスログかんし
giám sát Syslog
フローかんし
giám sát flow
ネットフロー
NetFlow
bắt gói tin
port mirroring
かんしサーバー
máy chủ giám sát
かんしたいしょう
đối tượng giám sát
かんしこうもく
hạng mục giám sát
しきいち
ngưỡng
cảnh báo
つうちさき
đích nhận thông báo
biểu đồ
dashboard
かどうりつ
tỷ lệ uptime
かようせい
tính sẵn sàng
ログしゅうしゅう
thu thập log
かんしせってい
cấu hình giám sát
công cụ bắt gói tin
bắt gói tin
ちえんじかん
thời gian trễ
パケットそんしつりつ
tỷ lệ mất gói
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.