帯域
たいいき
băng thông
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 30 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Mạng & hệ thống, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
30 từ · tối đa 50 từ/trang
たいいき
băng thông
ちえん
độ trễ
たいいきはば
băng thông
こうかようせい
tính sẵn sàng cao
thông lượng
おうとうじかん
thời gian phản hồi
độ dao động trễ jitter
かいせんそくど
tốc độ đường truyền
リンクそくど
tốc độ link
latency
そんしつりつ
tỷ lệ mất gói
でんぱきょうど
cường độ tín hiệu
おうふくちえん
độ trễ khứ hồi
かいせんたいいき
băng thông đường truyền
じゅしんきょうど
cường độ thu
アールティーティー
round-trip time
たいいきしようりつ
tỷ lệ sử dụng băng thông
しきいち
ngưỡng
かいせんしようりつ
tỷ lệ sử dụng đường truyền
つうしんりょう
lưu lượng truyền thông
ケーブルちょう
chiều dài cáp
traffic
でんそうきょり
khoảng cách truyền
トラフィックりょう
lượng traffic
でんそうそくど
tốc độ truyền
かどうりつ
tỷ lệ uptime
かようせい
tính sẵn sàng
ちえんじかん
thời gian trễ
パケットそんしつりつ
tỷ lệ mất gói
じゅしんしんごうきょうど
cường độ tín hiệu thu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.