Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mạng & hệ thống

Từ vựng tiếng Nhật ngành Mạng & hệ thống: chủ đề Cáp & lớp vật lý

Trang này tập trung vào 33 thuật ngữ thuộc chủ đề Cáp & lớp vật lý trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

33thuật ngữ
19chủ đề trong ngành

Chủ đề Cáp & lớp vật lý · Mạng & hệ thống

33 từ · tối đa 50 từ/trang

RJ45

アールジェイフォーティーファイブ

đầu nối RJ45

Danh từVật liệuCáp & lớp vật lý

情報コンセント

じょうほうコンセント

ổ cắm mạng

Danh từVật liệuCáp & lớp vật lý

LANケーブルテスタ

ランケーブルテスタ

máy kiểm tra cáp LAN

Danh từDụng cụCáp & lớp vật lý

光パワーメータ

ひかりパワーメータ

máy đo công suất quang

Danh từDụng cụCáp & lớp vật lý

OTDR

オーティーディーアール

máy đo phản xạ quang OTDR

Danh từDụng cụCáp & lớp vật lý

ケーブルを交換する

ケーブルをこうかんする

thay cáp

Cụm thao tácThao tác / hành độngCáp & lớp vật lý

RJ45コネクタを圧着する

アールジェーフォーティーファイブコネクタをあっちゃくする

bấm đầu RJ45

Cụm thao tácThao tác / hành độngCáp & lớp vật lý

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...