負荷分散
ふかぶんさん
cân bằng tải
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Cân bằng tải & proxy trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ふかぶんさん
cân bằng tải
cân bằng tải
エルフォーロードバランサー
load balancer lớp 4
エルセブンロードバランサー
load balancer lớp 7
kiểm tra health
ふりわけ
phân phối lưu lượng
round robin
おもみづけ
gán trọng số
セッションいじ
duy trì session/sticky session
sticky session
forward proxy
máy chủ cache
シーディーエヌ
mạng phân phối nội dung CDN
origin server
プロキシせってい
cấu hình proxy
プロキシじょがい
bỏ qua proxy
パックファイル
tệp PAC cấu hình proxy
エスエスエルしゅうたん
SSL termination
ティーエルエスしゅうたん
TLS termination
ふかぶんさんほうしき
phương thức cân bằng tải
máy chủ backend
フロントエンドアイピー
IP frontend
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
27 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.