インターネット
Internet
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề WAN & Internet trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
Internet
インターネットかいせん
đường truyền Internet
せんようせん
đường truyền thuê riêng
へいいきもう
mạng riêng khép kín
こういきイーサネット
wide-area Ethernet
アイピーブイピーエヌ
dịch vụ IP-VPN
エムピーエルエス
MPLS
nhà mạng/carrier
つうしんじぎょうしゃ
nhà cung cấp dịch vụ viễn thông
アイエスピー
nhà cung cấp Internet (ISP)
かいせんけいやく
hợp đồng đường truyền
かいせんたいいき
băng thông đường truyền
のぼり
uplink/tốc độ tải lên
くだり
downlink/tốc độ tải xuống
グローバルかいせん
đường truyền quốc tế/toàn cầu
きょてんかんせつぞく
kết nối giữa các cơ sở
きょてん
địa điểm/cơ sở
ほんしゃ
trụ sở chính
してん
chi nhánh
データセンターせつぞく
kết nối trung tâm dữ liệu
クラウドせつぞく
kết nối cloud
かいせんじょうちょうか
dự phòng đường truyền
かいせんきりかえ
chuyển đổi đường truyền
インターネットしょうがい
sự cố Internet
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.