Wi-Fi
ワイファイ
Wi-Fi
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề Mạng không dây trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
ワイファイ
Wi-Fi
エスエスアイディー
SSID
ビーエスエスアイディー
BSSID
しゅうはすうたい
băng tần
ニーテンヨンギガヘルツたい
băng tần 2.4 GHz
ゴギガヘルツたい
băng tần 5 GHz
ロクギガヘルツたい
băng tần 6 GHz
kênh Wi-Fi
チャネルはば
độ rộng kênh
でんぱ
sóng vô tuyến
でんぱきょうど
cường độ tín hiệu
じゅしんきょうど
cường độ thu
かんしょう
nhiễu giao thoa
でんぱかんしょう
nhiễu sóng
roaming
むせんにんしょう
xác thực Wi-Fi
ダブリューピーエーツー
WPA2
ダブリューピーエースリー
WPA3
ピーエスケー
pre-shared key
むせんコントローラ
bộ điều khiển không dây
チャネルせっけい
thiết kế kênh
でんぱちょうさ
khảo sát sóng
むせんしょうがい
sự cố mạng không dây
でんぱきょうどをそくていする
đo cường độ sóng Wi-Fi
でんぱきょうどぶそく
cường độ sóng không đủ
じゅしんしんごうきょうど
cường độ tín hiệu thu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.