帯域
たいいき
băng thông
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Hiệu năng trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
たいいき
băng thông
ちえん
độ trễ
たいいきはば
băng thông
mất gói
thông lượng
おうとうじかん
thời gian phản hồi
độ dao động trễ jitter
かいせんそくど
tốc độ đường truyền
リンクそくど
tốc độ link
latency
そんしつりつ
tỷ lệ mất gói
おうふくちえん
độ trễ khứ hồi
アールティーティー
round-trip time
たいいきしようりつ
tỷ lệ sử dụng băng thông
かいせんしようりつ
tỷ lệ sử dụng đường truyền
つうしんりょう
lưu lượng truyền thông
traffic
トラフィックりょう
lượng traffic
ふくそう
tắc nghẽn
こんざつ
tình trạng quá tải
キューオーエス
chất lượng dịch vụ QoS
ゆうせんせいぎょ
kiểm soát ưu tiên
たいいきせいぎょ
kiểm soát băng thông
traffic shaping
traffic policing
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.