水産
すいさん
thủy sản
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Thủy sản, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
219 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5
すいさん
thủy sản
ようしょく
nuôi trồng thủy sản
あみ
lưới
すいおん
nhiệt độ nước
せんど
độ tươi
きゅうめいどうい
áo phao cứu sinh
いけじめ
ikejime/xử lý cá sống
てんらくぼうし
phòng ngừa rơi xuống nước
そうぎょうにっし
nhật ký khai thác
ぎょかく
đánh bắt
いけす
lồng/bể nuôi giữ cá sống
ひんしつけんさ
kiểm tra chất lượng
すいさんぎょう
ngành thủy sản
ぎょもう
lưới đánh cá
えんぶんのうど
độ mặn
ぎょかくりょう
sản lượng đánh bắt
きゅうめいふかん
phao tròn cứu sinh
ちぬき
xả máu cá
すべりどめ
chống trượt
ぎょかくきろく
ghi chép sản lượng đánh bắt
ぎょぐん
đàn cá
れいぞう
bảo quản lạnh
すいさんぶつ
sản phẩm thủy sản
つりばり
lưỡi câu
ようぞんさんそ
oxy hòa tan
ちぎょ
cá giống non
せいさんりょう
sản lượng sản xuất
せんがいき
động cơ ngoài tàu
しんけいじめ
shinkeijime/cắt thần kinh cá
ぼうすいてぶくろ
găng tay chống nước
きゅうじきろく
nhật ký cho ăn
れいとう
đông lạnh
ぎょぎょう
nghề cá
うき
phao
そうぎょう
hoạt động khai thác
すいしつ
chất lượng nước
きゅうじ
cho ăn
しゅっかりょう
lượng xuất hàng
せんないき
động cơ trong tàu
こおりじめ
làm chết/làm lạnh bằng đá
ながぐつ
ủng cao su
すいしつきろく
nhật ký chất lượng nước
とうもう
thả lưới
いけす
lồng/bể nuôi
ぶどまり
tỷ lệ thu hồi thành phẩm
あかしお
thủy triều đỏ
かいとう
rã đông
ようしょくぎょう
nghề nuôi trồng thủy sản
ようもうき
máy thu lưới
みずあらい
rửa bằng nước
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.