Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thủy sản

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Thủy sản, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

219thuật ngữ
3chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ Thủy sản

219 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5

鮮度

せんど

độ tươi

Danh từTrạng thái / hiện tượng

転落防止

てんらくぼうし

phòng ngừa rơi xuống nước

Danh từAn toàn

操業日誌

そうぎょうにっし

nhật ký khai thác

Danh từTài liệu / bản vẽ

生け簀

いけす

lồng/bể nuôi giữ cá sống

Danh từVị trí / khu vựcNuôi trồng

漁網

ぎょもう

lưới đánh cá

Danh từDụng cụ

滑り止め

すべりどめ

chống trượt

Danh từAn toàn

漁獲記録

ぎょかくきろく

ghi chép sản lượng đánh bắt

Danh từTài liệu / bản vẽ

船外機

せんがいき

động cơ ngoài tàu

Danh từMáy móc / thiết bịTàu & thiết bị

防水手袋

ぼうすいてぶくろ

găng tay chống nước

Danh từAn toàn

給餌記録

きゅうじきろく

nhật ký cho ăn

Danh từTài liệu / bản vẽ

船内機

せんないき

động cơ trong tàu

Danh từMáy móc / thiết bịTàu & thiết bị

長靴

ながぐつ

ủng cao su

Danh từAn toàn

水質記録

すいしつきろく

nhật ký chất lượng nước

Danh từTài liệu / bản vẽ

生簀

いけす

lồng/bể nuôi

Danh từVị trí / khu vựcNuôi trồng

赤潮

あかしお

thủy triều đỏ

Danh từLỗi / khuyết tật

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...