清掃
せいそう
vệ sinh, làm sạch
Đang hội tụ linh khí…
Vệ sinh công nghiệp
Trang này tập trung vào 44 thuật ngữ thuộc chủ đề Vệ sinh trong ngành Vệ sinh công nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
44 từ · tối đa 50 từ/trang
せいそう
vệ sinh, làm sạch
にちじょうせいそう
vệ sinh hằng ngày
ていきせいそう
vệ sinh định kỳ
じゅんかいせいそう
vệ sinh tuần tra
せいそうさぎょう
công việc vệ sinh
よごれ
vết bẩn
せいけつ
sạch sẽ/vệ sinh
えいせい
vệ sinh
じょじん
loại bỏ bụi
はきそうじ
quét dọn
ふきそうじ
lau chùi
きゅうじん
hút bụi
せんざいとふ
phủ chất tẩy
せんじょう
rửa/làm sạch
すすぎあらい
rửa xả
おすいかいしゅう
thu hồi nước bẩn
かんそう
làm khô
ワックスとふ
phủ wax
đánh bóng/buffing
はくり
bóc lớp phủ cũ
せんざいをきしゃくする
pha loãng chất tẩy
ゆかをモップがけする
lau sàn bằng mop
ゆかをせんじょうする
rửa/chà sàn
おすいをかいしゅうする
thu hồi nước bẩn
ワックスをとふする
phủ wax
ガラスをふく
lau kính
スクイジーでみずをきる
gạt nước bằng squeegee
ごみぶくろをこうかんする
thay túi rác
ごみをぶんべつする
phân loại rác
そうじきをかける
hút bụi
こうひんどせっしょくめんをしょうどくする
khử trùng bề mặt hay chạm
せいそうようぐをせんじょうする
rửa dụng cụ vệ sinh
せいそうようぐをかんそうさせる
làm khô dụng cụ vệ sinh
lau bằng cây lau
ゆかをはく
quét sàn
ゆかをふく
lau sàn
ゆかをかんそうさせる
làm khô sàn
ごみばこをあらう
rửa thùng rác
ポリッシャーをそうさする
vận hành máy chà sàn
バキュームできゅうすいする
hút nước bằng máy hút
せいそうまえにてんけんする
kiểm tra trước khi vệ sinh
せいそうごにてんけんする
kiểm tra sau khi vệ sinh
よごれをおとす
loại bỏ vết bẩn
すいてきをふきとる
lau sạch giọt nước
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · Vệ sinh công nghiệp
22 từ · Vệ sinh công nghiệp
21 từ · Vệ sinh công nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Vệ sinh công nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.