清掃用具
せいそうようぐ
dụng cụ vệ sinh
Đang hội tụ linh khí…
Vệ sinh công nghiệp
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Dụng cụ trong ngành Vệ sinh công nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
せいそうようぐ
dụng cụ vệ sinh
cây lau nhà
chổi
hót rác
ぞうきん
khăn lau
bàn chải
xô
cây gạt nước
khăn microfiber
khăn/cây phủi bụi
cây lau sàn dạng tấm
bàn chải sàn
miếng chà tay
cán giữ pad
しんしゅくポール
cán nối dài
dao/cây cạo
dao cạo
bọt biển
ふんむボトル
bình xịt
けいりょうカップ
cốc đong hóa chất
せいそうカート
xe đẩy vệ sinh
さぎょうひょうしき
biển cảnh báo đang vệ sinh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · Vệ sinh công nghiệp
44 từ · Vệ sinh công nghiệp
21 từ · Vệ sinh công nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Vệ sinh công nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.