便器
べんき
bồn cầu
Đang hội tụ linh khí…
Vệ sinh công nghiệp
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhà vệ sinh trong ngành Vệ sinh công nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
べんき
bồn cầu
しょうべんき
bồn tiểu
せんめんだい
bồn rửa mặt
かがみ
gương
じゃぐち
vòi nước
はいすいこう
miệng thoát nước
べんざ
bệ ngồi toilet
giấy vệ sinh
khăn giấy
xà phòng rửa tay
にょうせき
cặn nước tiểu
みずあか
cặn nước
くろずみ
vết đen/bám đen
べんきブラシ
bàn chải bồn cầu
chất tẩy toilet
べんきをせんじょうする
cọ rửa bồn cầu
かがみをみがく
lau đánh bóng gương
トイレットペーパーをほじゅうする
bổ sung giấy vệ sinh
べんざをしょうどくする
khử trùng bệ ngồi toilet
せんめんだいをせいそうする
vệ sinh bồn rửa
はいすいこうをせいそうする
vệ sinh miệng thoát nước
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · Vệ sinh công nghiệp
44 từ · Vệ sinh công nghiệp
22 từ · Vệ sinh công nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Vệ sinh công nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.