洗剤
せんざい
chất tẩy rửa
Đang hội tụ linh khí…
Vệ sinh công nghiệp
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Vệ sinh công nghiệp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
せんざい
chất tẩy rửa
sáp phủ sàn
ちゅうせいせんざい
chất tẩy trung tính
ひょうはくざい
chất tẩy trắng
しょうどくえき
dung dịch khử trùng
きしゃく
pha loãng
さんせいせんざい
chất tẩy axit
アルカリせんざい
chất tẩy kiềm
ガラスようせんざい
nước/chất lau kính
じょきんざい
chất khử khuẩn
しょうどくざい
chất khử trùng
giấy vệ sinh
えんそけいひょうはくざい
chất tẩy clo
khăn giấy
さんそけいひょうはくざい
chất tẩy oxy
xà phòng rửa tay
シミぬきざい
chất tẩy vết ố
はくりざい
hóa chất bóc lớp phủ
まえしょりざい
hóa chất tiền xử lý
ワックスはくりざい
hóa chất bóc wax
ゆかようワックス
wax sàn
じょせいざい
chất tẩy gỉ
あぶらよごれようせんざい
chất tẩy dầu mỡ
chất tẩy toilet
カビとりざい
chất tẩy mốc
せんざいきしゃくえき
dung dịch tẩy đã pha
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · Vệ sinh công nghiệp
44 từ · Vệ sinh công nghiệp
22 từ · Vệ sinh công nghiệp
21 từ · Vệ sinh công nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Vệ sinh công nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.