清掃
せいそう
vệ sinh, làm sạch
Đang hội tụ linh khí…
Vệ sinh công nghiệp
Trang này tập trung vào 29 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Vệ sinh công nghiệp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
29 từ · tối đa 50 từ/trang
せいそう
vệ sinh, làm sạch
ゆかせんじょう
rửa/làm sạch sàn
ごみかいしゅう
thu gom rác
しょうどく
khử trùng
こうあつせんじょう
rửa áp lực cao
えいせいかんり
quản lý vệ sinh
にちじょうせいそう
vệ sinh hằng ngày
じょきん
loại bỏ vi khuẩn
ていきせいそう
vệ sinh định kỳ
ぶんべつ
phân loại rác
ゆかみがき
đánh bóng sàn
じゅんかいせいそう
vệ sinh tuần tra
はくりせんじょう
tẩy lớp wax cũ
ふきとりしょうどく
khử trùng bằng lau
みずぶき
lau ướt
からぶき
lau khô
じょじん
loại bỏ bụi
はきそうじ
quét dọn
ふきそうじ
lau chùi
きゅうじん
hút bụi
xả/rinse
せんざいとふ
phủ chất tẩy
せんじょう
rửa/làm sạch
すすぎあらい
rửa xả
おすいかいしゅう
thu hồi nước bẩn
かんそう
làm khô
ワックスとふ
phủ wax
đánh bóng/buffing
はくり
bóc lớp phủ cũ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · Vệ sinh công nghiệp
44 từ · Vệ sinh công nghiệp
22 từ · Vệ sinh công nghiệp
21 từ · Vệ sinh công nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Vệ sinh công nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.