便器
べんき
bồn cầu
Đang hội tụ linh khí…
Vệ sinh công nghiệp
Trang này tập trung vào 32 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Vệ sinh công nghiệp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
32 từ · tối đa 50 từ/trang
べんき
bồn cầu
kính
thảm
いっぱんごみ
rác thông thường
しょうべんき
bồn tiểu
まどガラス
kính cửa sổ
thảm tấm
せんめんだい
bồn rửa mặt
khung cửa kính
さぎょうてじゅん
quy trình thao tác
はいきぶつ
chất thải
しょうどくさぎょう
công việc khử trùng
かがみ
gương
さんぎょうはいきぶつ
chất thải công nghiệp
せいそうさぎょう
công việc vệ sinh
せっしょくめん
bề mặt tiếp xúc
ゆかめん
bề mặt sàn
じゃぐち
vòi nước
こうひんどせっしょくめん
bề mặt thường xuyên tiếp xúc
せいそうきじゅん
tiêu chuẩn vệ sinh
ごみぶくろ
túi rác
ゆかざい
vật liệu sàn
はいすいこう
miệng thoát nước
ひんしつかくにん
xác nhận chất lượng vệ sinh
しげんごみ
rác tái chế
べんざ
bệ ngồi toilet
さぎょうほうこく
báo cáo công việc
そだいごみ
rác cồng kềnh
bề mặt inox
てすり
tay vịn
tay nắm cửa
nút thang máy
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · Vệ sinh công nghiệp
44 từ · Vệ sinh công nghiệp
22 từ · Vệ sinh công nghiệp
21 từ · Vệ sinh công nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Vệ sinh công nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.