清掃
せいそう
vệ sinh, làm sạch
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Vệ sinh công nghiệp, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
218 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5
せいそう
vệ sinh, làm sạch
ゆかせんじょう
rửa/làm sạch sàn
ごみかいしゅう
thu gom rác
せんざい
chất tẩy rửa
しょうどく
khử trùng
こうあつせんじょう
rửa áp lực cao
せいそうようぐ
dụng cụ vệ sinh
さぎょうくいき
khu vực làm việc
えいせいかんり
quản lý vệ sinh
べんき
bồn cầu
kính
thảm
sáp phủ sàn
たちいりきんし
cấm vào
にちじょうせいそう
vệ sinh hằng ngày
cây lau nhà
ちゅうせいせんざい
chất tẩy trung tính
じょきん
loại bỏ vi khuẩn
せいそうきろく
ghi chép vệ sinh
いっぱんごみ
rác thông thường
ゆかせんじょうき
máy chà sàn
しょうべんき
bồn tiểu
まどガラス
kính cửa sổ
thảm tấm
すべりちゅうい
cẩn thận trơn trượt
ていきせいそう
vệ sinh định kỳ
chổi
ひょうはくざい
chất tẩy trắng
しょうどくえき
dung dịch khử trùng
てんけんひょう
bảng kiểm tra
ぶんべつ
phân loại rác
ゆかみがき
đánh bóng sàn
そうじき
máy hút bụi
せんめんだい
bồn rửa mặt
khung cửa kính
vết ố
じゅんかいせいそう
vệ sinh tuần tra
hót rác
きしゃく
pha loãng
さぎょうてじゅん
quy trình thao tác
はいきぶつ
chất thải
こうあつせんじょうき
máy rửa áp lực cao
はくりせんじょう
tẩy lớp wax cũ
てんとうぼうし
phòng ngừa trượt/ngã
しょうどくさぎょう
công việc khử trùng
かがみ
gương
gạt kính
もうはつ
tóc rụng
ぞうきん
khăn lau
さんせいせんざい
chất tẩy axit
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.