治療
ちりょう
điều trị
Đang hội tụ linh khí…
Y tế
Trang này tập trung vào 151 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Y tế, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
151 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/4
ちりょう
điều trị
しゅじゅつ
phẫu thuật
にゅういん
nhập viện
きゅうきゅう
cấp cứu
ぜんしんますい
gây mê toàn thân
たいいん
xuất viện
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu
しょち
xử trí/thủ thuật
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.