Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Y tế

Từ vựng tiếng Nhật ngành Y tế: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 151 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Y tế, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

151thuật ngữ
12chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Y tế

151 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/4

末梢静脈路

まっしょうじょうみゃくろ

đường truyền tĩnh mạch ngoại biên

硬膜外麻酔

こうまくがいますい

gây tê ngoài màng cứng

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

中心静脈カテーテル

ちゅうしんじょうみゃくカテーテル

catheter tĩnh mạch trung tâm

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...