健勝
けんしょう
Khỏe mạnh
Hán Việt: Kiện Thắng
皆様(みなさま)のご健勝(けんしょう)。
Sự khỏe mạnh của mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 健 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 健勝 (けんしょう) – Khỏe mạnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
健勝 → けんしょう
健気 → けなげ
健在 → けんざい
健全 → けんぜん
健全性 → けんぜんせい
健やか → すこやか
6 mục hiển thị
けんしょう
Khỏe mạnh
Hán Việt: Kiện Thắng
皆様(みなさま)のご健勝(けんしょう)。
Sự khỏe mạnh của mọi người.
けなげ
Sự kiên cường, dũng cảm, đáng ngưỡng mộ (thường dùng cho người nhỏ bé, yếu đuối nhưng cố gắng hết sức); sự đáng yêu, trong sáng, hết lòng.
Hán Việt: Kiện Khí
振られても健気に頑張る彼女を見て、胸が締め付けられた。
Nhìn cô ấy vẫn kiên cường cố gắng dù bị từ chối, lòng tôi đau thắt lại.
けんざい
Khỏe mạnh, vẫn còn tồn tại
Hán Việt: KIỆN TẠI
祖父はまだ健在だ。
Ông nội tôi vẫn còn khỏe mạnh.
けんぜん
lành mạnh, bình thường và phát triển đúng đắn
子どもの健全な成長を支える環境が必要だ。
Cần một môi trường hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của trẻ em.
けんぜんせい
Tính toàn vẹn, tính lành mạnh, tính nguyên vẹn, tính không hư hại (trong kỹ thuật: độ bền vững, độ an toàn, không có lỗi tiềm ẩn).
Hán Việt: Kiện Toàn Tính
地震後、建物の構造健全性を確認するための詳細な検査が行われました。
Sau trận động đất, một cuộc kiểm tra chi tiết đã được tiến hành để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
すこやか
khỏe mạnh, lành mạnh và phát triển tốt
Hán Việt: KIỆN
子どもたちが健やかに育つ環境を整えたい。
Tôi muốn tạo dựng môi trường để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.