舞台
ぶたい
Sân khấu
Hán Việt: Vũ Đài
檜(ひのき)舞台(ぶたい)。
Sân khấu lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 台 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 舞台 (ぶたい) – Sân khấu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
舞台 → ぶたい
高台 → たかだい
台頭 → たいとう
土台 → どだい
台本 → だいほん
檜舞台 → ひのきぶたい
7 mục hiển thị
ぶたい
Sân khấu
Hán Việt: Vũ Đài
檜(ひのき)舞台(ぶたい)。
Sân khấu lớn.
たかだい
Nơi cao
Hán Việt: Cao Đài
高台(たかだい)からの眺め(ながめ)。
Tầm nhìn từ nơi cao.
たいとう
sự nổi lên và giành vị trí đáng chú ý của người, tổ chức hoặc xu hướng mới
Hán Việt: ĐÀI ĐẦU
若い研究者の台頭が学界に刺激を与えた。
Sự nổi lên của các nhà nghiên cứu trẻ tạo động lực cho giới học thuật.
どだい
nền móng; cơ sở làm chỗ dựa cho sự phát triển
建物の土台を補強する工事が始まった。
Công trình gia cố nền móng tòa nhà đã bắt đầu.
だいほん
kịch bản ghi lời thoại và chỉ dẫn cho sân khấu, phim, chương trình
出演者は本番前に台本を読み合わせた。
Các diễn viên đọc đối chiếu kịch bản trước buổi diễn.
ひのきぶたい
Sân khấu lớn
Hán Việt: Cối Vũ Đài
憧れ(あこがれ)の檜(ひのき)舞台(ぶたい)。
Sân khấu lớn hằng mơ ước.
だいなし
hỏng hết, mất hết giá trị; một việc tốt bị phá hủy hoàn toàn
突然の雨で楽しみにしていた旅行が台無しになった。
Cơn mưa bất ngờ làm hỏng hoàn toàn chuyến đi tôi mong đợi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.