絵図
えず
Bản vẽ, sơ đồ, bản đồ. (Trong xây dựng: bản vẽ thiết kế, bản vẽ thi công)
Hán Việt: Hội Đồ
足場の組み立ては、必ず最新の絵図に従って行ってください。
Việc lắp dựng giàn giáo phải luôn tuân theo bản vẽ mới nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 図 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 絵図 (えず) – Bản vẽ, sơ đồ, bản đồ. (Trong xây dựng: bản vẽ thiết kế, bản vẽ thi công).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
絵図 → えず
伏図 → ふせず
姿図 → すがたず
図る → はかる
指図 → さしず
意図 → いと
16 mục hiển thị
えず
Bản vẽ, sơ đồ, bản đồ. (Trong xây dựng: bản vẽ thiết kế, bản vẽ thi công)
Hán Việt: Hội Đồ
足場の組み立ては、必ず最新の絵図に従って行ってください。
Việc lắp dựng giàn giáo phải luôn tuân theo bản vẽ mới nhất.
ふせず
Bản vẽ bố trí kết cấu. Là loại bản vẽ thể hiện vị trí, kích thước và ký hiệu của các cấu kiện chịu lực chính như dầm, cột, sàn, móng, giằng... nhìn từ trên xuống hoặc từ dưới lên.
Hán Việt: Phục Đồ (Bản vẽ bố trí kết cấu)
基礎伏図を確認し、柱と梁の位置関係を把握してください。
Hãy kiểm tra bản vẽ bố trí móng để nắm rõ mối quan hệ vị trí giữa cột và dầm.
すがたず
Bản vẽ hình dáng tổng thể, bản vẽ mặt ngoài, bản vẽ tổng thể (thường là mặt đứng/mặt cắt tổng thể)
Hán Việt: Tư Đồ
建築物の姿図を見て、全体のデザインとプロポーションを顧客に説明する。
Xem bản vẽ hình dáng tổng thể của công trình kiến trúc để giải thích thiết kế và tỉ lệ tổng thể cho khách hàng.
はかる
mưu cầu, cố gắng thực hiện hoặc thúc đẩy một mục tiêu
作業の効率化を図るため、新しい設備を導入した。
Chúng tôi đưa thiết bị mới vào để nâng cao hiệu quả công việc.
さしず
sự chỉ bảo hoặc ra lệnh cụ thể cho người khác phải làm gì
Hán Việt: CHỈ ĐỒ
現場監督が作業の順番を細かく指図した。
Giám sát hiện trường chỉ dẫn cụ thể thứ tự công việc.
いと
ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế
Hán Việt: Ý ĐỒ
質問の意図を正しく理解してから答えた。
Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.
あいず
tín hiệu, dấu hiệu hoặc hành động báo cho người khác biết thời điểm bắt đầu hay thay đổi
監督の合図で選手たちが走り出した。
Theo hiệu lệnh của huấn luyện viên, các vận động viên bắt đầu chạy.
ずあん
mẫu thiết kế, họa tiết hoặc bản phác thảo dùng cho trang trí
花をモチーフにした図案を考えた。
Tôi nghĩ ra mẫu họa tiết lấy hoa làm chủ đề.
こうぞうず
Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v.
Hán Việt: Cấu Tạo Đồ
構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。
Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.
だんめんず
Mặt cắt, bản vẽ mặt cắt, hình cắt (Cross-sectional view/drawing)
Hán Việt: Đoạn diện đồ
この建物の構造を理解するには、断面図を確認する必要があります。
Để hiểu cấu trúc của tòa nhà này, cần phải kiểm tra bản vẽ mặt cắt.
てんかいず
Bản vẽ mặt đứng nội thất, bản vẽ triển khai (Developed view/drawing, Interior elevation drawing)
Hán Việt: Triển khai đồ
部屋の内装デザインを確認するために、展開図を作成しました。
Chúng tôi đã tạo bản vẽ triển khai để kiểm tra thiết kế nội thất của căn phòng.
りったいず
Bản vẽ 3D, bản vẽ phối cảnh (isometric drawing).
Hán Việt: Lập Thể Đồ
この立体図は建物の全体像を把握するのに役立ちます。
Bản vẽ 3D này giúp nắm bắt toàn bộ hình ảnh của tòa nhà.
はいきんず
Bản vẽ bố trí cốt thép, bản vẽ chi tiết thép
Hán Việt: Phối Cân Đồ
配筋図を確認して、鉄筋の定着長さと重ね継手位置をチェックしてください。
Hãy kiểm tra bản vẽ bố trí cốt thép để xác nhận chiều dài neo và vị trí nối chồng của thép.
そうごうず
Bản vẽ tổng hợp / Bản vẽ phối hợp (composite drawing, coordinated drawing)
Hán Việt: Tổng Hợp Đồ
設備との干渉を確認するため、総合図を詳細に検討する必要があります。
Cần xem xét chi tiết bản vẽ tổng hợp để kiểm tra xung đột với thiết bị.
ゆかふせず
Bản vẽ bố trí sàn (thể hiện cấu tạo, dầm, cột, thép sàn).
Hán Việt: Sàng phục đồ
床伏図から、床の開口部の位置を確認してください。
Hãy kiểm tra vị trí các lỗ mở trên sàn từ bản vẽ bố trí sàn.
しょうさいず
Bản vẽ chi tiết
Hán Việt: Tường tế đồ
玄関ドアの取り付け部分は、詳細図で納まりを確認してください。
Phần lắp đặt cửa chính, hãy kiểm tra chi tiết cấu tạo ở bản vẽ chi tiết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.