念
ねん
ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh
Hán Việt: NIỆM
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 念 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 念 (ねん) – ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
念 → ねん
懸念 → kenen
断念 → だんねん
念頃 → ねんごろ
概念 → がいねん
専念 → せんねん
13 mục hiển thị
ねん
ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh
Hán Việt: NIỆM
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.
kenen
Lo ngại
Hán Việt: Huyền Niệm
悪化(あっか)を懸念(けねん)する。
Lo ngại tình hình tồi tệ hơn.ID
だんねん
Từ bỏ, chùn bước, bỏ cuộc (một dự định, một hy vọng, một kế hoạch).
Hán Việt: ĐOẠN NIỆM
資金不足のため、海外留学の夢を断念せざるを得なかった。
Vì thiếu kinh phí nên tôi đành phải từ bỏ ước mơ du học nước ngoài.
ねんごろ
Thân mật, chân tình, tử tế, cẩn thận, tận tình (trong mối quan hệ hoặc cách đối xử).
Hán Việt: Niệm Khoảnh
彼女とはねんごろな関係を築きたいと思っている。
Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ chân tình với cô ấy.
がいねん
khái niệm; ý niệm chung dùng để nắm bắt và phân loại sự vật
子どもに時間の概念を説明するのは難しい。
Giải thích khái niệm thời gian cho trẻ em là việc khó.
せんねん
sự chuyên tâm; dành toàn bộ tâm sức cho một nhiệm vụ hay mục tiêu
Hán Việt: CHUYÊN NIỆM
今は治療に専念してください。
Bây giờ hãy chuyên tâm điều trị.
しんねん
niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo
Hán Việt: TÍN NIỆM
周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
ねんいり
Kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo (đến mức đã chuẩn bị sẵn sàng)
Hán Việt: Niệm Nhập
賓客をお迎えする前に、ロビーの清掃を念入りに行いました。
Trước khi đón khách quý, chúng tôi đã dọn dẹp sảnh một cách kỹ lưỡng.
けねんてん
Điểm đáng lo ngại, mối quan ngại, vấn đề cần lưu tâm.
Hán Việt: Huyền Niệm Điểm
現在の進捗で懸念点はありますか?
Với tiến độ hiện tại, có điểm đáng lo ngại nào không?
けねんじこう
Các vấn đề đáng lo ngại, các điểm cần lưu ý/quan tâm.
Hán Việt: Huyền Niệm Sự Hạng
プロジェクトの引継ぎミーティングで、懸念事項をすべて共有しました。
Chúng tôi đã chia sẻ tất cả các vấn đề đáng lo ngại trong cuộc họp bàn giao dự án.
がいねんせっけい
Thiết kế khái niệm, thiết kế tổng thể, thiết kế cấp cao; giai đoạn đầu tiên của quá trình thiết kế, tập trung vào việc xác định kiến trúc tổng thể và các thành phần chính.
Hán Việt: Khái Niệm Thiết Kế
プロジェクトの初期段階で概念設計を固めることが重要だ。
Điều quan trọng là phải củng cố thiết kế khái niệm ở giai đoạn đầu của dự án.
ねんをおす
Nhắc đi nhắc lại, xác nhận lại
Hán Việt: NIỆM ÁP
絶対(ぜったい)に遅刻(ちこく)しないよう、彼(かれ)に念(ねん)を押(お)した。
Tôi đã nhắc đi nhắc lại anh ta là tuyệt đối không được đi muộn.
ねんとうにおく
Ghi nhớ trong đầu, để trong tâm trí, xem xét, tính đến
Hán Việt: Niệm đầu trí
顧客のニーズを常に念頭に置き、サービスを改善していきたいと考えています。
Tôi muốn cải thiện dịch vụ bằng cách luôn ghi nhớ nhu cầu của khách hàng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.