指針
ししん
Kim chỉ nam / Hướng dẫn
Hán Việt: Chỉ Châm
行動(こうどう)の指針(ししん)。
Kim chỉ nam cho hành động.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 指 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 指針 (ししん) – Kim chỉ nam / Hướng dẫn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
指針 → ししん
指標 → しひょう
指令 → しれい
屈指 → くっし
指摘 → してき
指図 → さしず
15 mục hiển thị
ししん
Kim chỉ nam / Hướng dẫn
Hán Việt: Chỉ Châm
行動(こうどう)の指針(ししん)。
Kim chỉ nam cho hành động.
しひょう
Chỉ số / Chỉ tiêu
Hán Việt: Chỉ Tiêu
経済(けいざい)の指標(しひょう)。
Chỉ số kinh tế.
しれい
Chỉ lệnh, mệnh lệnh
Hán Việt: CHỈ LỆNH
指令本部。
Trụ sở chỉ huy.
くっし
Nổi bật, hàng đầu, đếm trên đầu ngón tay (những thứ tốt nhất)
Hán Việt: KHUẤT CHỈ
この会社は業界屈指の技術力を持っている。
Công ty này sở hữu năng lực công nghệ hàng đầu trong ngành.
してき
sự chỉ ra, nêu ra; vạch rõ một lỗi, vấn đề hoặc điểm cần chú ý
Hán Việt: CHỈ TRÍCH
専門家は報告書の数字に誤りがあると指摘した。
Chuyên gia chỉ ra rằng số liệu trong báo cáo có sai sót.
さしず
sự chỉ bảo hoặc ra lệnh cụ thể cho người khác phải làm gì
Hán Việt: CHỈ ĐỒ
現場監督が作業の順番を細かく指図した。
Giám sát hiện trường chỉ dẫn cụ thể thứ tự công việc.
さす
chỉ hoặc trỏ về một người, vật, phương hướng hay nội dung cụ thể
先生は地図を指して、避難経路を説明した。
Giáo viên chỉ vào bản đồ và giải thích đường sơ tán.
めざす
Hướng tới
Hán Việt: Mục Chỉ
高み(たかみ)を目指す(めざす)。
Hướng tới đỉnh cao.
ゆびさしこしょう
Chỉ và gọi (phương pháp an toàn lao động, dùng ngón tay chỉ vào đối tượng và hô tên hoặc trạng thái của nó để xác nhận an toàn, phòng tránh sai sót)
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng
重機の運転前には、必ず指差呼称で安全確認を行いましょう。
Trước khi vận hành máy móc hạng nặng, chúng ta hãy thực hiện xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ và gọi.
しさかんこ
Chỉ trỏ và hô to (một hành động an toàn, thường được sử dụng trong ngành giao thông, xây dựng, công nghiệp để xác nhận an toàn của một đối tượng hoặc hành động bằng cách chỉ tay vào và hô to tên hoặc trạng thái của nó).
Hán Việt: Chỉ Sai Hoán Hô
クレーンのフックを確認する際は、「よし、フックよし!」と指差喚呼を徹底してください。
Khi kiểm tra móc cẩu của cần cẩu, hãy triệt để thực hiện chỉ trỏ và hô to "Được, móc cẩu ổn!".
せっけいししん
Nguyên tắc thiết kế, hướng dẫn thiết kế, kim chỉ nam thiết kế (design guidelines/principles).
Hán Việt: Thiết Kế Chỉ Châm
このプロジェクトでは、セキュリティを最優先とする設計指針を設けています。
Trong dự án này, chúng tôi đã đặt ra nguyên tắc thiết kế ưu tiên bảo mật hàng đầu.
ひょうかしひょう
Chỉ số/Tiêu chí đánh giá; Tiêu chí đo lường hiệu quả
Hán Việt: Bình giá chỉ tiêu
システムの品質を測るための評価指標を定義し、設計書に盛り込む必要があります。
Cần định nghĩa các chỉ số đánh giá để đo lường chất lượng hệ thống và đưa chúng vào tài liệu thiết kế.
ゆびさしこしょう
Chỉ và hô to (một phương pháp an toàn lao động của Nhật Bản, dùng để xác nhận thao tác hoặc tình trạng).
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng (Chỉ vào rồi hô tên/gọi tên)
作業開始前には、指差し呼称で安全確認を徹底しましょう。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện triệt để việc chỉ và hô to để xác nhận an toàn.
へんこうしじしょ
Giấy chỉ thị thay đổi; Lệnh thay đổi thiết kế/thi công.
Hán Việt: Biến Canh Chỉ Thị Thư
最新の変更指示書に基づき、図面を修正し、現場に共有してください。
Dựa trên giấy chỉ thị thay đổi mới nhất, vui lòng sửa đổi bản vẽ và chia sẻ với công trường.
オブジェクトしこう
Lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming - OOP).
Hán Việt: Hướng đối tượng
このシステムの設計は、オブジェクト指向の原則に基づいて行われています。
Thiết kế của hệ thống này được thực hiện dựa trên các nguyên tắc của lập trình hướng đối tượng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.