減免
げんめん
Giảm miễn
Hán Việt: Giảm Vấn
税(ぜい)を減免(げんめん)する。
Giảm miễn thuế.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 減 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 減免 (げんめん) – Giảm miễn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
減免 → げんめん
漸減 → ぜんげん
減少 → げんしょう
加減 → かげん
削減 → さくげん
半減期 → はんげんき
12 mục hiển thị
げんめん
Giảm miễn
Hán Việt: Giảm Vấn
税(ぜい)を減免(げんめん)する。
Giảm miễn thuế.
ぜんげん
Giảm dần dần, giảm từ từ (liều lượng thuốc, triệu chứng bệnh)
Hán Việt: Tiệm giảm
この薬は、副作用や離脱症状を防ぐため、急に止めずに漸減する必要があります。
Để ngăn ngừa tác dụng phụ và triệu chứng cai thuốc, cần giảm dần chứ không nên ngừng thuốc này đột ngột.
げんしょう
Giảm sút
Hán Việt: GIẢM THIỂU
人口が減少している。
Dân số đang giảm sút.
かげん
mức độ, sự điều chỉnh; điều chỉnh mạnh yếu, nhiều ít cho phù hợp
Hán Việt: GIA GIẢM
鍋が沸騰したら火加減を弱くしてください。
Khi nồi sôi, hãy giảm mức lửa xuống.
さくげん
việc cắt giảm số lượng, chi phí, nhân lực hoặc lượng phát thải
Hán Việt: TƯỚC GIẢM
無駄を見直して経費を削減した。
Chúng tôi xem lại các khoản lãng phí và cắt giảm chi phí.
はんげんき
Thời gian bán hủy (thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong cơ thể giảm đi một nửa).
Hán Việt: Bán Giảm Kỳ
この薬の半減期は比較的短いため、頻繁な服用が必要です。
Thời gian bán hủy của loại thuốc này tương đối ngắn, do đó cần phải dùng thuốc thường xuyên.
しおかげん
mức độ nêm muối, độ mặn được điều chỉnh trong món ăn
スープの塩加減を味見して確かめた。
Tôi nếm để kiểm tra độ mặn của súp.
さじかげん
Điều chỉnh liều lượng; Sự cân nhắc, liệu chừng (trong y tế: điều chỉnh phương pháp điều trị, liều lượng thuốc cho phù hợp với tình trạng bệnh nhân).
Hán Việt: Chì gia giảm
患者さんの体調を見ながら、薬の量をさじ加減する必要があります。
Cần điều chỉnh liều lượng thuốc trong khi theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
にょうりょうげんしょう
Giảm lượng nước tiểu
Hán Việt: Niệu lượng giảm thiểu
この薬の副作用として、稀に**尿量減少**が報告されています。
Là tác dụng phụ của thuốc này, việc **giảm lượng nước tiểu** đôi khi được báo cáo.
しょうじょうけいげん
Giảm nhẹ triệu chứng, làm giảm các biểu hiện bệnh
Hán Việt: Chứng Trạng Khinh Giảm
副作用の症状軽減のため、薬の服用量や服用方法を調整する場合があります。
Để giảm nhẹ các triệu chứng tác dụng phụ, có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc cách dùng thuốc.
いいかげん
cẩu thả, thiếu trách nhiệm; vừa phải, thích hợp tùy ngữ cảnh
いい加減な説明では利用者が納得しない。
Người sử dụng sẽ không chấp nhận một lời giải thích cẩu thả.
かりゅうきゅうげんしょうしょう
Giảm bạch cầu hạt (granulocytopenia), tình trạng số lượng bạch cầu hạt trong máu thấp
Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu Giảm Thiểu Chứng
ある種の抗がん剤は、重篤な顆粒球減少症を引き起こし、感染症のリスクを高めることがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.