率先
そっせん
Tiên phong
Hán Việt: Suất Tiên
率先(そっせん)して掃除(そうじ)する。
Tiên phong làm vệ sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 率 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 率先 (そっせん) – Tiên phong.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
率先 → そっせん
効率 → こうりつ
統率 → とうそつ
軽率 → けいそつ
乗車率 → じょうしゃりつ
混雑率 → こんざつりつ
10 mục hiển thị
そっせん
Tiên phong
Hán Việt: Suất Tiên
率先(そっせん)して掃除(そうじ)する。
Tiên phong làm vệ sinh.
こうりつ
Hiệu suất
Hán Việt: Hiệu Suất
能率(のうりつ)と効率(こうりつ)。
Năng suất và hiệu suất.
とうそつ
sự thống lĩnh, chỉ huy và điều phối một tập thể
監督はチームを巧みに統率した。
Huấn luyện viên khéo léo chỉ huy toàn đội.
けいそつ
khinh suất, nông nổi; hành động mà không cân nhắc kỹ hậu quả
Hán Việt: KHINH SUẤT
確認せずに情報を公開したのは軽率な行動だった。
Công khai thông tin khi chưa xác nhận là một hành động khinh suất.
じょうしゃりつ
Tỷ lệ lấp đầy hành khách, tỷ lệ sử dụng chỗ trên phương tiện giao thông (thường là tàu điện, xe buýt)
Hán Việt: Thừa Xa Suất
東京圏のラッシュ時の乗車率は150%を超える路線も珍しくありません。
Ở khu vực Tokyo, không hiếm tuyến tàu có tỷ lệ lấp đầy hành khách vào giờ cao điểm vượt quá 150%.
こんざつりつ
Tỷ lệ ùn tắc/mức độ đông đúc (đặc biệt chỉ mức độ đông đúc của tàu điện, xe buýt)
Hán Việt: Hỗn tạp suất
東京の地下鉄の混雑率は、ラッシュ時に200%を超える路線もあります。
Tỷ lệ ùn tắc của tàu điện ngầm Tokyo, có những tuyến đường vượt quá 200% vào giờ cao điểm.
はつげんりつ
Tỷ lệ xuất hiện, tỷ lệ phát sinh (của một hiện tượng, đặc biệt là tác dụng phụ hoặc bệnh).
Hán Việt: Phát Hiện Suất
この副作用の発現率は非常に低いですが、念のため注意が必要です。
Tỷ lệ xuất hiện của tác dụng phụ này rất thấp, nhưng cần thận trọng để đề phòng.
りかんりつ
Tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ bị ảnh hưởng (bởi tác dụng phụ)
Hán Việt: Ly hoạn suất
この薬剤による重篤な副作用の罹患率は、非常に低いことがデータで示されています。
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc tác dụng phụ nghiêm trọng do loại thuốc này là rất thấp.
そっせんして
Chủ động đi đầu, tiên phong, tích cực
Hán Việt: Suất Tiên
私は新しいプロジェクトに率先して参加し、チームを牽引しました。
Tôi đã chủ động tham gia vào dự án mới và dẫn dắt đội nhóm.
ふくさようはつげんりつ
Tỷ lệ xuất hiện/tỷ lệ mắc tác dụng phụ.
Hán Việt: Phó tác dụng phát hiện suất
この薬の最も一般的な副作用発現率は、吐き気で約10%です。
Tỷ lệ xuất hiện tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc này là buồn nôn, khoảng 10%.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.