医療
いりょう
Y tế
Hán Việt: Liệu
高度(こうど)な医療(いりょう)。
Y tế trình độ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 療 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 医療 (いりょう) – Y tế.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
医療 → いりょう
治療歴 → ちりょうれき
対処療法 → たいしょりょうほう
保存療法 → ほぞんりょうほう
対症療法 → たいしょうりょうほう
輸血療法 → ゆけつりょうほう
7 mục hiển thị
いりょう
Y tế
Hán Việt: Liệu
高度(こうど)な医療(いりょう)。
Y tế trình độ cao.
ちりょうれき
Lịch sử điều trị, tiền sử điều trị (các phương pháp điều trị đã thực hiện cho bệnh cụ thể nào đó)
Hán Việt: Trị liệu lịch
今回の症状について、これまでにどのような治療歴がありますか?
Về các triệu chứng lần này, anh/chị đã có tiền sử điều trị nào trước đây không?
たいしょりょうほう
Biện pháp đối phó mang tính tạm thời, chữa trị triệu chứng mà không giải quyết tận gốc vấn đề (nghĩa bóng trong IT là 'vá lỗi tạm thời').
Hán Việt: Đối Xứ Liệu Pháp
これはあくまで対処療法であり、根本的な原因究明と対策が必要です。
Đây chỉ là biện pháp đối phó tạm thời, cần phải điều tra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp triệt để.
ほぞんりょうほう
Phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật, điều trị nội khoa).
Hán Việt: Bảo Tồn Liệu Pháp
軽度の骨折であれば、保存療法で治療を進めることが多い。
Nếu là gãy xương nhẹ, thường sẽ tiến hành điều trị bằng phương pháp bảo tồn.
たいしょうりょうほう
Điều trị triệu chứng (phương pháp điều trị nhằm giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh mà không chữa nguyên nhân gốc rễ)
Hán Việt: Đối Chứng Liệu Pháp
インフルエンザの治療は、主に発熱や関節痛に対する対症療法が行われます。
Việc điều trị cúm chủ yếu là điều trị triệu chứng đối với sốt và đau khớp.
ゆけつりょうほう
Liệu pháp truyền máu
Hán Việt: Thâu Huyết Liệu Pháp
事故による重度の貧血のため、患者には輸血療法が開始された。
Do thiếu máu nghiêm trọng từ tai nạn, bệnh nhân đã được bắt đầu liệu pháp truyền máu.
しゅうちゅうちりょうしつ
Phòng Hồi sức tích cực, Khoa Chăm sóc đặc biệt (ICU)
Hán Việt: Tập Trung Trị Liệu Thất
大手術後、患者は数日間、集中治療室で厳重な監視下に置かれた。
Sau ca đại phẫu, bệnh nhân được đặt dưới sự theo dõi nghiêm ngặt tại phòng hồi sức tích cực trong vài ngày.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.