神聖
しんせい
Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh
Hán Việt: THẦN THÁNH
この寺は地元の人々にとって神聖な場所だ。
Ngôi chùa này là một nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 神 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 神聖 (しんせい) – Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
神聖 → しんせい
神秘 → しんぴ
無神経 → むしんけい
神経質 → しんけいしつ
末梢神経 → まっしょうしんけい
中枢神経 → ちゅうすうしんけい
9 mục hiển thị
しんせい
Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh
Hán Việt: THẦN THÁNH
この寺は地元の人々にとって神聖な場所だ。
Ngôi chùa này là một nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.
しんぴ
sự huyền bí, điều khó giải thích bằng hiểu biết thông thường
古代遺跡には多くの神秘が残されている。
Di tích cổ đại còn lưu lại nhiều điều huyền bí.
むしんけい
vô tâm, thiếu nhạy cảm; không để ý cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác
病気の人の前でその冗談を言うのは無神経だ。
Nói câu đùa đó trước mặt người bệnh là rất vô tâm.
しんけいしつ
quá nhạy cảm, dễ lo lắng hoặc để ý tới những chi tiết nhỏ
彼は音に神経質で、少しの物音でも眠れない。
Anh ấy quá nhạy cảm với âm thanh nên chỉ một tiếng động nhỏ cũng không ngủ được.
まっしょうしんけい
Dây thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh ngoài não và tủy sống).
Hán Việt: Mạt tiêu thần kinh
事故で腕の末梢神経が圧迫され、手の感覚が麻痺した。
Do tai nạn, dây thần kinh ngoại biên ở cánh tay bị chèn ép, làm tê liệt cảm giác ở bàn tay.
ちゅうすうしんけい
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).
Hán Việt: Trung Xu Thần Kinh
事故による頭部外傷で、中枢神経に重篤な損傷が疑われる。
Do chấn thương đầu từ tai nạn, nghi ngờ có tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.
せいしんしんけいけい
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống), thường dùng để chỉ các tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến chức năng tâm thần và thần kinh.
Hán Việt: Tinh thần thần kinh hệ
この薬の主な副作用は、精神神経系に現れることがあります。
Tác dụng phụ chính của thuốc này có thể xuất hiện ở hệ thần kinh trung ương.
ちゅうすうしんけいけい
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).
Hán Việt: Trung Khu Thần Kinh Hệ
この薬は中枢神経系に作用し、眠気やめまいを引き起こすことがあります。
Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương, có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.
まつしょうしんけいしょうがい
Tổn thương thần kinh ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên
Hán Việt: Mạt Tiêu Thần Kinh Chướng Hại
特定の抗がん剤は、末梢神経障害を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định có thể gây ra tổn thương thần kinh ngoại biên.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.