細胞
さいぼう
Tế bào
Hán Việt: TẾ BÀO
細胞が分裂する。
Tế bào phân chia.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 細 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 細胞 (さいぼう) – Tế bào.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
細胞 → さいぼう
些細 → ささい
細心 → さいしん
細菌 → さいきん
詳細 → しょうさい
繊細 → せんさい
16 mục hiển thị
さいぼう
Tế bào
Hán Việt: TẾ BÀO
細胞が分裂する。
Tế bào phân chia.
ささい
vụn vặt, không đáng kể, nhỏ nhặt
Hán Việt: Tha Tế
些細なことで口論になった。
Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện vặt vãnh.
さいしん
Cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo (đến từng chi tiết nhỏ)
Hán Việt: Tế Tâm
VIPゲストの対応には、細心の注意を払う必要があります。
Cần phải hết sức cẩn thận khi tiếp đón khách VIP.
さいきん
Vi khuẩn
Hán Việt: TẾ KHUẨN
細菌に感染する。
Bị nhiễm vi khuẩn.
しょうさい
chi tiết, cụ thể; trình bày đầy đủ từng phần nhỏ
事故の経緯を詳細に報告した。
Tôi báo cáo chi tiết diễn biến của vụ tai nạn.
せんさい
tinh tế và nhạy cảm; cấu tạo hoặc cách thể hiện nhỏ nhắn, tỉ mỉ và dễ bị tác động
この部品は繊細な作りなので、慎重に扱う必要がある。
Bộ phận này có cấu tạo tinh vi nên cần được xử lý cẩn thận.
さきぼそり
Sự thu hẹp dần, sự giảm dần, sự mỏng dần (thường ở phần đầu hoặc theo thời gian)
Hán Việt: TIÊN TẾ
現在の景気は先細りの傾向にある。
Tình hình kinh tế hiện tại có xu hướng suy giảm dần.
しょうさいず
Bản vẽ chi tiết
Hán Việt: Tường tế đồ
玄関ドアの取り付け部分は、詳細図で納まりを確認してください。
Phần lắp đặt cửa chính, hãy kiểm tra chi tiết cấu tạo ở bản vẽ chi tiết.
しょうさいか
Sự chi tiết hóa, cụ thể hóa (quá trình làm cho một vấn đề, thiết kế trở nên chi tiết và rõ ràng hơn).
Hán Việt: Tường tế hóa
要件定義を基に、システム設計を詳細化する必要があります。
Dựa trên định nghĩa yêu cầu, cần phải chi tiết hóa thiết kế hệ thống.
こまやか
tinh tế, chu đáo; nhỏ nhắn và mềm mại trong cảm xúc hoặc cách thể hiện
Hán Việt: TẾ
旅館では細やかな心遣いが感じられた。
Tại nhà trọ, tôi cảm nhận được sự quan tâm rất tinh tế.
こころぼそい
bất an và cô đơn vì thiếu người hoặc chỗ dựa đáng tin cậy
知らない町で一人になると心細い。
Ở một mình tại thành phố xa lạ khiến tôi thấy bất an.
ぶさいく
vụng về hoặc xấu về hình thức; không khéo léo
手作りなので少し不細工だが、丈夫にできている。
Vì làm thủ công nên hơi vụng về nhưng rất chắc chắn.
しょうさいせっけい
Thiết kế chi tiết
Hán Việt: Tường tế thiết kế
詳細設計では、データベースのスキーマや画面レイアウトを具体化します。
Trong thiết kế chi tiết, chúng tôi cụ thể hóa lược đồ cơ sở dữ liệu và bố cục màn hình.
だんめんしょうさいず
Bản vẽ mặt cắt chi tiết (bản vẽ thể hiện các chi tiết cấu tạo bên trong một phần của công trình thông qua một mặt cắt).
Hán Việt: Đoạn Diện Tường Tế Đồ
柱と梁の接合部の詳細を理解するために、断面詳細図を確認しましょう。
Để hiểu chi tiết mối nối giữa cột và dầm, hãy kiểm tra bản vẽ mặt cắt chi tiết.
しょうさいせっけいしょ
Tài liệu thiết kế chi tiết (Detailed Design Document).
Hán Việt: Tường tế thiết kế thư
詳細設計書には、各モジュールの内部構造、アルゴリズム、データ定義などが具体的に記述されます。
Trong tài liệu thiết kế chi tiết, cấu trúc nội bộ, thuật toán và định nghĩa dữ liệu của từng module được mô tả cụ thể.
きめこまやかな
Tỉ mỉ, chu đáo, tinh tế, kỹ lưỡng (thường dùng để miêu tả dịch vụ, sự quan tâm, cách chăm sóc)
Hán Việt: Không có
きめ細やかなおもてなしで、お客様に最高の体験を提供します。
Chúng tôi sẽ mang đến trải nghiệm tuyệt vời nhất cho quý khách với sự đón tiếp tỉ mỉ, chu đáo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.