計測
けいそく
Đo lường
Hán Việt: Kế Trắc
タイム(たいむ)を計測(けいそく)する。
Đo thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 計 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 計測 (けいそく) – Đo lường.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
計測 → けいそく
計略 → けいりゃく
生計 → せいけい
累計 → るいけい
会計 → かいけい
余計 → よけい
16 mục hiển thị
けいそく
Đo lường
Hán Việt: Kế Trắc
タイム(たいむ)を計測(けいそく)する。
Đo thời gian.
けいりゃく
Kế lược
Hán Việt: Kế Lược
計略(けいりゃく)に嵌まる(はまる)。
Rơi vào kế lược.
せいけい
Sinh kế, kế sinh nhai, cách kiếm sống để duy trì cuộc sống.
Hán Việt: Sinh kế
彼は家族の生計を支えるために、毎日懸命に働いている。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.
るいけい
Tổng cộng, tổng số tích lũy; tổng hợp.
Hán Việt: LŨY KẾ
今期の売上は、累計で100億円に達した。
Doanh số bán hàng kỳ này đã đạt tổng cộng 10 tỷ yên.
かいけい
thanh toán; kế toán; quầy tính tiền
Hán Việt: Hội kế
食事のあとで会計を済ませた。
Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán.
よけい
thừa, không cần thiết; thêm hơn mức dự kiến
Hán Việt: Dư Kế
余計なことを言って相手を怒らせてしまった。
Tôi đã nói điều không cần thiết và làm đối phương nổi giận.
とうけい
thống kê; dữ liệu số được thu thập và tổng hợp để thấy xu hướng
Hán Việt: Thống Kế
政府が人口に関する最新の統計を発表した。
Chính phủ công bố số liệu thống kê dân số mới nhất.
せいけい
Sinh kế, kế sinh nhai, cách kiếm sống để duy trì cuộc sống.
Hán Việt: Sinh kế
彼は家族の生計を支えるために、毎日懸命に働いている。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.
かけい
tình hình thu chi của một hộ gia đình
物価の上昇が家計を圧迫している。
Giá cả tăng đang gây áp lực lên chi tiêu gia đình.
さぎょうけいかく
Kế hoạch công việc, kế hoạch thi công
Hán Việt: TÁC NGHIỆP KẾ HOẠCH
今日の作業計画に従い、安全に工事を進めてください。
Hãy tiến hành công trình một cách an toàn theo kế hoạch công việc hôm nay.
はいごうけいかく
Kế hoạch cấp phối (bê tông), kế hoạch phối trộn
Hán Việt: Phối Hợp Kế Hoạch
このプロジェクトでは、高強度コンクリートの配合計画が採用されています。
Trong dự án này, kế hoạch cấp phối bê tông cường độ cao đã được áp dụng.
ないぶせっけい
Thiết kế nội bộ (thiết kế chi tiết)
Hán Việt: Nội bộ thiết kế
このプロジェクトでは、来月から内部設計フェーズに入ります。
Trong dự án này, chúng ta sẽ bước vào giai đoạn thiết kế nội bộ từ tháng tới.
いこうけいかく
Kế hoạch chuyển đổi, kế hoạch di chuyển (dữ liệu, hệ thống)
Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch
新システムへのデータ移行計画を策定中です。
Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch di chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.
せっけいしそう
Triết lý thiết kế, Tư tưởng thiết kế, Quan điểm thiết kế
Hán Việt: Thiết kế tư tưởng
このシステムは、高い拡張性と保守性を実現するという設計思想に基づいています。
Hệ thống này dựa trên triết lý thiết kế nhằm đạt được khả năng mở rộng và khả năng bảo trì cao.
しょうさいせっけい
Thiết kế chi tiết
Hán Việt: Tường tế thiết kế
詳細設計では、データベースのスキーマや画面レイアウトを具体化します。
Trong thiết kế chi tiết, chúng tôi cụ thể hóa lược đồ cơ sở dữ liệu và bố cục màn hình.
ろんりせっけい
Thiết kế logic (trong phát triển hệ thống, đối lập với thiết kế vật lý)
Hán Việt: Luận Lý Thiết Kế
システムの論理設計では、データの流れと処理ロジックを明確にします。
Trong thiết kế logic của hệ thống, chúng ta làm rõ luồng dữ liệu và logic xử lý.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.