貫徹
かんてつ
Quán triệt
Hán Việt: Quán Triệt
意志(いし)を貫徹(かんてつ)する。
Quán triệt ý chí.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 貫 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 貫徹 (かんてつ) – Quán triệt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
貫徹 → かんてつ
一貫 → いっかん
貫通 → かんつう
貫禄 → かんろく
貫く → つらぬく
貫通孔 → かんつうこう
8 mục hiển thị
かんてつ
Quán triệt
Hán Việt: Quán Triệt
意志(いし)を貫徹(かんてつ)する。
Quán triệt ý chí.
いっかん
Nhất quán, xuyên suốt, trước sau như một
Hán Việt: Nhất Quán
彼は自分の主張を一貫して貫いている。
Anh ấy đã kiên trì bảo vệ主張 của mình một cách nhất quán.
かんつう
Xuyên qua, xuyên thủng (thường dùng cho ống, dây điện xuyên qua tường, sàn)
Hán Việt: Quán Thông
配管の壁貫通部の止水処理は、水漏れ防止に不可欠です。
Xử lý chống thấm cho các vị trí ống xuyên tường là điều cần thiết để ngăn chặn rò rỉ nước.
かんろく
Uy nghiêm, sự đường bệ
Hán Việt: QUÁN LỘC
社長としての貫禄がある。
Có sự uy nghiêm của một giám đốc.
つらぬく
xuyên qua từ đầu tới cuối; kiên trì giữ nguyên ý chí, nguyên tắc hoặc thái độ
Hán Việt: QUÁN
新しい道路が山を貫いている。
Con đường mới xuyên qua ngọn núi.
かんつうこう
Lỗ xuyên tường/sàn/dầm. Là lỗ để đường ống (nước, điện, gas) hoặc cáp xuyên qua cấu kiện.
Hán Việt: Quán thông khổng
設計図に記載されている貫通孔の位置とサイズを正確に確認してください。
Hãy xác nhận chính xác vị trí và kích thước của các lỗ xuyên được ghi trên bản vẽ thiết kế.
いっかんせい
Tính nhất quán, sự liền mạch, sự đồng nhất từ đầu đến cuối.
Hán Việt: Nhất Quán Tính
転職理由には一貫性を持たせ、論理的に説明することが大切です。
Điều quan trọng là phải giữ tính nhất quán và giải thích một cách hợp lý về lý do chuyển việc.
かんつうそう
Vết thương xuyên thấu / Vết thương xuyên thủng
Hán Việt: Quán Thông Sáng (Thương)
腹部の貫通創から内臓が露出しているため、緊急手術が必要です。
Do nội tạng bị lộ ra từ vết thương xuyên thấu ở bụng, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.