~を前提として
をぜんていとして
lấy một điều kiện hoặc giả định làm nền tảng để lập kế hoạch, thảo luận
全員参加を前提として日程を組んだ。
Lịch được lập với tiền đề mọi người đều tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 6 · Ngày 6
Học 4 mục của Tuần 6 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
をぜんていとして
lấy một điều kiện hoặc giả định làm nền tảng để lập kế hoạch, thảo luận
全員参加を前提として日程を組んだ。
Lịch được lập với tiền đề mọi người đều tham gia.
をきに
lấy một sự kiện làm thời điểm chuyển biến để bắt đầu hoặc thay đổi điều gì
結婚を機に生活習慣を見直した。
Nhân dịp kết hôn, tôi xem xét lại thói quen sinh hoạt.
おりに
vào dịp hoặc thời điểm thích hợp khi một việc xảy ra
東京へお越しの折には、ぜひお立ち寄りください。
Khi có dịp đến Tokyo, xin hãy ghé qua.
をふまえて / をふまえた
dựa trên và có tính đến kinh nghiệm, sự thật, kết quả hoặc tình hình đã nêu để đưa ra quyết định, đánh giá hay hành động tiếp theo
過去の失敗を踏まえて、次の計画を立てる。
Dựa trên những thất bại trong quá khứ, chúng tôi lập kế hoạch tiếp theo.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.