萎れる
しおれる
Héo rũ, ủ rũ
水(みず)をやらないと花(はな)が萎(しお)れてしまう。
Nếu không tưới nước thì hoa sẽ héo rũ mất.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N1 · Tuần 9 · Ngày 5
Học 8 mục của Tuần 9 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 8 mục được nối trực tiếp với Tuần 9 · Ngày 5 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 8 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
8 mục hiển thị
しおれる
Héo rũ, ủ rũ
水(みず)をやらないと花(はな)が萎(しお)れてしまう。
Nếu không tưới nước thì hoa sẽ héo rũ mất.
すれる
Mòn, sờn / Chai sạn (tính cách)
靴(くつ)の底(そこ)が擦(す)れてきた。
Đế giày đã bắt đầu mòn đi.
かじかむ
Tê cóng (tay chân)
寒(さむ)さで手(て)が悴(かじか)んで、ペンが握(にぎ)れない。
Vì lạnh nên tay tê cóng lại, không thể cầm nổi bút.
ほれる
Phải lòng, say mê
彼女(かのじょ)の優(やさ)しさに惚(ほ)れた。
Tôi đã phải lòng sự dịu dàng của cô ấy.
Mờ nhòe (ảnh) / Dao động (ý chí)
手(て)が動(うご)いて写真(しゃしん)がぶれてしまった。
Tay bị rung nên bức ảnh bị mờ nhòe rồi.
またぐ
Bước qua, vượt qua (vật cản)
水(みず)たまりを跨(また)いで歩(ある)く。
Bước qua vũng nước để đi tiếp.
くぐる
Chui qua, lặn
暖簾(のれん)を潜(くぐ)って店(みせ)に入(はい)る。
Chui qua tấm rèm Noren để vào quán.
よける
Né tránh (vật lý)
飛(と)んできたボールを素早(すばや)く避(よ)けた。
Nhanh nhẹn né tránh quả bóng đang bay tới.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.