公
こう
công khai, rộng rãi
Hán Việt: công
公にする(こうにする)
làm cho công khai
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 公 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 公 (こう) – công khai, rộng rãi.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
公 → こう
公式 → こうしき
公共 → こうきょう
公園 → こうえん
公一 → こういち
公用 → こうよう
16 mục hiển thị
こう
công khai, rộng rãi
Hán Việt: công
公にする(こうにする)
làm cho công khai
こうしき
chính thức; công thức
Hán Việt: CÔNG THỨC
政府が公式な発表を行った。
Chính phủ đã đưa ra thông báo chính thức.
こうきょう
Công cộng
Hán Việt: CÔNG CỘNG
公共の場所。
Nơi công cộng.
こうえん
Công viên
Hán Việt: Công Viên
公園(こうえん)で遊ぶ(あそぶ)。
Chơi ở công viên.
こういち
Công bằng số 1
Hán Việt: Công Nhất
公一(こういち)な判断(はんだん)を下す(くだす)。
Đưa ra phán quyết công bằng nhất.
こうよう
Dùng cho việc công
Hán Việt: Công Dụng
公用(こうよう)車(しゃ)を使う(つかう)。
Dùng xe công.
こうほう
Công báo / Thông tin công khai
Hán Việt: Công Báo
市(し)の公報(こうほう)を読む(よむ)。
Đọc công báo của thành phố.
こうにん
Công nhận chính thức
Hán Việt: Công Nhận
公認(こうにん)の記録(きろく)。
Kỷ lục được công nhận chính thức.
こうせい
Công bằng / Chính trực
Hán Việt: Công Chính
公正(こうせい)な取引(とりひき)。
Giao dịch công bằng.
こうしゅう
Công chúng
Hán Việt: Công Chúng
公衆(こうしゅう)電話(でんわ)を使う(つかう)。
Dùng điện thoại công cộng.
こうかい
Công bố, công khai, phát hành công khai
Hán Việt: Công khai
政府は、新しい経済政策の詳細を本日公開する予定だ。
Chính phủ dự kiến công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào hôm nay.
こうがい
ô nhiễm và tác hại môi trường do hoạt động xã hội, công nghiệp gây ra
ひこうかい
không công khai
Hán Việt: PHI CÔNG KHAI
会議の内容はまだ非公開です。
Nội dung cuộc họp hiện vẫn chưa được công khai.
ひこうしき
không chính thức
Hán Việt: PHI CÔNG THỨC
これは会社の非公式な意見で、正式な発表ではありません。
Đây là ý kiến không chính thức của công ty, không phải thông báo chính thức.
こうへいな
công bằng
公平な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng công bằng.
こうみんかん
Nhà văn hóa cộng đồng
Hán Việt: công dân quán
公民館(こうみんかん)で勉強会(べんきょうかい)を開催(かいさい)します。
Sẽ tổ chức một buổi học tại nhà văn hóa cộng đồng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.