境
さかい
Ranh giới
Hán Việt: CẢNH
国と国の境。
Ranh giới giữa các quốc gia.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 境 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 境 (さかい) – Ranh giới.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
境 → さかい
境遇 → きょうぐう
環境 → かんきょう
環境整備 → かんきょうせいび
予備環境 → よびかんきょう
自然環境 → しぜんかんきょう
11 mục hiển thị
さかい
Ranh giới
Hán Việt: CẢNH
国と国の境。
Ranh giới giữa các quốc gia.
きょうぐう
Cảnh ngộ / Hoàn cảnh
Hán Việt: Cảnh Ngộ
似た(にた)ような境遇(きょうぐう)の人(ひと)。
Người có hoàn cảnh tương tự.
かんきょう
Môi trường
Hán Việt: Hoàn Cảnh
環境(かんきょう)保護(ほご)。
Bảo vệ môi trường.
かんきょうせいび
Sắp xếp/chuẩn bị môi trường, cải thiện môi trường. (Trong Kaigo: chuẩn bị môi trường an toàn, sạch sẽ, phù hợp cho người được chăm sóc).
Hán Việt: Hoàn Cảnh Chỉnh Bị
入浴前には、浴室の環境整備を行い、安全で快適な状態に保つことが重要です。
Trước khi tắm, điều quan trọng là phải chuẩn bị môi trường phòng tắm, giữ cho nó ở trạng thái an toàn và thoải mái.
よびかんきょう
Môi trường dự phòng / Môi trường staging (dùng để kiểm thử trước khi đưa lên môi trường chính thức)
Hán Việt: Dự bị hoàn cảnh / Dự bị môi trường
システムの引き継ぎ前に、**予備環境**での最終テストを実施しましょう。
Trước khi bàn giao hệ thống, hãy thực hiện kiểm thử cuối cùng trên **môi trường staging**.
しぜんかんきょう
môi trường tự nhiên; thiên nhiên bao quanh con người và sinh vật
この島には豊かな自然環境が残っている。
Hòn đảo này vẫn còn giữ được môi trường tự nhiên phong phú.
かんきょうほご
bảo vệ môi trường
学校で環境保護について学ぶ授業があった。
Ở trường có một tiết học về bảo vệ môi trường.
かんきょうはかい
phá hoại môi trường; làm tổn hại hệ sinh thái hoặc môi trường sống
無計画な開発が環境破壊につながることもある。
Phát triển thiếu quy hoạch đôi khi dẫn đến phá hoại môi trường.
テストかんきょう
Môi trường kiểm thử (Test Environment)
Hán Việt: Môi trường kiểm thử
引き継ぎ後、テスト環境でシステムが正常に動作するか確認してください。
Sau khi bàn giao, hãy xác nhận xem hệ thống có hoạt động bình thường trong môi trường kiểm thử không.
ライブかんきょう
Môi trường chạy thực tế, môi trường production (khác với môi trường phát triển/kiểm thử)
Hán Việt: Live Hoàn Cảnh
ライブ環境でバグが発見されたため、緊急修正が必要です。
Do phát hiện lỗi trên môi trường live, cần phải sửa khẩn cấp.
システムかんきょう
Môi trường hệ thống (bao gồm OS, DB, network, v.v.).
Hán Việt: Hoàn Cảnh Hệ Thống
新しい担当者は**システム環境**のセットアップ手順を理解する必要があります。
Người phụ trách mới cần phải hiểu các bước thiết lập môi trường hệ thống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.