密
ひそか
kín đáo, bí mật
Hán Việt: mật
密か(ひそか)な話をしました
Tôi đã nói một cuộc trò chuyện kín đáo
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 密 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 密 (ひそか) – kín đáo, bí mật.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
密 → ひそか
秘密 → ひみつ
密閉 → みっぺい
過密 → かみつ
精密 → せいみつ
密接 → みっせつ
13 mục hiển thị
ひそか
kín đáo, bí mật
Hán Việt: mật
密か(ひそか)な話をしました
Tôi đã nói một cuộc trò chuyện kín đáo
ひみつ
Bí mật
Hán Việt: BÍ MẬT
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
みっぺい
đóng kín
この資料では、密閉について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đóng kín.
かみつ
Dày đặc, quá đông đúc, mật độ cao
Hán Việt: QUÁ MẬT
この都市は人口が過密で、住みにくい。
Thành phố này dân số quá đông đúc nên khó sống.
せいみつ
Chính xác / Tinh vi
Hán Việt: Tinh Mật
精密(せいみつ)な機械(きかい)。
Máy móc tinh vi (chính xác).
みっせつ
Mật thiết
Hán Việt: Mật Tiếp
二つの(ふたつの)国(くに)は密接(みっせつ)な関係(かんけい)にある。
Hai nước có mối quan hệ mật thiết.
みつど
Mật độ
Hán Việt: Mật Đạc
人口(じんこう)密度(みつど)が高い(たかい)。
Mật độ dân số cao.
きんみつ
Mật thiết, khăng khít, chặt chẽ
Hán Việt: Khẩn Mật
両国間の緊密な協力関係。
Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa hai nước.
げんみつ
Nghiêm ngặt, chính xác, chặt chẽ, tỉ mỉ.
Hán Việt: Nghiêm Mật
この実験は厳密な条件の下で行われる必要があります。
Thí nghiệm này cần được thực hiện dưới những điều kiện nghiêm ngặt.
ひそかに
Một cách thầm kín, bí mật, lén lút
Hán Việt: Mật
彼はひそかに彼女に思いを寄せているが、まだ告白できないでいる。
Anh ấy thầm yêu cô ấy nhưng vẫn chưa thể tỏ tình.
みっちゃくする
Tiếp xúc sát, dính chặt vào nhau
Hán Việt: Mật Trứ
ラッシュアワーの電車内では、他人と密着せざるを得ない。
Trong tàu điện giờ cao điểm, không thể tránh khỏi việc phải tiếp xúc sát với người khác.
ひみつがもれる
bí mật bị lộ
Hán Việt: BÍ MẬT
この表現「秘密がもれる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “秘密がもれる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
ひみつをもらす
làm lộ bí mật
Hán Việt: BÍ MẬT
この表現「秘密をもらす」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “秘密をもらす” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.