快い
こころよい
Dễ chịu, thoải mái
Hán Việt: KHOÁI
快い風が吹く。
Làn gió thổi dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 快 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 快い (こころよい) – Dễ chịu, thoải mái.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
快い → こころよい
愉快 → ゆかい
快適 → かいてき
快復 → かいふく
快晴 → かいせい
快適な → かいてきな
11 mục hiển thị
こころよい
Dễ chịu, thoải mái
Hán Việt: KHOÁI
快い風が吹く。
Làn gió thổi dễ chịu.
ゆかい
Hài hước / Vui vẻ
Hán Việt: Du Khoái
愉快(ゆかい)な仲間(なかま)。
Những người bạn hài hước.
かいてき
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
Hán Việt: Khoái thích
新しいソファはとても快適で、つい昼寝をしてしまった。
Chiếc ghế sofa mới rất thoải mái nên tôi lỡ ngủ trưa mất.
かいふく
phục hồi nhanh
Hán Việt: khai phục
病気の快復(かいふく)には時間がかかる
Phục hồi sau bệnh tật cần thời gian
かいせい
trời quang đãng, hầu như không có mây
かいてきな
thoải mái
快適な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thoải mái.
ふかいかん
Cảm giác khó chịu, không thoải mái.
Hán Việt: Bất Khoái Cảm
入浴中に不快感がないか、常に利用者の表情を確認してください。
Trong khi tắm, hãy luôn kiểm tra biểu cảm của người sử dụng dịch vụ xem họ có cảm thấy khó chịu không.
きぶんふかい
Khó chịu trong người, cảm thấy không khỏe, buồn nôn, chóng mặt (cảm giác khó chịu nói chung về thể chất hoặc tinh thần).
Hán Việt: Khí phân bất khoái
薬を飲んだ後、気分不快を感じたらすぐに医師に連絡してください。
Sau khi uống thuốc, nếu cảm thấy khó chịu trong người, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
いぶふかいかん
Cảm giác khó chịu ở vùng bụng/dạ dày, đầy bụng, nặng bụng (stomach discomfort)
Hán Việt: Vị Bộ Bất Khoái Cảm
この薬の副作用として、胃部不快感を感じることがあります。
Một trong những tác dụng phụ của thuốc này là bạn có thể cảm thấy khó chịu ở vùng bụng/dạ dày.
かいてきにくらす
sống thoải mái, tiện nghi
Hán Việt: KHOÁI THÍCH MỘ
この表現「快適に暮らす」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “快適に暮らす” thường được dùng trong tình huống đời sống.
ふゆかい
khó chịu, không vui vẻ
Hán Việt: BẤT
店員の失礼な態度で、とても不愉快な気分になった。
Vì thái độ thất lễ của nhân viên, tôi cảm thấy rất khó chịu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.