改修
かいしゅう
sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
Hán Việt: CẢI TU
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 改 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 改修 (かいしゅう) – sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
改修 → かいしゅう
改正 → かいせい
改定 → かいてい
改善 → かいぜん
改革 → かいかく
改良 → かいりょう
16 mục hiển thị
かいしゅう
sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
Hán Việt: CẢI TU
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
かいせい
sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
Hán Việt: CẢI CHÍNH
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
かいてい
sửa đổi, điều chỉnh lại quy định/giá cả
Hán Việt: CẢI ĐỊNH
価格を改定する。
Sửa đổi (cập nhật) giá cả.
かいぜん
Cải thiện
Hán Việt: Cải Thiện
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
かいかく
Cải cách
Hán Việt: Cải Cách
政治(せいじ)改革(かいかく)を断行(だんこう)する。
Quyết liệt thực hiện cải cách chính trị.
かいりょう
cải tiến
この資料では、改良について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về cải tiến.
かいちく
xây sửa lại một phần công trình để thay đổi hoặc nâng cấp
家が古くなったので、台所を中心に改築することにした。
Nhà đã cũ nên chúng tôi quyết định sửa lại, chủ yếu là khu bếp.
かいぞう
cải tạo, sửa đổi cấu tạo của máy móc, xe cộ hoặc vật dụng
古い車をキャンプ用に改造した。
Tôi cải tạo chiếc xe cũ để dùng đi cắm trại.
かいかく
cải cách; thay đổi một hệ thống hoặc cách làm ở mức tương đối lớn để tốt hơn
会社は働き方を見直すため、大きな改革を始めた。
Công ty bắt đầu một cuộc cải cách lớn để xem xét lại cách làm việc.
かいりょう
cải tiến; chỉnh sửa sản phẩm hoặc phương pháp để dùng tốt hơn
使いやすくするため、商品のデザインを改良した。
Chúng tôi cải tiến thiết kế sản phẩm để dễ sử dụng hơn.
かいせい
sửa đổi luật, quy định hoặc chế độ cho phù hợp hơn
来年から法律の一部が改正される。
Từ năm sau, một phần của luật sẽ được sửa đổi.
かいぜん
cải thiện; sửa những điểm chưa tốt để tình hình tốt hơn
利用者の意見を参考に、サービスを改善した。
Dựa vào ý kiến người dùng, chúng tôi đã cải thiện dịch vụ.
あらためる
Sửa đổi / Kiểm tra
Hán Việt: Cải
悪い習慣を改める必要がある。
Cần sửa thói quen xấu.
あらたまる
được đổi mới; trang trọng
仕事や日常生活で、改まる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống được đổi mới.
あらためて
Một lần nữa, lại một lần nữa (mang ý xác nhận, xem xét lại, thay đổi)
Hán Việt: Cải
この事件の重要性について、改めて認識する必要がある。
Cần phải một lần nữa nhận thức về tầm quan trọng của vụ việc này.
かいていばん
bản chỉnh lý; phiên bản được sửa nội dung từ bản xuất bản trước
誤りを直した改訂版が来月発売される。
Bản chỉnh sửa đã khắc phục lỗi sẽ phát hành vào tháng sau.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.