流
りゅう
Dòng / Hệ
Hán Việt: Lưu
自己(じこ)流(りゅう)で勉強(べんきょう)する。
Học theo cách (hệ) của riêng mình.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 流 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 流 (りゅう) – Dòng / Hệ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
流 → りゅう
一流 → いちりゅう
主流 → しゅりゅう
合流 → ごうりゅう
流行 → りゅうこう
流出 → りゅうしゅつ
16 mục hiển thị
りゅう
Dòng / Hệ
Hán Việt: Lưu
自己(じこ)流(りゅう)で勉強(べんきょう)する。
Học theo cách (hệ) của riêng mình.
いちりゅう
hạng nhất; hàng đầu; đẳng cấp cao
Hán Việt: Nhất Lưu
彼は一流の料理人として国内外で高く評価されている。
Anh ấy được đánh giá cao trong và ngoài nước với tư cách là đầu bếp hàng đầu.
しゅりゅう
Dòng chính, xu hướng chính, chủ đạo
Hán Việt: CHỦ LƯU
この技術は、今や業界の主流となっています。
Công nghệ này giờ đây đã trở thành xu hướng chủ đạo của ngành.
ごうりゅう
Hội quân / Hợp lưu
Hán Việt: Hợp Lưu
高速(こうそく)道路(どうろ)で合流(ごうりゅう)する。
Nhập làn (hợp lưu) trên đường cao tốc.
りゅうこう
Thịnh hành
Hán Việt: Lưu Hạnh
風邪(かぜ)が流行(りゅうこう)している。
Bệnh cảm đang lan rộng (thịnh hành).
りゅうしゅつ
Sự rò rỉ (thông tin, dữ liệu), sự chảy ra, sự thất thoát (vốn, tài nguyên).
Hán Việt: Lưu Xuất
顧客の個人情報が大量に流出した事件が報道された。
Vụ việc thông tin cá nhân của khách hàng bị rò rỉ với số lượng lớn đã được báo cáo.
りゅうつう
Sự lưu thông, phân phối (hàng hóa, tiền tệ, thông tin...)
Hán Việt: Lưu thông
新型ウイルスの影響で、商品の国際的な流通が滞っています。
Do ảnh hưởng của virus mới, việc lưu thông hàng hóa quốc tế đang bị đình trệ.
りゅうけつ
Chảy máu, đổ máu (thường dùng trong bối cảnh tai nạn, chấn thương nghiêm trọng)
Hán Việt: Lưu huyết
事故現場は大量の流血で、救急隊員がすぐに止血処置を行った。
Hiện trường vụ tai nạn có rất nhiều máu chảy, nhân viên cấp cứu đã tiến hành cầm máu ngay lập tức.
りゅうどう
chuyển động, lưu động
Hán Việt: lưu động
流動的(りゅうどうてき)な生活を送っている
Đang sống một cuộc sống lưu động
ながす
cho chảy; phát, chiếu; làm trôi đi
はやる
Thịnh hành / Phổ biến
Hán Việt: Lưu Hạnh
最近(さいきん)流行って(はやって)いる曲(きょく)。
Ca khúc đang thịnh hành dạo gần đây.
ながれず
Lưu đồ, biểu đồ dòng chảy (Flowchart)
Hán Việt: Lưu đồ/Đồ lưu
この機能の処理手順を明確にするため、流れ図を作成してください。
Để làm rõ quy trình xử lý của chức năng này, hãy tạo một lưu đồ.
ながす
để chảy, để trôi
Hán Việt: lưu
水を流かす(みずをながす)
để nước chảy
いちりゅう〜
hàng đầu; thuộc đẳng cấp cao trong một lĩnh vực
いちりゅうこう
trường hàng đầu; trường có chất lượng và danh tiếng cao
ながれる
chảy; được phát sóng hoặc phát ra
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.