経費
けいひ
Kinh phí
Hán Việt: KINH PHÍ
経費を削減する。
Cắt giảm kinh phí.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 経 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 経費 (けいひ) – Kinh phí.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
経費 → けいひ
神経 → しんけい
経る → へる
経由 → けいゆ
経路 → けいろ
経歴 → けいれき
16 mục hiển thị
けいひ
Kinh phí
Hán Việt: KINH PHÍ
経費を削減する。
Cắt giảm kinh phí.
しんけい
thần kinh; sự căng thẳng
この資料では、神経について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thần kinh.
へる
Trải qua / Kinh qua
Hán Việt: Kinh
年月(ねんげつ)を経て(へて)完成(かんせい)した。
Đã hoàn thành sau khi trải qua nhiều năm tháng.
けいゆ
Đi qua, ghé qua, thông qua (một địa điểm, một tuyến đường).
Hán Việt: Kinh Do
このバスは東京タワーを経由して新宿駅へ向かいます。
Xe buýt này đi đến ga Shinjuku qua Tháp Tokyo.
けいろ
Lộ trình, đường đi, tuyến đường, lối đi.
Hán Việt: Kính Lộ
避難経路の確認は、緊急時に非常に重要です。
Việc xác nhận lối thoát hiểm là cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
けいれき
Lý lịch làm việc, quá trình công tác, lịch sử nghề nghiệp
Hán Việt: Kinh lịch
これまでの経歴を詳しく教えていただけますでしょうか。
Bạn có thể vui lòng kể chi tiết về quá trình làm việc của mình không?
けいきゅう
tiền lương, tiền thù lao
Hán Việt: kinh cấp
彼は経給を上げることを望んでいます
Anh ấy hy vọng sẽ tăng tiền lương
けいえい
quản lý kinh doanh; điều hành một công ty, cửa hàng hoặc tổ chức
けいか
diễn biến; quá trình thời gian trôi qua và sự thay đổi trong thời gian đó
しんけいしつ
Nhạy cảm, dễ lo lắng, cầu kỳ, hay để ý tiểu tiết (thường mang sắc thái tiêu cực, dễ làm người khác khó chịu)
Hán Việt: Thần kinh chất
彼は少し神経質すぎるから、ささいなことでもすぐに悩んでしまう。
Anh ấy hơi quá nhạy cảm nên chỉ một chuyện nhỏ cũng lo lắng ngay.
けいろけんさく
Tìm kiếm tuyến đường; tra cứu tuyến đường và thời gian di chuyển (thường dùng ứng dụng hoặc trang web).
Hán Việt: Kính Lộ Kiểm Sách
スマホで経路検索をして、一番早い電車を調べた。
Tôi đã tìm kiếm tuyến đường trên điện thoại để tìm chuyến tàu nhanh nhất.
ひなんけいろ
Lối thoát hiểm, đường sơ tán
Hán Việt: Tị Nạn Kinh Lộ
朝礼で、避難経路の確認と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có phần xác nhận và chỉ dẫn về lối thoát hiểm.
けいゆする
Đi qua, quá cảnh, đi ngang qua, thông qua.
Hán Việt: Kinh Do
京都へは新幹線で名古屋を経由していきます。
Để đến Kyoto, tôi sẽ đi tàu Shinkansen qua Nagoya.
りゅうがくけいけん
Kinh nghiệm du học
Hán Việt: Lưu Học Kinh Nghiệm
留学経験を通して培った語学力と異文化理解は、弊社の国際事業に貢献できると考えております。
Tôi tin rằng khả năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa khác được trau dồi qua kinh nghiệm du học có thể đóng góp vào các dự án quốc tế của công ty chúng ta.
ほんこんけいゆ
qua Hồng Kông, quá cảnh qua Hồng Kông
けいえいほうしん
phương châm kinh doanh; định hướng cơ bản trong việc điều hành doanh nghiệp
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.