転ぶ
ころぶ
Vấp ngã
Hán Việt: CHUYỂN
雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 転 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 転ぶ (ころぶ) – Vấp ngã.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
転ぶ → ころぶ
転任 → てんにん
転倒 → てんとう
転送 → てんそう
転換 → てんかん
回転 → かいてん
16 mục hiển thị
ころぶ
Vấp ngã
Hán Việt: CHUYỂN
雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
てんにん
Chuyển công tác; Chuyển nhiệm sở
Hán Việt: CHUYỂN NHIỆM
彼は来月、大阪支社へ転任することになった。
Anh ấy sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka vào tháng tới.
てんとう
Ngã, vấp ngã; lật đổ; đảo ngược (logic, thứ tự)
Hán Việt: CHUYỂN ĐẢO
高齢者が階段で転倒し、骨折する事故が増えている。
Các tai nạn người cao tuổi ngã trên cầu thang và bị gãy xương đang gia tăng.
てんそう
Chuyển tiếp, chuyển gửi (thư, email, cuộc gọi, gói hàng)
Hán Việt: CHUYỂN TỐNG
このメールを彼に転送してください。
Hãy chuyển tiếp email này cho anh ấy.
てんかん
Chuyển đổi, thay đổi, chuyển hướng
Hán Việt: CHUYỂN HOÁN
彼は考え方を転換し、新しい事業に挑戦した。
Anh ấy đã thay đổi cách suy nghĩ và thử thách với dự án kinh doanh mới.
かいてん
Xoay vòng
Hán Việt: Hồi Chuyển
車輪(しゃりん)が回転(かいてん)する。
Bánh xe xoay vòng.
てんち
Thay đổi môi trường
Hán Việt: Chuyển Địa
転地(てんち)療養(りょうよう)。
Điều trị bằng cách thay đổi môi trường.
てんき
Chuyển ghi, chép lại thông tin từ nguồn này sang nguồn khác (ví dụ: từ bản vẽ sang sổ sách, hoặc từ bản vẽ tổng thể sang bản vẽ chi tiết).
Hán Việt: Chuyển Ký
設計変更点を施工図に正確に転記してください。
Hãy chuyển ghi chính xác các điểm thay đổi thiết kế vào bản vẽ thi công.
てんき
Bước ngoặt, thời điểm quan trọng thay đổi cuộc đời/tình hình.
Hán Việt: Chuyển Cơ
彼との出会いが私の人生の大きな転機となった。
Cuộc gặp gỡ với anh ấy đã trở thành một bước ngoặt lớn trong cuộc đời tôi.
てんらく
Rơi xuống, ngã xuống (thường từ nơi cao hơn); sa sút, suy thoái (tinh thần, địa vị)
Hán Việt: Chuyển Lạc
ラッシュ時のホームは非常に混雑しており、足元に注意しないと線路への転落の危険がある。
Sân ga vào giờ cao điểm rất đông đúc, nếu không cẩn thận bước đi có nguy cơ bị rơi xuống đường ray.
じてん
tự quay, tự xoay
Hán Việt: tự chuyển
駅まで 自転車(じてんしゃ) で 10分です。
Đến ga mất 10 phút đi xe đạp.
うんてん
lái xe, điều khiển
Hán Việt: vận chuyển
車(くるま)を運転(うんてん)する
Lái xe
てんしゃ
xe đạp
Hán Việt: chuyển xe
彼は毎日自転車(じてんしゃ)で通勤する
Anh ấy đi xe đạp đến công ty mỗi ngày
てんこう
chuyển trường
いてん
chuyển địa điểm; dời văn phòng, cửa hàng hoặc cơ sở sang nơi khác
てんきょ
chuyển chỗ ở
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.