承知いたしました
しょうちいたしました
Tôi đã hiểu / Đã tiếp nhận / Vâng, tôi đã rõ ạ. (Kính ngữ của わかりました)
Hán Việt: Thừa tri
「〇月〇日午後7時のご予約でございますね。承知いたしました。」
“Quý khách đặt bàn vào 7 giờ tối ngày X tháng Y phải không ạ? Tôi đã tiếp nhận rồi ạ.”
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 101/125
しょうちいたしました
Tôi đã hiểu / Đã tiếp nhận / Vâng, tôi đã rõ ạ. (Kính ngữ của わかりました)
Hán Việt: Thừa tri
「〇月〇日午後7時のご予約でございますね。承知いたしました。」
“Quý khách đặt bàn vào 7 giờ tối ngày X tháng Y phải không ạ? Tôi đã tiếp nhận rồi ạ.”
ふてぎわ
Sự vụng về, sơ suất, thiếu sót, lỗi lầm trong cách làm việc hoặc xử lý. Đây là từ dùng để nhận lỗi một cách lịch sự khi có sai sót từ phía nhà hàng/nhân viên.
Hán Việt: Bất Thủ Tế
この度は私どもの不手際により、ご迷惑をおかけし、誠に申し訳ございません。
Lần này, do sự sơ suất của chúng tôi, đã gây phiền toái cho quý khách, chúng tôi thành thật xin lỗi.
おこしになる
Kính ngữ của 来る (đến) hoặc 行く (đi).
何時に当店へお越しになりますか。
Quý khách sẽ đến cửa hàng chúng tôi vào lúc mấy giờ ạ?
ふくしょう
Việc lặp lại, đọc lại để xác nhận.
Hán Việt: Phục Xướng
お客様、念のため、ご予約内容を復唱させていただきます。
Thưa quý khách, để chắc chắn, tôi xin phép nhắc lại nội dung đặt chỗ của quý khách.
だいたいひん
Sản phẩm thay thế, món ăn thay thế
Hán Việt: Đại thế phẩm
お客様が召し上がらなかったので、別の代替品をご用意しましょうか。
Vì quý khách chưa dùng món, chúng tôi có chuẩn bị món thay thế khác không ạ?
ながれず
Lưu đồ, biểu đồ dòng chảy (Flowchart)
Hán Việt: Lưu đồ/Đồ lưu
この機能の処理手順を明確にするため、流れ図を作成してください。
Để làm rõ quy trình xử lý của chức năng này, hãy tạo một lưu đồ.
しゅうせいパッチ
Bản vá lỗi, bản sửa lỗi (một phần mềm nhỏ được phát hành để khắc phục các lỗi hoặc cải thiện hệ thống).
Hán Việt: Tu Chính Patch
サーバーのセキュリティ脆弱性を解消するため、緊急の修正パッチが適用された。
Để khắc phục lỗ hổng bảo mật trên server, một bản vá lỗi khẩn cấp đã được áp dụng.
ネットワークしょうがい
Sự cố mạng, lỗi mạng, trục trặc mạng.
Hán Việt: Network Chướng Ngại
サーバーのバグ修正中に、突然ネットワーク障害が発生し、作業が中断した。
Trong lúc sửa lỗi bug trên server, đột nhiên xảy ra lỗi mạng và công việc bị gián đoạn.
せきにんはんい
Phạm vi trách nhiệm; giới hạn trách nhiệm.
Hán Việt: Trách Nhiệm Phạm Vi
引き継ぎミーティングでは、新しいチームの責任範囲を明確にすることが重要です。
Trong cuộc họp bàn giao, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm của đội mới là rất quan trọng.
こうりょじこう
Các điểm cần cân nhắc/lưu ý (considerations) - những vấn đề, yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng khi đưa ra quyết định hoặc thiết kế một hệ thống.
Hán Việt: Khảo Lự Sự Hạng
設計書には、将来の拡張性を考慮事項として盛り込むべきです。
Trong tài liệu thiết kế, nên đưa khả năng mở rộng trong tương lai vào mục các điểm cần cân nhắc.
Ghi chú phát hành, tài liệu ghi rõ các thay đổi, tính năng mới, sửa lỗi trong một phiên bản phần mềm.
新しいバージョンをデプロイする前に、必ずリリースノートを確認してください。
Vui lòng kiểm tra ghi chú phát hành trước khi triển khai phiên bản mới.
さいげんする
Tái hiện, tái tạo lại (một lỗi, một sự cố để kiểm tra và sửa chữa).
Hán Việt: Tái Hiện
報告されたバグを再現するために、同じ環境を構築した。
Chúng tôi đã xây dựng môi trường tương tự để tái hiện lỗi đã được báo cáo.
まきもどし
Hoàn tác, quay lại trạng thái trước đó; trong IT: rollback một bản cập nhật/triển khai, khôi phục lại phiên bản trước.
Hán Việt: Quyến Hoàn
新しいバージョンのデプロイ後にバグが見つかったため、緊急で巻き戻し作業を行った。
Vì phát hiện bug sau khi triển khai phiên bản mới, chúng tôi đã tiến hành khẩn cấp công việc hoàn tác (rollback).
しょうがいたいおう
Xử lý sự cố, ứng phó sự cố (trong hệ thống IT)
Hán Việt: Chướng Hại Đối Ứng
システムの引き渡し後は、障害対応の手順も明確にする必要があります。
Sau khi bàn giao hệ thống, cần phải làm rõ cả quy trình xử lý sự cố.
テストけいかく
Kế hoạch kiểm thử phần mềm, test plan
Hán Việt: Kế hoạch kiểm thử
新システム導入前に、詳細なテスト計画を作成する必要があります。
Trước khi triển khai hệ thống mới, cần phải tạo một kế hoạch kiểm thử chi tiết.
ていぎしょ
Tài liệu định nghĩa, tài liệu đặc tả (thường là đặc tả yêu cầu, chức năng của hệ thống/phần mềm)
Hán Việt: Định nghĩa thư
システムの機能は、この定義書に基づいて実装されました。
Các chức năng của hệ thống đã được triển khai dựa trên tài liệu định nghĩa này.
ひきわたし
Việc giao hàng, bàn giao (sản phẩm, tài sản, quyền sở hữu)
Hán Việt: Dẫn Độ
開発が完了したソフトウェアは、来週顧客に引き渡されます。
Phần mềm đã hoàn thành sẽ được bàn giao cho khách hàng vào tuần tới.
わりあて
Sự phân công, phân bổ, chỉ định (công việc, tài nguyên, quyền hạn).
Hán Việt: Cát Đương
プロジェクトの引き継ぎ後は、新しいチームメンバーへのタスク割り当てが必要になります。
Sau khi bàn giao dự án, cần phân công tác vụ cho các thành viên nhóm mới.
ていぎ
Định nghĩa. Giải thích rõ ràng về một khái niệm, thuật ngữ, hoặc chức năng.
Hán Việt: Định Nghĩa
設計書では、各機能の役割と範囲を明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần phải định nghĩa rõ ràng vai trò và phạm vi của từng chức năng.
たんたいテスト
Kiểm thử đơn vị (unit test). Việc kiểm tra từng thành phần/module riêng lẻ của hệ thống.
Hán Việt: Đơn Thể Test
設計書に基づき、各機能の単体テストを実施します。
Chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử đơn vị cho từng chức năng dựa trên tài liệu thiết kế.
のうひんぶつ
Sản phẩm bàn giao, hạng mục bàn giao, deliverables. Là những tài liệu, phần mềm, mã nguồn, báo cáo, v.v., mà nhà cung cấp phải giao cho khách hàng hoặc nhóm tiếp quản theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Hán Việt: Nạp phẩm vật
プロジェクト完了後、すべての納品物を顧客に提出し、検収を受けます。
Sau khi dự án hoàn thành, chúng tôi sẽ nộp tất cả các sản phẩm bàn giao cho khách hàng và nhận nghiệm thu.
ほしゅ
Bảo trì, bảo dưỡng (hệ thống, phần mềm, thiết bị) để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.
Hán Việt: Bảo Thủ
システムの引き継ぎには、今後の保守計画も含まれています。
Việc bàn giao hệ thống cũng bao gồm kế hoạch bảo trì trong tương lai.
Bản vá lỗi, bản cập nhật nhỏ được phát hành để sửa chữa một lỗi (bug), lỗ hổng bảo mật hoặc cải thiện chức năng của phần mềm/hệ thống, thường là trên máy chủ.
サーバーのセキュリティ脆弱性に対応するため、緊急パッチが適用されました。
Một bản vá khẩn cấp đã được áp dụng để đối phó với lỗ hổng bảo mật của máy chủ.
でばっぐ
Gỡ lỗi, debug.
Hán Việt: (None, Gairaigo)
今朝からずっとそのバグのデバッグに時間を費やしています。
Từ sáng đến giờ tôi đã dành thời gian để gỡ lỗi bug đó.
りりーす
Phát hành, xuất bản, release (sản phẩm, phần mềm).
Hán Việt: (None, Gairaigo)
今日の午後、新機能のリリースを予定しています。
Chiều nay, chúng tôi dự kiến sẽ release tính năng mới.
じっそう
Triển khai, thực hiện, cài đặt (code, chức năng).
Hán Việt: Thực Trang
ログイン機能の実装は昨日完了しました。
Việc triển khai chức năng đăng nhập đã hoàn thành vào hôm qua.
めいかくか
Sự làm rõ, sự làm cho rõ ràng, xác định rõ
Hán Việt: Minh Xác Hóa
プロジェクトの引き継ぎ前に、担当範囲を明確化しておくことが重要です。
Trước khi bàn giao dự án, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm là rất quan trọng.
けんしゅう
Nghiệm thu (sản phẩm, dịch vụ, dự án)
Hán Việt: Kiểm Thu
開発が完了し、いよいよ顧客によるシステム検収のフェーズに入ります。
Phát triển đã hoàn tất, cuối cùng chúng ta sẽ bước vào giai đoạn nghiệm thu hệ thống bởi khách hàng.
Deploy, triển khai, đưa phần mềm hoặc phiên bản mới lên server để chạy.
バグ修正後、テスト環境での確認を経て、本番環境にデプロイする。
Sau khi sửa lỗi, sau khi xác nhận trên môi trường test, chúng tôi sẽ triển khai lên môi trường production.
ログかいせき
Phân tích log (dữ liệu ghi lại hoạt động của hệ thống) để tìm kiếm nguyên nhân lỗi hoặc vấn đề.
Hán Việt: Phân tích (解析)
サーバー障害発生後、真っ先にログ解析を行い、原因を特定した。
Sau khi xảy ra sự cố server, việc đầu tiên là phân tích log để xác định nguyên nhân.
およびする
Gọi (ai đó) (kính ngữ khi người nói gọi người khác); Triệu tập, mời đến
Hán Việt: Hô (kính ngữ)
お客様、タクシーをお呼びしましょうか。
Thưa quý khách, quý khách có muốn tôi gọi taxi không ạ?
けっこうでございます
Được ạ; Tốt rồi ạ; Không cần nữa (Cách nói lịch sự tối đa của 結構です)
Hán Việt: Kết cấu
午後7時のお席で結構でございますか?
Chỗ ngồi lúc 7 giờ tối có được không ạ?
もうしおくる
Dặn dò, chuyển lời, thông báo lại (cho người khác, đặc biệt là người đến sau hoặc người phụ trách tiếp theo) để đảm bảo công việc/thông tin được tiếp nối.
Hán Việt: Thân tống
お客様の特別なご要望は、次のシフトのスタッフに申し送っておきます。
Tôi sẽ chuyển lời những yêu cầu đặc biệt của khách hàng cho nhân viên ca tiếp theo.
Chiêu đãi, tiếp đãi, phục vụ (một cách chu đáo, tận tình và lịch sự).
Hán Việt: Cung / Trì thành
お客様を心から温かくもてなすことが、私たちのホスピタリティです。
Chiêu đãi khách hàng một cách nồng hậu từ trái tim chính là sự hiếu khách của chúng tôi.
おてすうですが
Xin lỗi vì đã làm phiền / Xin lỗi đã gây rắc rối cho quý khách, nhưng... (dùng khi nhờ vả ai đó).
Hán Việt: Thủ Sổ
お手数ですが、もう一度お名前をいただけますでしょうか。
Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng quý khách có thể cho tôi xin lại tên được không ạ?
せんどうする
Dẫn đường, đi tiên phong, dẫn đầu
Hán Việt: Tiên Đạo
私は、到着されたVIPのお客様をロビーからスイートルームまで先導しました。
Tôi đã dẫn đường khách VIP vừa đến từ sảnh đến phòng suite.
ごきたいにそう
Đáp ứng kỳ vọng, làm hài lòng theo mong đợi.
Hán Việt: Kỳ Đãi Duyên
この度は、お客様のご期待に沿えず、誠に申し訳ございません。
Lần này, chúng tôi vô cùng xin lỗi vì đã không thể đáp ứng được kỳ vọng của quý khách.
てはず
Sự sắp xếp, kế hoạch chuẩn bị, trình tự các bước. Cần thiết cho việc tiếp đón khách VIP một cách suôn sẻ và chuyên nghiệp.
Hán Việt: Thủ hoán
VIPのお客様のお迎えに関する手筈は全て整っておりますので、ご安心ください。
Mọi sự sắp xếp liên quan đến việc đón tiếp khách VIP đã hoàn tất, xin quý khách cứ yên tâm.
しはいにん
Quản lý, giám đốc (của một khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, v.v., người có quyền quản lý, điều hành toàn bộ hoặc một phần lớn hoạt động).
Hán Việt: Chi phối nhân
ホテルの支配人が、VIPのお客様をロビーでお出迎えしました。
Giám đốc khách sạn đã ra đón tiếp khách VIP tại sảnh.
しょうたいきゃく
Khách mời, khách được mời (thường là khách quan trọng hoặc có liên quan đến một sự kiện cụ thể).
Hán Việt: Chiêu đãi khách
本日のパーティーには、国内外から多数の招待客がいらっしゃいます。
Buổi tiệc hôm nay có rất nhiều khách mời từ trong và ngoài nước.
ねんおし
Việc xác nhận lại, nhắc lại lần nữa để đảm bảo không có sai sót hoặc để nhấn mạnh.
Hán Việt: Niệm Áp
お客様のご要望を念押しするため、もう一度内容を復唱させていただきます。
Để xác nhận lại yêu cầu của quý khách, tôi xin phép nhắc lại nội dung một lần nữa.
こべつたいおう
Xử lý/ứng phó riêng biệt, giải quyết từng trường hợp cụ thể (không theo quy trình chung)
Hán Việt: Cá biệt đối ứng
この度のお客様のクレームは、個別対応が必要です。
Khiếu nại lần này của khách hàng cần được xử lý riêng biệt.
ゆうたい
Sự ưu đãi, sự tiếp đãi đặc biệt, đối xử đặc biệt.
Hán Việt: Ưu Đãi
VIPのお客様には、空港送迎の優待サービスを提供しております。
Đối với khách VIP, chúng tôi cung cấp dịch vụ ưu đãi đưa đón sân bay.
おもてなし
Sự hiếu khách, lòng mến khách; sự đón tiếp, phục vụ khách một cách tận tình, chu đáo từ trái tim mà không mong đợi điều gì đáp lại.
Hán Việt: Trì Thành
日本ならではの「おもてなし」の心で、お客様をお迎えいたします。
Chúng tôi sẽ đón tiếp quý khách bằng tấm lòng hiếu khách "omotenashi" độc đáo của Nhật Bản.
ごようぼう
Yêu cầu, mong muốn (của khách hàng)
Hán Việt: Yếu vọng
お客様からのご要望に迅速に対応し、問題解決に努めます。
Chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng các yêu cầu từ quý khách và nỗ lực giải quyết vấn đề.
おうせつ
Việc tiếp khách, tiếp đãi khách một cách trang trọng.
Hán Việt: Ứng tiếp
VIPのお客様がいらっしゃいましたら、すぐに応接室へご案内ください。
Nếu có khách VIP đến, xin hãy lập tức hướng dẫn họ vào phòng tiếp khách.
ごふまん
Sự không hài lòng, sự bất mãn (dạng lịch sự).
Hán Việt: Bất Mãn
何かご不満な点がございましたら、お気軽にお申し付けください。
Nếu quý khách có bất kỳ điểm nào không hài lòng, xin vui lòng cho chúng tôi biết.
していせき
Chỗ ngồi được chỉ định, chỗ ngồi đặt trước.
Hán Việt: Chỉ Định Tịch
「恐れ入ります、窓側のお席は現在、すべて指定席となっております。」
Xin lỗi quý khách, tất cả các ghế cạnh cửa sổ hiện tại đều là ghế đã được chỉ định trước.
スタッフのはいりょ
Sự quan tâm, cân nhắc kỹ lưỡng và hành động tinh tế, chu đáo từ phía nhân viên đối với khách hàng.
Hán Việt: Phối Lự (sự quan tâm, chu đáo của nhân viên)
お客様は、スタッフの細やかな配慮に大変感動されていました。
Khách hàng đã rất xúc động trước sự quan tâm chu đáo đến từng chi tiết của nhân viên.
Phòng suite (loại phòng khách sạn cao cấp, thường có phòng khách riêng biệt và tiện nghi sang trọng).
Hán Việt: (none)
本日は、VIPのお客様のために最上階のスイートルームをご用意しております。
Hôm nay, chúng tôi đã chuẩn bị phòng suite ở tầng cao nhất dành cho khách VIP.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.