スムーズなご案内
スムーズなごあんない
Việc hướng dẫn, chỉ dẫn một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại.
Hán Việt: Hướng dẫn trôi chảy
VIPのお客様を優先的にスムーズなご案内で奥の席へお連れいたしました。
Chúng tôi đã ưu tiên hướng dẫn khách VIP một cách suôn sẻ đến bàn ở phía trong.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 102/125
スムーズなごあんない
Việc hướng dẫn, chỉ dẫn một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại.
Hán Việt: Hướng dẫn trôi chảy
VIPのお客様を優先的にスムーズなご案内で奥の席へお連れいたしました。
Chúng tôi đã ưu tiên hướng dẫn khách VIP một cách suôn sẻ đến bàn ở phía trong.
おたちより
Việc ghé qua, tạt qua (một cách lịch sự, kính ngữ). Dùng khi mời khách ghé qua hoặc khi nói về việc khách ghé qua một địa điểm.
Hán Việt: Lập ký
ロビーへお立ち寄りいただければ、担当者がすぐにご案内いたします。
Nếu quý khách ghé qua sảnh, người phụ trách sẽ hướng dẫn quý khách ngay lập tức.
れんけいきのう
Chức năng liên kết/kết nối/tích hợp (giữa các hệ thống, module).
Hán Việt: Liên huề cơ năng
新システムは既存の会計システムとの連携機能を実装する必要があります。
Hệ thống mới cần triển khai chức năng liên kết với hệ thống kế toán hiện có.
てんぷれーと
Mẫu, khuôn mẫu (trong lập trình: template engine, design pattern template)
新しい機能の開発には、既存のテンプレートを再利用できます。
Để phát triển tính năng mới, có thể tái sử dụng mẫu có sẵn.
ねりあげる
Hoàn thiện, tinh chỉnh, trau chuốt (thiết kế, kế hoạch, ý tưởng)
Hán Việt: Luyện Thượng
システム設計を何度も練り上げて、最終版を完成させた。
Chúng tôi đã tinh chỉnh thiết kế hệ thống nhiều lần và hoàn thành phiên bản cuối cùng.
けいこくログ
Nhật ký cảnh báo, log cảnh báo (ghi lại các sự kiện không nghiêm trọng bằng lỗi nhưng cần chú ý trong hệ thống, có thể dẫn đến sự cố nếu không xử lý).
Hán Việt: Cảnh cáo log (Hán Việt không chuẩn, 'log' là từ mượn)
サーバーの**警告ログ**に異常なパターンが検出されました。
Một mẫu bất thường đã được phát hiện trong **log cảnh báo** của server.
サポートたいせい
Cơ chế/hệ thống hỗ trợ; Cấu trúc hỗ trợ.
Hán Việt: Thế Chế
プロジェクトの引き継ぎ後も、新しいチームへのサポート体制を構築しておくことが重要です。
Sau khi bàn giao dự án, việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ cho đội ngũ mới là rất quan trọng.
ざんかだい
Các vấn đề còn tồn đọng; Các nhiệm vụ chưa giải quyết; Các hạng mục còn lại.
Hán Việt: Tàn Khóa Đề
プロジェクトの引き継ぎミーティングで、残課題リストを共有し、今後の対応方針を議論しました。
Trong buổi họp bàn giao dự án, chúng tôi đã chia sẻ danh sách các vấn đề tồn đọng và thảo luận về phương hướng xử lý trong tương lai.
ねりなおし
Việc xem xét lại, sửa đổi lại, làm lại từ đầu (kế hoạch, thiết kế, code, ý tưởng) vì chưa đạt yêu cầu.
Hán Việt: Luyện lại, suy nghĩ lại
この機能の設計案は、ユーザー体験の観点から練り直しが必要だと判断しました。
Tôi đã quyết định rằng bản đề xuất thiết kế cho chức năng này cần được xem xét lại từ góc độ trải nghiệm người dùng.
うんようてじゅん
Quy trình vận hành, thủ tục vận hành. Các bước chi tiết để vận hành một hệ thống hoặc phần mềm một cách đúng đắn.
システムの安定稼働のため、運用手順を遵守することが非常に重要です。
Để hệ thống hoạt động ổn định, việc tuân thủ quy trình vận hành là vô cùng quan trọng.
システムようけん
Các yêu cầu về hệ thống; tập hợp các điều kiện hoặc khả năng mà một hệ thống phải đáp ứng để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Bao gồm cả yêu cầu chức năng và phi chức năng.
Hán Việt: Yếu kiện
システム要件を明確に定義することは、設計プロセスの最初で最も重要なステップです。
Việc định nghĩa rõ ràng các yêu cầu hệ thống là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế.
すうちがた
Kiểu dữ liệu số (trong lập trình hoặc cơ sở dữ liệu).
Hán Việt: Sổ Trị Hình
データベース設計では、価格フィールドのデータ型を数値型と定義します。
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, trường giá được định nghĩa là kiểu dữ liệu số.
Trạng thái, tình trạng hiện tại của một đối tượng, tác vụ, hoặc hệ thống.
設計書には、ユーザーのアカウントステータス遷移を詳細に記述してください。
Trong tài liệu thiết kế, hãy mô tả chi tiết quá trình chuyển đổi trạng thái tài khoản người dùng.
ようしき
Kiểu mẫu, định dạng, thể thức; Hình thức chuẩn hóa.
Hán Việt: Dạng thức
設計書の作成にあたっては、社内規定の様式に従う必要があります。
Khi tạo tài liệu thiết kế, cần phải tuân thủ thể thức theo quy định nội bộ công ty.
ようそ
Yếu tố, thành phần, bộ phận cấu thành.
Hán Việt: Yếu tố
このシステムは、いくつかの独立した要素から構成されています。
Hệ thống này được cấu thành từ một số yếu tố độc lập.
はせい
Phái sinh, dẫn xuất, phát sinh từ (Trong IT: derivation, derived, branching)
Hán Việt: Phái sinh
基本機能から派生するサブ機能を設計書に詳細に記述する。
Mô tả chi tiết các chức năng phụ phái sinh từ chức năng cơ bản trong tài liệu thiết kế.
しすてむしょうがい
Lỗi hệ thống, Sự cố hệ thống, Hệ thống bị trục trặc. (Tình trạng hệ thống máy tính, server không hoạt động bình thường, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.)
Hán Việt: Hệ thống chướng ngại
夜間に発生した**システム障害**により、ウェブサイトが一時的にアクセス不能になりました。
Do **lỗi hệ thống** xảy ra vào ban đêm, trang web đã tạm thời không thể truy cập được.
Giai đoạn (của dự án, quá trình)
プロジェクトの最終フェーズとして、システムの引き継ぎを行います。
Là giai đoạn cuối cùng của dự án, chúng tôi sẽ tiến hành bàn giao hệ thống.
しすてむせっけい
Thiết kế hệ thống. Quá trình xác định kiến trúc, thành phần, giao diện và các dữ liệu của một hệ thống để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
Hán Việt: THIẾT KẾ HỆ THỐNG
新しい金融システムのシステム設計は、セキュリティを最優先に進められた。
Thiết kế hệ thống cho hệ thống tài chính mới được tiến hành với ưu tiên hàng đầu là bảo mật.
きそんシステム
Hệ thống hiện có / Hệ thống cũ
Hán Việt: Ký Tồn Hệ Thống
新しい機能を追加する際は、既存システムへの影響を十分に考慮する必要があります。
Khi thêm chức năng mới, cần xem xét kỹ lưỡng tác động đến hệ thống hiện có.
システムこうせいず
Sơ đồ cấu trúc hệ thống, biểu đồ cấu hình hệ thống (System Configuration Diagram)
Hán Việt: Hệ Thống Cấu Thành Đồ
システム構成図は、システムの全体像を視覚的に理解するのに役立ちます。
Sơ đồ cấu trúc hệ thống giúp hiểu một cách trực quan toàn bộ bức tranh của hệ thống.
さしもどし
Sự trả lại, sự gửi lại (thường là để yêu cầu chỉnh sửa, xem xét lại do chưa đạt yêu cầu).
Hán Việt: Sai hồi
引き継ぎ資料に不備があったため、顧客から差し戻しがありました。
Vì tài liệu bàn giao có thiếu sót, đã có yêu cầu trả lại từ khách hàng.
Cơ sở hạ tầng (IT: server, network, OS, database, môi trường phát triển/sản xuất, v.v.)
新しいプロジェクトのインフラ要件を定義する必要があります。
Chúng ta cần định nghĩa các yêu cầu về cơ sở hạ tầng cho dự án mới.
サービスていし
Ngừng dịch vụ, tạm dừng hoạt động dịch vụ.
Hán Việt: Dịch vụ đình chỉ
サーバー障害により、一時的にサービス停止のお知らせをいたします。
Do lỗi server, chúng tôi xin thông báo tạm dừng dịch vụ tạm thời.
かんし
Giám sát, theo dõi liên tục để phát hiện bất thường hoặc đảm bảo tuân thủ.
Hán Việt: Giám thị
バグ修正後のサーバーのパフォーマンスを厳しく監視する必要があります。
Chúng ta cần giám sát chặt chẽ hiệu suất của server sau khi sửa bug.
そうていがい
Ngoài dự kiến, không lường trước được, bất ngờ
Hán Việt: Tưởng định ngoại
今回のサーバーダウンは、完全に想定外の事態だった。
Sự cố sập server lần này là một tình huống hoàn toàn ngoài dự kiến.
よきせぬえらー
Lỗi không lường trước được, lỗi bất ngờ, lỗi ngoài dự kiến.
Hán Việt: Dự Kỳ Lỗi
サーバーが予期せぬエラーで停止し、緊急対応が必要となった。
Server đã dừng hoạt động do một lỗi không lường trước được, cần phải ứng phó khẩn cấp.
えコンテ
Storyboard; bản phác thảo kịch bản (theo hình ảnh)
Hán Việt: Hội (Họa) - Conté (Phác thảo)
新しいユーザーインターフェースの設計のために、まず**絵コンテ**を作成しましょう。
Để thiết kế giao diện người dùng mới, trước tiên chúng ta hãy tạo **storyboard**.
しすてむこうせい
Cấu hình hệ thống, kiến trúc hệ thống.
Hán Việt: Cấu Thành Hệ Thống
引き継ぎの前に、現行システムのシステム構成図を最新の状態に更新しておいてください。
Trước khi bàn giao, hãy cập nhật sơ đồ cấu hình hệ thống hiện tại lên trạng thái mới nhất.
がめんせんいず
Sơ đồ chuyển đổi màn hình (screen transition diagram, UI flow diagram)
Hán Việt: Hoạ Diện Thi Thiên Đồ / Giới Diện Thiên Đồ
ユーザーインターフェース設計の一部として、画面遷移図を作成します。
Là một phần của thiết kế giao diện người dùng, chúng tôi tạo sơ đồ chuyển đổi màn hình.
うちきり
Dừng lại, hủy bỏ, cắt bỏ (một quy trình, triển khai, dự án, v.v.).
Hán Việt: ĐẢ THIẾT
新たなバグが発見されたため、今回のデプロイは急遽打ち切りとします。
Do phát hiện bug mới, việc triển khai lần này sẽ bị hủy bỏ khẩn cấp.
うわがき
Ghi đè, viết đè lên (overwrite)
Hán Việt: Thượng tả
バグ修正パッチを適用する際、既存のファイルを上書きしてください。
Khi áp dụng bản vá sửa lỗi, hãy ghi đè lên các tệp tin hiện có.
しゅうせいプログラム
Chương trình sửa lỗi, bản vá lỗi, patch (dùng để sửa lỗi hoặc cải thiện phần mềm).
Hán Việt: Tu Chính Program
サーバーのセキュリティ脆弱性に対応するため、修正プログラムを適用しました。
Chúng tôi đã áp dụng chương trình sửa lỗi để xử lý lỗ hổng bảo mật của máy chủ.
Hoàn nguyên, quay trở lại trạng thái trước đó (ví dụ: code, cấu hình server).
Hán Việt: (Phiên âm từ "Revert")
新しいデプロイがサーバーに問題を引き起こしたため、急遽以前のバージョンにリバートしました。
Do bản triển khai mới gây ra vấn đề cho server, chúng tôi đã khẩn trương hoàn nguyên về phiên bản trước đó.
がめんせんい
Chuyển đổi màn hình, luồng chuyển đổi giữa các màn hình trong một ứng dụng hoặc hệ thống.
Hán Việt: Hoạ Diện Thiên Di
このセクションでは、ユーザーがシステム内でどのように画面遷移するかを定義します。
Phần này định nghĩa cách người dùng chuyển đổi màn hình trong hệ thống.
うけいれてすと
Quá trình kiểm tra và xác nhận rằng hệ thống hoặc phần mềm đáp ứng các yêu cầu đã định và sẵn sàng để bàn giao/sử dụng bởi người dùng cuối hoặc khách hàng. Thường được gọi là UAT (User Acceptance Testing).
Hán Việt: Thụ Nhập Test
システムの受け入れテストは、来週から開始する予定です。
Kiểm thử chấp nhận hệ thống dự kiến sẽ bắt đầu từ tuần tới.
ふぐあいほうこく
Báo cáo về các lỗi, trục trặc, hoặc hành vi không mong muốn của phần mềm/hệ thống.
Hán Việt: Bất Cụ Hợp Báo Cáo
ユーザーから不具合報告があったため、緊急で対応が必要です。
Có báo cáo lỗi từ người dùng nên cần xử lý khẩn cấp.
せっけいしょ
Tài liệu thiết kế. Trong phát triển phần mềm, đây là tài liệu mô tả chi tiết kiến trúc, cấu trúc, module, giao diện và các thành phần khác của hệ thống.
Hán Việt: Thiết Kế Thư
引き継ぎの際に、最新のシステム設計書を共有することが重要です。
Trong quá trình bàn giao, việc chia sẻ tài liệu thiết kế hệ thống mới nhất là rất quan trọng.
ネットワークこうせいず
Sơ đồ cấu trúc mạng. Một tài liệu quan trọng mô tả kiến trúc, kết nối, các thành phần (máy chủ, thiết bị mạng, firewall, v.v.) và địa chỉ IP trong một hệ thống mạng. Rất cần thiết trong việc bàn giao dự án IT, đặc biệt là phần hạ tầng.
Hán Việt: Cấu thành đồ
引き継ぎ資料には最新のネットワーク構成図を必ず含めてください。
Tài liệu bàn giao nhất định phải bao gồm sơ đồ cấu trúc mạng mới nhất.
ぱっちてきよう
Áp dụng bản vá lỗi; cài đặt patch.
Hán Việt: (Từ mượn) Thích Dụng
セキュリティホールが見つかったため、緊急でパッチ適用作業を行いました。
Do phát hiện lỗ hổng bảo mật, chúng tôi đã khẩn cấp thực hiện việc áp dụng bản vá lỗi.
くぶん
Sự phân chia, phân loại, phân khu. Trong IT: phân chia module, phân loại dữ liệu, phân khu chức năng.
Hán Việt: Khu phân
システム設計書では、機能ごとに明確な区分を設ける必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải thiết lập các phân khu rõ ràng cho từng chức năng.
にんしきあわせ
Đồng bộ hóa nhận thức, thống nhất cách hiểu, xác nhận sự hiểu biết chung (để mọi người cùng hiểu một vấn đề theo cùng một cách)
タスクの着手前に、メンバー間で認識合わせを行いましょう。
Trước khi bắt tay vào task, hãy cùng các thành viên thống nhất cách hiểu.
おひきわたし
Bàn giao, chuyển giao (sản phẩm, tài liệu, dự án)
来週の金曜日までに、開発が完了したモジュールをお引き渡しします。
Tôi sẽ bàn giao module đã hoàn thành việc phát triển trước thứ Sáu tuần sau.
Navigation (Điều hướng, dẫn đường)
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, phiên âm)
この画面設計書では、ユーザーのナビゲーションパスが明確に定義されている。
Trong tài liệu thiết kế màn hình này, đường dẫn điều hướng của người dùng được định nghĩa rõ ràng.
のうひん
Việc giao hàng, bàn giao sản phẩm/hệ thống đã hoàn thành cho khách hàng. Trong IT, thường là bàn giao phần mềm, hệ thống.
Hán Việt: Nạp Phẩm
プロジェクトの最終段階として、ソフトウェアの納品を完了しました。
Là giai đoạn cuối cùng của dự án, chúng tôi đã hoàn tất việc bàn giao phần mềm.
ほしゅうんよう
Bảo trì và vận hành (hệ thống, phần mềm).
Hán Việt: Bảo Thủ Vận Dụng
新システムは来月から保守運用フェーズに移行します。
Hệ thống mới sẽ chuyển sang giai đoạn bảo trì và vận hành từ tháng tới.
アクセスせいぎょ
Kiểm soát quyền truy cập, kiểm soát truy cập
Hán Việt: Khống chế truy cập
ドキュメントのアクセス制御設定を誤ると、情報漏洩のリスクが高まります。
Nếu cài đặt kiểm soát truy cập tài liệu bị sai, nguy cơ rò rỉ thông tin sẽ tăng lên.
くせん
Đấu tranh khó khăn, gặp nhiều khó khăn, chật vật (trong việc gì đó).
Hán Việt: Khổ chiến
今回のサーバーバグ修正は予想以上に苦戦している。
Việc sửa lỗi server lần này đang gặp nhiều khó khăn hơn dự kiến.
Lock; Khóa (tài nguyên, dữ liệu); Khóa chết (deadlock)
データベースのロック競合が原因で、サーバーの処理が一時停止しました。
Do xung đột khóa cơ sở dữ liệu, quá trình xử lý của server đã tạm dừng.
せっけいのてんかい
Sự triển khai/phát triển/diễn giải chi tiết thiết kế (Elaboration of design, design development/unfolding).
Hán Việt: Thiết Kế Chi Triển Khai
基本設計から詳細設計への設計の展開は、段階的に進める必要があります。
Việc triển khai thiết kế từ thiết kế cơ bản sang thiết kế chi tiết cần được tiến hành theo từng giai đoạn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.