Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 104/125

作り込む

つくりこむ

Làm kỹ lưỡng, xây dựng chi tiết, tích hợp sâu, đầu tư nhiều công sức để tạo ra một cái gì đó hoàn chỉnh và tinh xảo (ví dụ: tạo ra một thiết kế chi tiết, phát triển một tính năng phức tạp).

Hán Việt: Tác Nhập

この機能は、将来の拡張性を考慮して作り込む必要があります。

Chức năng này cần được xây dựng một cách kỹ lưỡng, có tính đến khả năng mở rộng trong tương lai.

突き合わせる

つきあわせる

So sánh, đối chiếu, kiểm tra chéo (các tài liệu, thông tin, dữ liệu) để tìm điểm khác biệt hoặc xác nhận sự thống nhất.

Hán Việt: Đột Hợp

要件定義書と設計書を突き合わせて、齟齬がないか確認してください。

Hãy đối chiếu tài liệu định nghĩa yêu cầu và tài liệu thiết kế để xác nhận không có điểm không thống nhất.

振り返り

ふりかえり

Buổi họp tổng kết, xem xét lại; hồi tưởng, nhìn lại (quá trình, công việc đã làm)

Hán Việt: Chấn Phản

今日のスタンドアップミーティングでは、昨日の作業の振り返りを行います。

Trong buổi họp stand-up hôm nay, chúng ta sẽ xem xét lại công việc của ngày hôm qua.

予備環境

よびかんきょう

Môi trường dự phòng / Môi trường staging (dùng để kiểm thử trước khi đưa lên môi trường chính thức)

Hán Việt: Dự bị hoàn cảnh / Dự bị môi trường

システムの引き継ぎ前に、**予備環境**での最終テストを実施しましょう。

Trước khi bàn giao hệ thống, hãy thực hiện kiểm thử cuối cùng trên **môi trường staging**.

予備機

よびき

Máy dự phòng, thiết bị dự phòng (Spare machine, Backup machine)

Hán Việt: Dự bị cơ

障害発生時に備えて、常に予備機を準備しておく必要があります。

Cần luôn chuẩn bị sẵn máy dự phòng để đề phòng sự cố xảy ra.

運用フェーズ

うんようフェーズ

Giai đoạn vận hành; giai đoạn hoạt động. (Giai đoạn sau khi hệ thống đã được triển khai và đưa vào sử dụng thực tế, tập trung vào bảo trì, giám sát và hỗ trợ.)

Hán Việt: Ghép từ

システムが本番稼働した後、運用フェーズにおける問題点を洗い出す必要があります。

Sau khi hệ thống đi vào hoạt động chính thức, cần phải xác định các vấn đề trong giai đoạn vận hành.

アクセスログ

Nhật ký truy cập. Là bản ghi chi tiết về mọi yêu cầu truy cập đến server, bao gồm địa chỉ IP, thời gian, URL yêu cầu, trạng thái phản hồi, v.v. Rất quan trọng để theo dõi hoạt động và tìm nguyên nhân lỗi.

サーバー障害発生後、まずアクセスログを確認して異常がないか調べた。

Sau khi xảy ra lỗi server, trước tiên tôi kiểm tra nhật ký truy cập để xem có bất thường gì không.

ルーチンワーク

Công việc định kỳ, công việc thường xuyên. Trong ngữ cảnh bàn giao, đây là các tác vụ mà bên nhận bàn giao sẽ thực hiện định kỳ sau khi dự án được chuyển giao.

システム移行後、ルーチンワークの効率化が課題となります。

Sau khi chuyển đổi hệ thống, việc tối ưu hóa các công việc định kỳ sẽ trở thành một thách thức.

機能設計

きのうせっけい

Thiết kế chức năng; Thiết kế nghiệp vụ (Thiết kế chi tiết các chức năng mà hệ thống sẽ cung cấp)

Hán Việt: Cơ năng thiết kế

機能設計書には、各機能の入出力と処理ロジックを詳細に記述します。

Trong tài liệu thiết kế chức năng, chúng ta sẽ mô tả chi tiết đầu vào/đầu ra và logic xử lý của từng chức năng.

データ型

データがた

Kiểu dữ liệu (ví dụ: số nguyên, chuỗi ký tự, ngày tháng).

**データ型**の選択は、データベースのパフォーマンスとストレージに影響を与えます。

Việc lựa chọn **kiểu dữ liệu** ảnh hưởng đến hiệu suất và dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.

設定項目

せっていこうもく

Mục cài đặt, hạng mục cấu hình

Hán Việt: Thiết Định Hạng Mục

設計書には、システム管理者が変更可能な設定項目とその意味を詳細に記述します。

Trong tài liệu thiết kế, chúng tôi mô tả chi tiết các mục cài đặt mà quản trị viên hệ thống có thể thay đổi và ý nghĩa của chúng.

ログ出力

ろぐしゅつりょく

Xuất log, ghi log (hành động ghi lại các sự kiện, thông tin trạng thái, lỗi của hệ thống vào một tệp tin hoặc console để theo dõi và gỡ lỗi).

Hán Việt: N/A (Log là từ mượn, Xuất lực)

システム設計書には、どのタイミングでどのような情報をログ出力するかが明確に記述されています。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, thời điểm và loại thông tin nào sẽ được xuất log được mô tả rõ ràng.

コア機能

コアきのう

Chức năng cốt lõi, những tính năng quan trọng và cơ bản nhất của một hệ thống hoặc ứng dụng.

Hán Việt: Cơ năng

今週は、システムのコア機能のテストに集中する予定です。

Tuần này, chúng tôi dự định tập trung vào việc kiểm thử chức năng cốt lõi của hệ thống.

コンフリクト

Xung đột (code), mâu thuẫn (khi hợp nhất mã nguồn).

Hán Việt: (Không có)

複数の開発者が同じファイルを変更したため、マージ時にコンフリクトが発生しました。

Vì nhiều lập trình viên đã thay đổi cùng một file, đã xảy ra xung đột khi merge.

データフロー図

データフローず

Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram). Một công cụ đồ họa để biểu diễn luồng dữ liệu thông qua các quy trình của một hệ thống.

データフロー図を用いて、システム内のデータがどのように処理され、流れるかを可視化します。

Sử dụng biểu đồ luồng dữ liệu để trực quan hóa cách dữ liệu được xử lý và lưu chuyển trong hệ thống.

ライブ環境

ライブかんきょう

Môi trường chạy thực tế, môi trường production (khác với môi trường phát triển/kiểm thử)

Hán Việt: Live Hoàn Cảnh

ライブ環境でバグが発見されたため、緊急修正が必要です。

Do phát hiện lỗi trên môi trường live, cần phải sửa khẩn cấp.

割り振り

わりふり

Sự phân công, phân bổ (công việc, tài nguyên, nhiệm vụ).

Hán Việt: Cát Chấn

今週のタスクの割り振りは、皆さん納得しましたか?

Việc phân công task tuần này, mọi người đã đồng ý chưa ạ?

ダイヤグラム

Sơ đồ, biểu đồ. Biểu diễn trực quan các thành phần, luồng xử lý, mối quan hệ hoặc hành vi của hệ thống.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, từ mượn)

システムの全体像を理解するために、アーキテクチャダイヤグラムを添付しました。

Để hiểu tổng quan về hệ thống, chúng tôi đã đính kèm sơ đồ kiến trúc.

容量

ようりょう

Dung lượng, sức chứa, công suất (thường dùng cho lưu trữ, bộ nhớ, băng thông, etc.).

Hán Việt: Dung lượng

サーバーのディスク容量が不足し、ログの書き込みができなくなりエラーが発生しました。

Dung lượng đĩa của server bị thiếu, không thể ghi log được nữa và đã xảy ra lỗi.

データ連携

データれんけい

Liên kết dữ liệu, tích hợp dữ liệu (quá trình trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống hoặc thành phần khác nhau).

Hán Việt: Liên huề

複数のシステム間で効率的なデータ連携を実現することが課題です。

Thách thức là làm thế nào để đạt được sự liên kết dữ liệu hiệu quả giữa nhiều hệ thống.

ネットワーク設計

ねっとわーくせっけい

Thiết kế mạng lưới (Network Design). Quá trình lập kế hoạch và triển khai cấu trúc mạng máy tính.

Hán Việt: (Phiên âm ngoại lai + Thiết kế)

システム設計書には、ネットワーク設計の項目が詳細に記述されている必要があります。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, mục thiết kế mạng lưới cần phải được mô tả chi tiết.

試験項目

しけんこうもく

Hạng mục kiểm thử, mục kiểm tra, các trường hợp kiểm thử (test cases). Các điều kiện hoặc bước cụ thể được dùng để xác minh chức năng của một hệ thống hoặc phần mềm.

Hán Việt: Thí Nghiệm Hạng Mục

この機能の試験項目リストを作成してください。

Vui lòng tạo danh sách các hạng mục kiểm thử cho chức năng này.

未完了

みかんりょう

Chưa hoàn thành, chưa hoàn tất, đang dang dở

Hán Việt: Vị Hoàn Liễu

今週のタスクで、まだ未完了のものはありますか?

Trong các tác vụ tuần này, còn cái nào chưa hoàn thành không?

クラス

Lớp (trong lập trình hướng đối tượng); Loại, hạng mục

Hán Việt: (Từ mượn)

このシステム設計書では、主要な**クラス**図とシーケンス図を記載します。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, chúng tôi sẽ mô tả các biểu đồ **lớp** chính và biểu đồ trình tự.

完了報告書

かんりょうほうこくしょ

Tài liệu báo cáo chính thức về việc hoàn thành một dự án, một giai đoạn, hoặc một nhiệm vụ.

Hán Việt: Hoàn Liễu Báo Cáo Thư / Báo cáo hoàn thành

プロジェクトマネージャーは、**完了報告書**をステークホルダーに提出しました。

Quản lý dự án đã nộp **báo cáo hoàn thành** cho các bên liên quan.

エンドユーザー

Người dùng cuối

システム設計は、エンドユーザーの使いやすさを最優先に考えるべきです。

Thiết kế hệ thống nên ưu tiên hàng đầu sự dễ sử dụng cho người dùng cuối.

承認プロセス

しょうにんプロセス

Quy trình phê duyệt, quy trình chấp thuận (đối với tài liệu, thay đổi, giai đoạn dự án).

Hán Việt: Thừa Nhận

プロジェクト完了の承認プロセスを経て、正式に引き渡しとなります。

Sau khi trải qua quy trình phê duyệt hoàn thành dự án, việc bàn giao sẽ diễn ra chính thức.

アクションアイテム

Hạng mục hành động, việc cần làm ngay sau cuộc họp/thảo luận (Action Item).

会議の最後に、アクションアイテムを確認しましょう。

Cuối cuộc họp, hãy cùng xác nhận các hạng mục hành động.

アサイン

Giao việc, phân công nhiệm vụ, chỉ định (Assign).

このタスクは彼にアサインされました。

Task này đã được giao cho anh ấy.

認証エラー

にんしょうエラー

Lỗi xác thực, lỗi đăng nhập (khi người dùng hoặc hệ thống không thể xác minh danh tính thành công).

Hán Việt: Nhận Chứng Lỗi

サーバーへの接続時に認証エラーが発生し、システムにアクセスできません。

Lỗi xác thực xảy ra khi kết nối tới server, không thể truy cập hệ thống.

苦戦する

くせんする

Gặp khó khăn, chật vật, vất vả (trong việc gì đó).

Hán Việt: Khổ chiến

API連携の部分で少し苦戦しており、今日のリリースは難しそうです。

Phần liên kết API đang gặp chút khó khăn nên có vẻ khó release hôm nay.

メイン機能

メインきのう

Chức năng chính, tính năng chủ yếu.

Hán Việt: (Không có Hán Việt cho メイン, Cơ Năng cho 機能)

このシステムにおける`メイン機能`は、データのリアルタイム分析です。

`Chức năng chính` trong hệ thống này là phân tích dữ liệu thời gian thực.

受け渡す

うけわたす

Truyền (dữ liệu, tham số), bàn giao, chuyển giao (công việc, quyền hạn).

Hán Việt: Thụ độ

このモジュールは、前の処理から受け渡されたデータを基に計算を行います。

Module này sẽ thực hiện tính toán dựa trên dữ liệu được truyền từ quá trình xử lý trước.

受入れテスト

うけいれてすと

Kiểm thử chấp nhận (User Acceptance Test - UAT), kiểm thử nghiệm thu.

Hán Việt: Thụ nhập Test (ghép từ)

受入れテストの結果、いくつかの改善点が指摘されました。

Kết quả kiểm thử chấp nhận đã chỉ ra một số điểm cần cải thiện.

提供機能

ていきょうきのう

Chức năng được cung cấp, chức năng cung cấp, tính năng được hỗ trợ (của hệ thống/dịch vụ)

Hán Việt: Đề Cung Cơ Năng

このシステムの提供機能は、要件定義書で明確に記述されています。

Các chức năng cung cấp của hệ thống này được mô tả rõ ràng trong tài liệu định nghĩa yêu cầu.

テストケース

Test case, trường hợp kiểm thử

設計書に基づき、全ての機能についてテストケースを作成する。

Dựa trên tài liệu thiết kế, chúng tôi tạo các test case cho tất cả các chức năng.

明細

めいさい

Chi tiết, thông số kỹ thuật, đặc tả chi tiết (trong ngữ cảnh tài liệu thiết kế hệ thống, thường là các chi tiết cụ thể của một chức năng, module, hoặc giao diện).

Hán Việt: Minh Tế

この機能の**明細**は別途、機能設計書に記載します。

Các **chi tiết** của chức năng này sẽ được ghi riêng trong tài liệu thiết kế chức năng.

稼働確認

かどうかくにん

Xác nhận vận hành, kiểm tra hoạt động (sau khi triển khai/bàn giao)

Hán Việt: Giá Động Xác Nhận

システム引き渡し後、ユーザーによる稼働確認期間を設けます。

Sau khi bàn giao hệ thống, chúng tôi sẽ thiết lập một khoảng thời gian để người dùng xác nhận vận hành.

引き継ぎ事項

ひきつぎじこう

Các hạng mục/vấn đề cần bàn giao; Danh sách các công việc, thông tin, tài liệu cần chuyển giao.

Hán Việt: Dẫn kế sự hạng

プロジェクトの引き継ぎ事項リストを作成し、担当者間で共有しました。

Chúng tôi đã tạo danh sách các hạng mục bàn giao của dự án và chia sẻ giữa những người phụ trách.

サーバー監視

サーバーかんし

Giám sát server (theo dõi trạng thái hoạt động, hiệu suất, lỗi).

Hán Việt: Giám Thị Server

バグ修正後も、異常がないか数日間サーバー監視を強化する必要があります。

Ngay cả sau khi sửa lỗi, chúng ta vẫn cần tăng cường giám sát server trong vài ngày để đảm bảo không có bất thường.

切り替え

きりかえ

Chuyển đổi, chuyển mạch, cutover (từ hệ thống cũ sang hệ thống mới)

Hán Việt: Thiết Thay

新システムへの切り替えは、綿密な計画に基づいて実施されます。

Việc chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ được thực hiện dựa trên kế hoạch chi tiết.

使い回し

つかいまわし

Việc tái sử dụng, dùng đi dùng lại (thường ám chỉ việc tái sử dụng code, component đã có để tiết kiệm công sức).

Hán Việt: Sử hồi

この機能は既存のモジュールを使い回しできるので、開発期間を短縮できます。

Tính năng này có thể tái sử dụng module có sẵn nên có thể rút ngắn thời gian phát triển.

システム環境

システムかんきょう

Môi trường hệ thống (bao gồm OS, DB, network, v.v.).

Hán Việt: Hoàn Cảnh Hệ Thống

新しい担当者は**システム環境**のセットアップ手順を理解する必要があります。

Người phụ trách mới cần phải hiểu các bước thiết lập môi trường hệ thống.

実行時エラー

ランタイムエラー

Lỗi trong quá trình chạy chương trình, lỗi thời gian thực thi (khi chương trình đang chạy trên server).

Hán Việt: Hành Thì Thất Ngộ

サーバーログを分析した結果、頻繁にランタイムエラーが発生していることが判明しました。

Sau khi phân tích log server, chúng tôi phát hiện lỗi thời gian chạy (runtime error) xảy ra thường xuyên.

裏側

うらがわ

Mặt sau, phía sau, bên trong. Trong ngữ cảnh IT: phần hệ thống hoạt động ngầm, không hiển thị trực tiếp với người dùng (backend, server-side, internal processing).

Hán Việt: Lí trắc

ユーザーからは見えませんが、システムの裏側では複雑な処理が行われています。

Mặc dù người dùng không thấy, nhưng phía sau hệ thống đang thực hiện các xử lý phức tạp.

繰り越し

くりこし

Việc chuyển sang, chuyển giao (cho kỳ sau, ngày sau); việc để lại (công việc chưa hoàn thành).

Hán Việt: Chuyển sang / Chuyển giao

今日のタスクで、完了できなかった分は明日に繰り越します。

Những phần việc không thể hoàn thành trong hôm nay sẽ được chuyển sang ngày mai.

顧客

こきゃく

Khách hàng, đối tác (thường là khách hàng doanh nghiệp, lâu dài).

Hán Việt: Cố khách

プロジェクトの引き継ぎミーティングには、顧客担当者も同席してもらいました。

Đại diện khách hàng cũng đã tham dự cuộc họp bàn giao dự án.

ユーザー権限

ユーザーけんげん

Quyền hạn người dùng, phân quyền người dùng

Hán Việt: User Quyền Hạn

新しい運用担当者には、必要なユーザー権限を付与する必要があります。

Cần cấp quyền hạn người dùng cần thiết cho người phụ trách vận hành mới.

引渡し

ひきわたし

Việc bàn giao sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản cuối cùng cho khách hàng, đối tác hoặc bên nhận.

Hán Việt: Bàn giao, Giao hàng

システムの引渡しが予定通り完了しました。

Việc bàn giao hệ thống đã hoàn tất đúng theo kế hoạch.

入念な

にゅうねんな

Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận, chu đáo đến từng chi tiết nhỏ.

Hán Việt: Nhập niệm

プロジェクトの引き継ぎは、入念な準備と計画が必要です。

Việc bàn giao dự án cần sự chuẩn bị và kế hoạch kỹ lưỡng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...