喫煙歴
きつえんれき
Lịch sử hút thuốc, tiền sử hút thuốc
Hán Việt: Khiết Yên Lịch
喫煙歴はありますか?もしあれば、どのくらいの期間、1日に何本くらい吸っていましたか?
Quý vị có tiền sử hút thuốc không? Nếu có, đã hút trong bao lâu và khoảng bao nhiêu điếu mỗi ngày?
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 106/125
きつえんれき
Lịch sử hút thuốc, tiền sử hút thuốc
Hán Việt: Khiết Yên Lịch
喫煙歴はありますか?もしあれば、どのくらいの期間、1日に何本くらい吸っていましたか?
Quý vị có tiền sử hút thuốc không? Nếu có, đã hút trong bao lâu và khoảng bao nhiêu điếu mỗi ngày?
しっしん
Bệnh chàm, eczema, phát ban (một loại phản ứng viêm da, thường biểu hiện bằng mẩn đỏ, ngứa, nổi mụn nước hoặc vảy).
Hán Việt: Thấp chẩn
新しい薬を飲み始めてから、全身に湿疹が出ました。
Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, tôi bị nổi mụn chàm khắp người.
まんせい
Mãn tính (chỉ tình trạng bệnh kéo dài, phát triển chậm, trái ngược với cấp tính).
Hán Việt: Mạn Tính
血液検査の結果、この患者さんの肝機能障害は慢性的なものと判断されました。
Dựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng rối loạn chức năng gan của bệnh nhân này được chẩn đoán là mãn tính.
しゅじゅつしつ
Phòng phẫu thuật, Phòng mổ
Hán Việt: Thủ Thuật Thất
救急搬送された患者は、準備が整い次第、手術室へ運ばれた。
Bệnh nhân được cấp cứu đã được đưa vào phòng phẫu thuật ngay sau khi công tác chuẩn bị hoàn tất.
しゅっけつたりょう
Mất máu nhiều, Chảy máu quá nhiều
Hán Việt: Xuất Huyết Đa Lượng
交通事故の被害者は、出血多量のためすぐに手術が必要だった。
Nạn nhân tai nạn giao thông cần phải phẫu thuật ngay lập tức do mất máu quá nhiều.
やくざい
Thuốc (dược phẩm, nói chung các loại hóa chất có tính dược lý)
Hán Việt: DƯỢC TỀ
現在服用している薬剤やアレルギーの有無を教えてください。
Xin hãy cho biết các loại thuốc đang dùng và có dị ứng hay không.
つうふう
Bệnh gout, bệnh thống phong (một dạng viêm khớp do tích tụ axit uric)
Hán Việt: Thống phong
血液検査の結果、尿酸値が高く痛風の疑いがあります。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ axit uric cao, có nghi ngờ mắc bệnh gout.
きゅうめいそち
Biện pháp cấp cứu/cứu sống (các hành động y tế khẩn cấp nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch).
Hán Việt: Cứu Mạng Thố Trí
意識不明の重体患者に対し、救急隊員は直ちに救命措置を開始した。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh nguy kịch, đội cấp cứu đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu sống.
なんべん
Phân lỏng, phân mềm
Hán Việt: Nhuyễn tiện
この抗生物質は、副作用として軟便を引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh này có thể gây ra phân lỏng như một tác dụng phụ.
きけんせい
Nguy cơ, tính nguy hiểm; Khả năng gây hại hoặc rủi ro.
Hán Việt: Nguy hiểm tính
この治療法には、出血の危険性が伴います。
Phương pháp điều trị này đi kèm với nguy cơ chảy máu.
きゅうめい
Cấp cứu, cứu sống (tính mạng); sự cứu sống
Hán Việt: Cứu mệnh
医師たちは事故で重傷を負った患者の救命に全力を尽くした。
Các bác sĩ đã dốc toàn lực để cứu sống bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn.
ふくようちゅうのくすり
Thuốc đang dùng (các loại thuốc bệnh nhân đang uống/sử dụng tại thời điểm hiện tại).
Hán Việt: Phục dụng trung chi dược
現在、何か服用中の薬はありますか?
Hiện tại bạn có đang dùng loại thuốc nào không?
さいけつけっか
Kết quả xét nghiệm máu
Hán Việt: Thải Huyết Kết Quả
採血結果が出たら、すぐにお知らせします。
Khi có kết quả xét nghiệm máu, chúng tôi sẽ thông báo ngay cho bạn.
とうにょうびょう
Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
Hán Việt: Đường Niệu Bệnh
血液検査の結果、糖尿病の疑いがあると言われました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường.
えんしょう
Viêm (tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau của mô do phản ứng với tổn thương hoặc nhiễm trùng).
Hán Việt: Viêm chứng
事故による傷口が化膿し、激しい炎症を起こしている。
Vết thương do tai nạn bị mưng mủ và gây viêm nhiễm nghiêm trọng.
ようだい
Tình trạng sức khỏe, tình hình bệnh tật (thường dùng cho bệnh nhân)
Hán Việt: Dung Thái
患者さんの容態は安定していますか?
Tình trạng của bệnh nhân có ổn định không?
ふくようやく
Thuốc đang dùng, thuốc đã dùng (thường ám chỉ thuốc uống)
Hán Việt: Phục Dụng Dược
現在、服用薬はありますか?
Hiện tại, anh/chị có đang dùng thuốc nào không?
ないふくやく
Thuốc uống (thuốc dùng đường uống)
Hán Việt: NỘI PHỤC DƯỢC
現在、何か内服薬を服用されていますか?
Hiện tại, quý vị có đang dùng loại thuốc uống nào không ạ?
ふくようちゅうし
Ngừng dùng thuốc, ngưng uống thuốc
Hán Việt: Phục Dụng Trung Chỉ
副作用が続く場合は、自己判断せずに服用中止し、医師にご相談ください。
Nếu tác dụng phụ tiếp diễn, đừng tự ý quyết định mà hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
むくみ
Sưng phù, phù nề (edema, swelling)
Hán Việt: Phù thũng
足にむくみはありますか?
Chân của bệnh nhân có bị sưng phù không?
きじゅんはんい
Phạm vi tiêu chuẩn, giới hạn bình thường (của kết quả xét nghiệm)
Hán Việt: Cơ chuẩn phạm vi / Phạm vi tiêu chuẩn
検査結果の数値が基準範囲内であれば、特に問題はありません。
Nếu các chỉ số của kết quả xét nghiệm nằm trong phạm vi tiêu chuẩn, thì không có vấn đề gì đặc biệt.
ふくよう
Uống thuốc (theo đường miệng)
Hán Việt: Phục Dụng
現在、何かお薬を服用されていますか?
Hiện tại anh/chị có đang uống thuốc nào không?
ふくやく
Uống thuốc, dùng thuốc (thường xuyên hoặc theo chỉ định)
Hán Việt: Phục Dược
現在、何か定期的に服薬されているお薬はありますか?
Hiện tại, ông/bà có đang dùng loại thuốc nào thường xuyên không ạ?
じんきのう
Chức năng thận
Hán Việt: Thận Cơ Năng
血液検査で腎機能の低下が示唆されました。
Xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu suy giảm chức năng thận.
アレルギーれき
Tiền sử dị ứng
Hán Việt: - Lịch
アレルギー歴はございますか。例えば、薬や食べ物など。
Quý vị có tiền sử dị ứng không? Ví dụ như thuốc hoặc thức ăn.
じょうようやく
Thuốc đang dùng thường xuyên, thuốc thường ngày
Hán Việt: Thường Dụng Dược
現在、何か常用薬はございますか。
Hiện tại, quý vị có đang sử dụng loại thuốc nào thường xuyên không ạ?
もんしんひょう
Phiếu khám bệnh, phiếu khai bệnh, phiếu hỏi bệnh sử
Hán Việt: Vấn Chẩn Phiếu
まずはこちらの問診票にご記入いただけますか。
Trước hết, xin quý bệnh nhân điền vào phiếu hỏi bệnh này ạ.
しけつたい
Băng garô, dây garô, garô cầm máu (dụng cụ dùng để garô cầm máu tạm thời)
Hán Việt: Chỉ huyết đới
負傷者の大量出血を止めるため、救急隊員は腕に止血帯を巻きました。
Để cầm máu cho người bị thương đang chảy máu nhiều, nhân viên cấp cứu đã quấn garô vào cánh tay anh ấy.
きんきゅうしゅじゅつ
Phẫu thuật cấp cứu
Hán Việt: Khẩn Cấp Thủ Thuật
患者は大量出血のため、直ちに緊急手術が必要だった。
Bệnh nhân bị mất máu nhiều, cần phải phẫu thuật cấp cứu ngay lập tức.
かんせん
Nhiễm trùng, lây nhiễm
Hán Việt: Cảm Nhiễm
事故後、傷口から感染するリスクがあるため、迅速な処置が必要です。
Sau tai nạn, có nguy cơ nhiễm trùng từ vết thương hở, nên cần xử lý nhanh chóng.
けっしょうばん
Tiểu cầu (một loại tế bào máu có vai trò đông máu)
Hán Việt: Huyết Tiểu Bản
血小板の数値が低い場合、出血しやすくなります。
Nếu chỉ số tiểu cầu thấp, người bệnh sẽ dễ bị xuất huyết.
もんしん
Hỏi bệnh; Khám bệnh (bằng cách hỏi).
Hán Việt: VẤN CHẨN
まずは問診で、患者さんの現在の状況と既往歴を確認します。
Trước tiên, chúng tôi sẽ hỏi bệnh để xác nhận tình trạng hiện tại và tiền sử bệnh của quý vị.
しけつ
Cầm máu, sự cầm máu
Hán Việt: Chỉ Huyết
事故現場で救急隊員が負傷者に応急の止血処置を行った。
Tại hiện trường tai nạn, nhân viên cấp cứu đã thực hiện các biện pháp sơ cứu cầm máu cho người bị thương.
はっしょう
Khởi phát bệnh, xuất hiện triệu chứng (bệnh tật)
Hán Việt: Phát chứng
この症状はいつ頃から発症しましたか?
Triệu chứng này đã xuất hiện từ khoảng khi nào?
ほんざい
Thuốc này, chế phẩm này (đang được đề cập trong hướng dẫn sử dụng hoặc toa thuốc)
Hán Việt: Bản tễ
本剤は、医師の指示なしに自己判断で服用量を変更しないでください。
Không tự ý thay đổi liều dùng của loại thuốc này mà không có chỉ định của bác sĩ.
ほっしん
Phát ban, nổi mẩn, nổi mề đay (trên da)
Hán Việt: Phát chẩn
この薬を服用後、皮膚に発疹が出た場合はすぐに医師に相談してください。
Nếu sau khi uống thuốc này mà da bạn bị phát ban, hãy hỏi ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
さいけつ
Lấy máu, xét nghiệm máu (blood collection, blood test)
Hán Việt: Thải Huyết
検査のため、これから採血を行いますので、ご協力をお願いします。
Để làm xét nghiệm, chúng tôi sẽ tiến hành lấy máu, xin anh/chị hợp tác.
りんじしゅじゅつ
Phẫu thuật khẩn cấp, phẫu thuật không theo lịch trình định sẵn, được tiến hành do tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi hoặc do tai nạn cần can thiệp ngay lập tức.
Hán Việt: Lâm thời thủ thuật
交通事故の被害者は、内出血のため直ちに臨時手術が必要と判断された。
Nạn nhân tai nạn giao thông được chẩn đoán cần phẫu thuật khẩn cấp ngay lập tức do xuất huyết nội.
いじょうち
Giá trị bất thường, chỉ số bất thường
Hán Việt: Dị Thường Trị
今回の健康診断で、いくつかの項目に異常値が見られました。
Trong đợt khám sức khỏe lần này, một số hạng mục đã có giá trị bất thường.
けっとうち
Chỉ số đường huyết, mức đường trong máu
Hán Việt: Huyết Đường Trị
毎朝、食前の血糖値を測定しています。
Hàng sáng, tôi đo chỉ số đường huyết trước bữa ăn.
ようごしゅう
Bảng thuật ngữ, Thuật ngữ chung, Từ điển thuật ngữ (danh sách các thuật ngữ chuyên ngành cùng giải thích)
Hán Việt: Dụng ngữ tập
設計書には、プロジェクト固有の専門用語をまとめた用語集を添付してください。
Xin hãy đính kèm bảng thuật ngữ tổng hợp các thuật ngữ chuyên ngành đặc thù của dự án vào tài liệu thiết kế.
トラブルシューティング
Khắc phục sự cố; xử lý lỗi
Hán Việt: (N/A - Katakana)
システム引継ぎ後も、初期段階でのトラブルシューティングは開発チームがサポートします。
Ngay cả sau khi bàn giao hệ thống, đội phát triển vẫn sẽ hỗ trợ khắc phục sự cố trong giai đoạn đầu.
ようきゅうしようしょ
Tài liệu đặc tả yêu cầu (một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống).
Hán Việt: Yêu Cầu Sĩ Dạng Thư
プロジェクトの初期段階で、顧客と共に**要求仕様書**を作成しました。
Chúng tôi đã cùng khách hàng tạo **tài liệu đặc tả yêu cầu** ở giai đoạn đầu của dự án.
あんていせい
Tính ổn định
Hán Việt: An định tính
システムの安定性を確保するために、冗長化構成を採用しました。
Để đảm bảo tính ổn định của hệ thống, chúng tôi đã áp dụng cấu hình dự phòng (redundancy).
かせつ
Giả thuyết
Hán Việt: Giả Thuyết
サーバーの遅延についていくつかの仮説を立て、検証を開始しました。
Chúng tôi đã đặt ra một số giả thuyết về sự chậm trễ của server và bắt đầu kiểm chứng.
おちこみ
Sự suy giảm, tụt dốc (hiệu suất, tốc độ)
Hán Việt: Lạc Nhập
データベースの応答速度に大きな落ち込みが見られ、サービスに影響が出ています。
Tốc độ phản hồi của database đang có sự suy giảm lớn, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.
こきゃくようけん
Yêu cầu của khách hàng. Tập hợp các nhu cầu, mong muốn và kỳ vọng mà khách hàng đặt ra cho hệ thống hoặc sản phẩm.
Hán Việt: Cố Khách Yếu Kiện
この設計は、顧客要件をすべて満たしているか確認してください。
Hãy xác nhận xem thiết kế này có đáp ứng tất cả các yêu cầu của khách hàng hay không.
もくじ
Mục lục, bảng nội dung
Hán Việt: Mục thứ
この設計書には、システムの概要から詳細までが目次で明確に示されています。
Trong tài liệu thiết kế này, từ tổng quan hệ thống đến chi tiết đều được chỉ rõ ràng trong mục lục.
しんちょくきょうゆう
Chia sẻ tiến độ (cập nhật và thông báo về tình hình tiến độ công việc/dự án cho các bên liên quan)
Hán Việt: Tiến bộ cộng hữu
毎日の朝会で、各メンバーは担当タスクの進捗共有を行います。
Trong buổi họp sáng hàng ngày, mỗi thành viên sẽ chia sẻ tiến độ công việc đang phụ trách.
ほそくしりょう
Tài liệu bổ sung, tài liệu phụ lục (Supplementary materials/documents)
Hán Việt: Bổ Túc Tư Liệu
今回のプロジェクト引き継ぎでは、補足資料として過去の議事録を共有しました。
Trong buổi bàn giao dự án lần này, chúng tôi đã chia sẻ biên bản cuộc họp trước đây như tài liệu bổ sung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.