処方薬
しょほうやく
Thuốc kê đơn
Hán Việt: Xử phương dược
現在、何か処方薬を服用されていますか?
Hiện tại, ông/bà có đang uống thuốc kê đơn nào không?
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 107/125
しょほうやく
Thuốc kê đơn
Hán Việt: Xử phương dược
現在、何か処方薬を服用されていますか?
Hiện tại, ông/bà có đang uống thuốc kê đơn nào không?
おかん
Ớn lạnh, rùng mình (cảm giác lạnh run, thường đi kèm với sốt)
Hán Việt: Ác hàn
稀に、この薬の副作用として悪寒や発熱が報告されています。
Hiếm khi, ớn lạnh và sốt được báo cáo là tác dụng phụ của thuốc này.
ざしょう
Tổn thương do va đập, dập nát; vết bầm tím (không rách da bên ngoài, thường liên quan đến mô mềm, cơ hoặc nội tạng, gây xuất huyết nội khu trú).
Hán Việt: Toả Thương
交通事故で患者は胸部に重度の挫傷を負った。
Bệnh nhân bị chấn thương ngực nghiêm trọng trong vụ tai nạn giao thông.
うみ
Mủ (chất lỏng đặc có màu vàng, xanh do nhiễm trùng).
Hán Việt: Nùng
手術後の傷口から膿が出てきたため、再診察が必要となった。
Do vết mổ sau phẫu thuật chảy mủ nên cần phải tái khám.
しょほうせん
Đơn thuốc, giấy kê đơn thuốc
Hán Việt: Xứ Phương Tiên
現在、他の医療機関で処方箋をもらっていますか?
Hiện tại anh/chị có đang nhận đơn thuốc từ cơ sở y tế nào khác không?
めまい
Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng (Dizziness, vertigo).
Hán Việt: Huyễn vựng / Mục huyễn
最近、よくめまいがするとおっしゃっていましたが、いつ頃からですか?
Gần đây, quý vị nói là thường xuyên bị chóng mặt, vậy là từ khoảng khi nào ạ?
ほっさ
Cơn (bệnh), sự lên cơn, cơn động kinh, cơn co giật, cơn hen suyễn.
Hán Việt: Phát Tác
いつから、どのような発作が起こるようになりましたか?
Anh/chị bắt đầu có những cơn bệnh/co giật như thế nào và từ khi nào?
Kali (một khoáng chất và chất điện giải)
Hán Việt: Kali
血液検査でカリウムの値が高めに出ていました。
Trong xét nghiệm máu, giá trị kali của bạn cao hơn bình thường.
アレルギーたいしつ
Cơ địa dễ bị dị ứng; thể chất dị ứng. (Allergic constitution/predisposition)
Hán Việt: Thể chất dị ứng
家族にアレルギー体質の方はいらっしゃいますか?
Trong gia đình quý khách có ai có cơ địa dị ứng không ạ?
じぞくする
Kéo dài, tiếp diễn, duy trì
Hán Việt: Trì Tục
この頭痛が24時間以上持続する場合は、医療機関を受診してください。
Nếu cơn đau đầu này kéo dài hơn 24 giờ, xin hãy đến cơ sở y tế.
ひんど
Tần suất, tần số (mức độ thường xuyên xảy ra một sự việc, hiện tượng).
Hán Việt: Tần Độ
この胃薬は、比較的低い頻度で便秘の副作用が報告されています。
Thuốc dạ dày này có tác dụng phụ táo bón được báo cáo với tần suất tương đối thấp.
ようせい
Dương tính (kết quả xét nghiệm cho thấy có sự hiện diện của chất, mầm bệnh hoặc phản ứng được tìm kiếm).
Hán Việt: Dương Tính
インフルエンザの迅速検査の結果、陽性反応が出た。
Kết quả xét nghiệm nhanh cúm cho thấy phản ứng dương tính.
しゅっけつ
Chảy máu, xuất huyết
Hán Việt: Xuất Huyết
交通事故の患者は大量出血で意識不明の状態です。
Bệnh nhân tai nạn giao thông đang trong tình trạng bất tỉnh do xuất huyết lớn.
こうけっとう
Tăng đường huyết (lượng đường trong máu cao)
Hán Việt: Cao Huyết Đường
血液検査の結果、高血糖が確認されたため、精密検査が必要です。
Kết quả xét nghiệm máu xác nhận tăng đường huyết, vì vậy cần kiểm tra chi tiết.
リスクいんし
Yếu tố nguy cơ (các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh hoặc làm bệnh trở nên nặng hơn).
Hán Việt: - NHÂN TỬ (Risk Factor)
ご家族に糖尿病の既往歴はありますか?それはリスク因子になります。
Gia đình bạn có tiền sử bệnh tiểu đường không? Đó có thể là một yếu tố nguy cơ.
けっかん
Mạch máu, huyết quản (ống dẫn máu trong cơ thể)
Hán Việt: Huyết Quản
事故で大腿部の血管が損傷し、大量に出血した。
Mạch máu ở đùi bị tổn thương do tai nạn, dẫn đến chảy máu nhiều.
ねっしょう
Bỏng (do nhiệt, hóa chất, điện), phỏng
Hán Việt: Nhiệt Thương
彼は爆発事故で広範囲の熱傷を負い、緊急治療を要する状態だ。
Anh ấy bị bỏng diện rộng trong vụ nổ và cần được điều trị khẩn cấp.
やくざいし
Dược sĩ
Hán Việt: Dược Tề Sư
薬の飲み方や副作用について不明な点があれば、薬剤師にお尋ねください。
Nếu có bất kỳ điểm nào không rõ về cách dùng thuốc hoặc tác dụng phụ, hãy hỏi dược sĩ.
おぺ
Ca mổ, phẫu thuật (tiếng lóng/viết tắt trong ngành y)
Hán Việt: (Không có Hán Việt)
患者の状態が急変し、緊急オペが決定された。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi, ca mổ khẩn cấp đã được quyết định.
こうけつあつ
Cao huyết áp, tăng huyết áp (có thể là tác dụng phụ)
Hán Việt: Cao Huyết Áp
特定の薬剤は、副作用として高血圧を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc nhất định có thể gây tăng huyết áp như một tác dụng phụ.
いもたれ
Cảm giác nặng bụng, đầy bụng, khó tiêu, ợ nóng (sau khi ăn hoặc uống thuốc).
Hán Việt: Vị (đầy bụng, khó tiêu)
この薬の副作用として、**胃もたれ**や吐き気を感じることがあります。
Tác dụng phụ của loại thuốc này có thể bao gồm cảm giác **nặng bụng, khó tiêu** và buồn nôn.
Hoóc-môn, Hormone (chất nội tiết được cơ thể sản xuất để điều hòa các chức năng sinh học).
血液検査でホルモン値に異常が見つかりました。
Kết quả xét nghiệm máu phát hiện giá trị hormone bất thường.
とくていする
Xác định, chỉ rõ, khoanh vùng (nguyên nhân, triệu chứng).
Hán Việt: Đặc định
まずは、患者様の具体的な症状を特定する必要があります。
Trước tiên, chúng ta cần xác định các triệu chứng cụ thể của bệnh nhân.
ふみんしょう
Mất ngủ, chứng mất ngủ (Insomnia)
Hán Việt: Bất Miên Chứng
この薬は中枢神経に作用するため、不眠症を引き起こす可能性があります。
Vì thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương, nó có thể gây ra chứng mất ngủ.
アレルギーはんのう
Phản ứng dị ứng.
Hán Việt: (không có Hán Việt trực tiếp cho 'アレルギー', '反応' là Phản Ứng)
もしアレルギー反応の症状が現れたら、すぐに救急医療機関を受診してください。
Nếu xuất hiện triệu chứng của phản ứng dị ứng, hãy đến ngay cơ sở y tế khẩn cấp.
ふくようする
Uống thuốc, dùng thuốc
Hán Việt: Phục Dụng
現在、何か服用している薬はありますか?
Hiện tại anh/chị có đang dùng loại thuốc nào không?
ゆえき
Truyền dịch (qua đường tĩnh mạch), dịch truyền
Hán Việt: Thâu Dịch
事故による脱水状態の患者に、病院到着後すぐに輸液を開始した。
Bệnh nhân bị mất nước do tai nạn đã được truyền dịch ngay lập tức sau khi đến bệnh viện.
Cholesterol (một loại chất béo trong máu, gồm LDL 'xấu' và HDL 'tốt')
Hán Việt: (Phiên âm) Cholesterol
総コレステロール値が高い場合は、生活習慣の改善が必要です。
Trong trường hợp tổng cholesterol cao, cần cải thiện lối sống.
いじょうはんのう
Phản ứng bất thường, phản ứng dị ứng (abnormal reaction, allergic reaction)
Hán Việt: Dị Thường Phản Ứng
この薬で過去に異常反応があった方は、服用前に必ず医師に伝えてください。
Những người đã từng có phản ứng bất thường với loại thuốc này trong quá khứ, xin hãy báo cho bác sĩ trước khi dùng.
いぶふかいかん
Cảm giác khó chịu ở vùng bụng/dạ dày, đầy bụng, nặng bụng (stomach discomfort)
Hán Việt: Vị Bộ Bất Khoái Cảm
この薬の副作用として、胃部不快感を感じることがあります。
Một trong những tác dụng phụ của thuốc này là bạn có thể cảm thấy khó chịu ở vùng bụng/dạ dày.
さいしょうげん
Mức tối thiểu, mức thấp nhất.
Hán Việt: Tối thiểu hạn
副作用は最小限に抑えつつ、最大の治療効果を目指します。
Chúng tôi hướng tới hiệu quả điều trị tối đa, đồng thời hạn chế tác dụng phụ ở mức tối thiểu.
ぬりぐすり
Thuốc bôi ngoài da (Thuốc dùng để bôi lên da)
Hán Việt: Đồ Dược
現在、何か塗り薬を使用されていますか?
Hiện tại, anh/chị có đang sử dụng loại thuốc bôi nào không ạ?
かいふくき
Giai đoạn hồi phục, thời kỳ bình phục
Hán Việt: Hồi Phục Kỳ
重度の外傷を負った患者は、手術後、長期にわたる回復期に入った。
Bệnh nhân bị chấn thương nặng đã bước vào giai đoạn hồi phục kéo dài sau phẫu thuật.
かんぶ
Vùng bị thương, vùng bị bệnh, vùng bị ảnh hưởng (lesion, affected area)
Hán Việt: Hoạn Bộ
事故で深い切り傷を負った患部は、すぐに消毒され縫合された。
Vùng bị thương do tai nạn với vết cắt sâu đã được khử trùng và khâu lại ngay lập tức.
Ống thông (y tế), catheter
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
重篤な患者の容態管理のため、尿道カテーテルが挿入された。
Để quản lý tình trạng bệnh nhân nguy kịch, một ống thông niệu đạo đã được đặt vào.
いりょうきぐ
Dụng cụ y tế, thiết bị y tế
Hán Việt: Y liệu khí cụ
緊急手術のため、全ての医療器具が準備された。
Để phẫu thuật cấp cứu, tất cả các dụng cụ y tế đã được chuẩn bị.
いしきふめい
Bất tỉnh, hôn mê, mất ý thức
Hán Việt: Ý thức bất minh
患者は事故後、意識不明の重体で病院に搬送された。
Bệnh nhân được chuyển đến bệnh viện trong tình trạng nguy kịch, bất tỉnh sau tai nạn.
しけつしょち
Xử lý cầm máu, thủ thuật cầm máu.
Hán Việt: Chỉ Huyết Xử Trí
大量の出血を伴う事故患者には、迅速な止血処置が必要だ。
Đối với bệnh nhân tai nạn bị chảy máu nhiều, cần thực hiện xử lý cầm máu nhanh chóng.
しんさつ
Khám bệnh, chẩn khám (việc bác sĩ khám cho bệnh nhân)
Hán Việt: Chẩn Sát
次に、診察室へお入りください。先生がお待ちです。
Tiếp theo, xin mời vào phòng khám. Bác sĩ đang đợi ạ.
うつびょう
Bệnh trầm cảm (một rối loạn tâm thần phổ biến, ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi).
Hán Việt: Uất Bệnh
過去にうつ病と診断されたことはありますか?
Anh/Chị đã từng được chẩn đoán mắc bệnh trầm cảm trong quá khứ chưa?
きゅうきゅうしょち
Xử lý cấp cứu, sơ cứu
Hán Việt: Cứu Cấp Xứ Trí
事故現場で迅速な救急処置が行われた。
Xử lý cấp cứu nhanh chóng đã được thực hiện tại hiện trường tai nạn.
Hemoglobin
Hán Việt: (Từ mượn, không có Hán Việt trực tiếp)
ヘモグロビン値が低いと貧血の可能性があります。
Nếu chỉ số hemoglobin thấp, có thể bạn bị thiếu máu.
ますいかい
Bác sĩ gây mê
Hán Việt: Ma Tuý Khoa Y
麻酔科医は、手術中の患者の全身管理を担当します。
Bác sĩ gây mê chịu trách nhiệm quản lý toàn thân bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.
さいきん
Vi khuẩn (vi sinh vật đơn bào gây bệnh hoặc không)
Hán Việt: Tế khuẩn
血液検査の結果、体内に細菌感染の兆候が見られました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu nhiễm khuẩn trong cơ thể.
うつぶせ
Tư thế nằm sấp, úp mặt xuống
Hán Việt: Phủ phục
事故現場で、患者は顔をうつ伏せにして倒れており、意識がありませんでした。
Tại hiện trường tai nạn, bệnh nhân nằm úp mặt xuống và bất tỉnh.
いんせい
Âm tính (kết quả xét nghiệm không phát hiện mầm bệnh/chất được tìm kiếm).
Hán Việt: Âm Tính
PCR検査の結果は陰性でしたので、ご安心ください。
Kết quả xét nghiệm PCR là âm tính, xin hãy yên tâm.
うつびょう
Bệnh trầm cảm (cũng có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc tình trạng bệnh lý có sẵn bị trầm trọng thêm)
Hán Việt: Uất bệnh
この薬の副作用として、稀に鬱病の症状が悪化することが報告されています。
Tác dụng phụ của loại thuốc này có báo cáo hiếm khi làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm.
えいようじょうたい
Tình trạng dinh dưỡng của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, được đánh giá qua các chỉ số như Albumin, Tổng protein, Ferritin, v.v.
Hán Việt: Dinh Dưỡng Trạng Thái
患者さんの血液検査から、現在の栄養状態が良好であることが確認されました。
Từ kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân, đã xác nhận tình trạng dinh dưỡng hiện tại là tốt.
ふくようちゅう
Đang dùng thuốc, đang uống thuốc (currently taking medication)
Hán Việt: Phục Dụng Trung
現在、何か服用中の薬はございますか?
Hiện tại, quý vị có đang dùng loại thuốc nào không?
つきさす
Đâm thủng, xuyên qua, chọc thủng. Thường dùng cho vết thương do vật nhọn gây ra.
Hán Việt: Đột thứ
事故で鉄骨が腹部を突き刺し、重傷を負った。
Do tai nạn, thanh sắt đã đâm xuyên qua bụng, gây ra vết thương nghiêm trọng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.