療法
りょうほう
Phương pháp điều trị, liệu pháp
Hán Việt: Liệu pháp
この新しい療法は、従来の治療法に比べて副作用が少ないと期待されています。
Liệu pháp mới này được kỳ vọng sẽ có ít tác dụng phụ hơn so với phương pháp điều trị truyền thống.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 109/125
りょうほう
Phương pháp điều trị, liệu pháp
Hán Việt: Liệu pháp
この新しい療法は、従来の治療法に比べて副作用が少ないと期待されています。
Liệu pháp mới này được kỳ vọng sẽ có ít tác dụng phụ hơn so với phương pháp điều trị truyền thống.
かんせんよぼう
Phòng ngừa nhiễm trùng, chống nhiễm khuẩn
Hán Việt: Cảm Nhiễm Dự Phòng
手術室では、厳重な感染予防策が講じられている。
Trong phòng phẫu thuật, các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng nghiêm ngặt đang được áp dụng.
せんじょう
Rửa sạch, vệ sinh (vết thương, dụng cụ y tế); sự rửa sạch.
Hán Việt: Tẩy Tịnh
事故現場での初期処置として、汚染された創部の洗浄が重要だ。
Là xử lý ban đầu tại hiện trường tai nạn, việc rửa sạch vết thương bị nhiễm bẩn là rất quan trọng.
きゅうきゅうはんそう
Vận chuyển cấp cứu (bằng xe cứu thương hoặc phương tiện chuyên dụng).
Hán Việt: Cứu Cấp Bàn Tống
事故現場から重傷患者が病院へ救急搬送された。
Bệnh nhân bị thương nặng đã được vận chuyển cấp cứu đến bệnh viện từ hiện trường vụ tai nạn.
こうくう
Khoang miệng, hốc miệng (oral cavity)
Hán Việt: Khẩu khoang
口腔内に炎症の兆候が見られます。
Có dấu hiệu viêm nhiễm trong khoang miệng.
おなかのはり
Đầy hơi, chướng bụng, căng tức bụng.
Hán Việt: Phúc Trướng
「お腹の張りはいつ頃から感じますか?」「食後によく張ります。」
"Anh/chị cảm thấy chướng bụng từ khi nào?" "Tôi thường bị chướng bụng sau khi ăn."
おしょうすい
Nước tiểu (cách nói lịch sự, thường dùng trong y tế hoặc khi nói chuyện với trẻ em).
Hán Việt: Tiểu thủy
「お小水の量や回数に変化はありますか?」「最近、回数が増えました。」
"Lượng hay số lần đi tiểu của anh/chị có thay đổi gì không?" "Gần đây số lần đã tăng lên."
のうしんとう
Chấn động não, chấn thương sọ não nhẹ.
Hán Việt: Não Chấn Đãng
事故の衝撃で、患者は脳振盪を起こし一時的に意識を失った。
Do va chạm của tai nạn, bệnh nhân bị chấn động não và mất ý thức tạm thời.
さいじゅしん
Tái khám, khám lại.
Hán Việt: Tái Thụ Chẩn
もし副作用の症状が悪化するようでしたら、速やかに再受診してください。
Nếu triệu chứng tác dụng phụ trở nên nặng hơn, xin hãy nhanh chóng tái khám.
どうみゃく
Động mạch (mạch máu mang máu từ tim đi khắp cơ thể).
Hán Việt: Động mạch
事故で大腿動脈が損傷し、大量出血がみられた。
Động mạch đùi bị tổn thương do tai nạn, dẫn đến mất máu nghiêm trọng.
ていようりょう
Liều thấp
Hán Việt: Đê Dụng Lượng
副作用を軽減するため、最初は低用量から開始し、徐々に増やしていきます。
Để giảm tác dụng phụ, ban đầu sẽ bắt đầu từ liều thấp và tăng dần.
しょくよくふしん
Chán ăn, kém ăn, mất cảm giác thèm ăn.
Hán Việt: Thực Dục Bất Chấn
一部の抗がん剤は、食欲不振を引き起こすことが知られています。
Một số thuốc chống ung thư được biết là gây ra chứng chán ăn.
ぜんそく
Hen suyễn, bệnh suyễn
Hán Việt: Suễn Tức
以前に喘息の診断を受けたことはありますか?
Trước đây anh/chị đã từng được chẩn đoán mắc bệnh hen suyễn chưa ạ?
へんずつう
Chứng đau nửa đầu (migraine).
Hán Việt: PHIẾN ĐẦU THỐNG
以前から片頭痛の症状はありましたか?
Trước đây anh/chị có từng bị chứng đau nửa đầu không?
ひょうじゅんち
Giá trị tiêu chuẩn, giá trị tham chiếu, phạm vi bình thường (trong kết quả xét nghiệm)
Hán Việt: Tiêu chuẩn trị
彼の血糖値は標準値をわずかに上回っていました。
Mức đường huyết của anh ấy cao hơn một chút so với giá trị tiêu chuẩn.
きんきゅうしけつ
Cầm máu khẩn cấp; Cầm máu cấp cứu
Hán Việt: Khẩn Cấp Chỉ Huyết
腹部外傷による大量出血に対し、迅速な緊急止血が必要とされた。
Đối với xuất huyết ồ ạt do chấn thương bụng, việc cầm máu khẩn cấp nhanh chóng là cần thiết.
カテーテルそうにゅう
Đặt ống thông; Đặt catheter; Đưa ống thông vào cơ thể
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp cho 'カテーテル')
意識不明の患者に緊急で尿道カテーテル挿入が行われた。
Ống thông tiểu đã được đặt khẩn cấp cho bệnh nhân bất tỉnh.
りゅうけつ
Chảy máu, đổ máu (thường dùng trong bối cảnh tai nạn, chấn thương nghiêm trọng)
Hán Việt: Lưu huyết
事故現場は大量の流血で、救急隊員がすぐに止血処置を行った。
Hiện trường vụ tai nạn có rất nhiều máu chảy, nhân viên cấp cứu đã tiến hành cầm máu ngay lập tức.
Canxi (Một khoáng chất thiết yếu trong máu, quan trọng cho xương, răng, chức năng thần kinh và cơ bắp, đông máu).
血液中のカルシウム濃度が基準値よりわずかに高かったです。
Nồng độ canxi trong máu hơi cao hơn giá trị tham chiếu.
じゅつぜんけんさ
Khám tiền phẫu, xét nghiệm trước phẫu thuật
Hán Việt: Thuật Tiền Kiểm Tra
緊急手術であっても、可能な範囲で術前検査が行われ、患者の状態が確認される。
Dù là phẫu thuật cấp cứu, xét nghiệm tiền phẫu vẫn được thực hiện trong phạm vi có thể để xác nhận tình trạng bệnh nhân.
まれな
Hiếm, ít khi xảy ra
Hán Việt: Hi
この薬による重篤な副作用は非常に稀ですが、万一の場合に備えて注意が必要です。
Các tác dụng phụ nghiêm trọng do thuốc này rất hiếm, nhưng cần phải thận trọng để đề phòng trường hợp xấu nhất.
しんさつりれき
Lịch sử khám bệnh, bệnh án (lịch sử các lần khám và điều trị)
Hán Việt: Chẩn Sát Lý Lịch
患者さんの診察履歴を確認させてください。
Xin hãy cho phép tôi xác nhận lịch sử khám bệnh của bệnh nhân.
かんせんしょう
Bệnh truyền nhiễm, bệnh lây nhiễm
Hán Việt: Cảm nhiễm chứng
血液検査は体内の感染症の有無を調べるのに役立ちます。
Xét nghiệm máu giúp kiểm tra sự hiện diện của bệnh truyền nhiễm trong cơ thể.
ようほう・ようりょう
Cách dùng và liều lượng
Hán Việt: Dụng Pháp・Dụng Lượng
この薬の用法・用量を守って正しく服用してください。
Hãy tuân thủ cách dùng và liều lượng của thuốc này để uống đúng cách.
けいしょう
Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ, tình trạng nhẹ
Hán Việt: Khinh Chứng
幸いにも、その事故の負傷者は全員軽症で済んだ。
May mắn thay, tất cả những người bị thương trong vụ tai nạn đó đều chỉ bị thương nhẹ.
よじん
Khám sơ bộ, phỏng vấn tiền sử bệnh (trước khi khám chính thức)
Hán Việt: Dự chẩn
まず予診票にご記入の上、予診を受けてください。
Đầu tiên, xin vui lòng điền vào phiếu khám sơ bộ và thực hiện phỏng vấn tiền sử bệnh.
にじけんさ
Xét nghiệm/kiểm tra lần hai, xét nghiệm bổ sung, xét nghiệm theo dõi (Secondary test, follow-up test)
Hán Việt: Nhị thứ kiểm tra
血液検査の結果、精密な二次検査が必要と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy cần phải làm một xét nghiệm bổ sung chi tiết.
ていきけんしん
Khám sức khỏe định kỳ
Hán Việt: ĐỊNH KỲ KIỆN CHẨN
毎年の定期健診はきちんと受けていますか?
Anh/chị có đều đặn đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm không?
ゆういん
Yếu tố gây ra, nguyên nhân khởi phát, yếu tố thúc đẩy
Hán Việt: Dụ Nhân
その症状には何か誘因がありましたか?
Triệu chứng đó có yếu tố khởi phát nào không ạ?
みずぶくれ
Phồng rộp, mụn nước (trên da).
Hán Việt: Thủy Bành
この薬の稀な副作用として、皮膚に水膨れができることがあります。
Như một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc này, có thể xuất hiện mụn nước trên da.
みぶるい
Rùng mình, run rẩy (do lạnh, sợ hãi, hoặc bệnh tật).
Hán Việt: Thân Chấn
副作用として、手足の身震いが報告されることがあります。
Như một tác dụng phụ, đôi khi run rẩy chân tay được báo cáo.
けっとうちじょうしょう
Tăng đường huyết; tăng chỉ số đường trong máu lên mức cao bất thường.
Hán Việt: Huyết đường trị thượng thăng
特定のステロイド薬は、血糖値上昇の副作用が報告されています。
Một số loại thuốc steroid đã được báo cáo có tác dụng phụ làm tăng đường huyết.
きじゅんちはんい
Khoảng giá trị tiêu chuẩn, khoảng tham chiếu (Reference range/interval) - là phạm vi giá trị bình thường được chấp nhận cho một chỉ số xét nghiệm.
Hán Việt: Cơ chuẩn trị phạm vi
検査結果の項目ごとに、基準値範囲が記載されています。
Mỗi mục trong kết quả xét nghiệm đều có ghi khoảng giá trị tiêu chuẩn.
そうたんぱく
Protein toàn phần (chỉ số xét nghiệm máu đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan thận)
Hán Việt: Tổng Đạm Bạch
血液検査の結果、総蛋白の数値が基準値内でした。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số Protein toàn phần nằm trong giới hạn bình thường.
レントゲンさつえい
Chụp X-quang, chụp ảnh X-quang
Hán Việt: Luân Tra Can Xạ Ảnh
事故患者はまず骨折の有無を確認するため、レントゲン撮影が行われた。
Bệnh nhân tai nạn trước tiên được chụp X-quang để kiểm tra xem có bị gãy xương hay không.
こうけつあつしょう
Bệnh cao huyết áp, chứng tăng huyết áp
Hán Việt: CAO HUYẾT ÁP CHỨNG
既往歴に高血圧症はございますか。
Anh/chị có tiền sử bệnh cao huyết áp không ạ?
こきゅうきしょうじょう
Triệu chứng hô hấp (các triệu chứng liên quan đến hệ hô hấp như ho, khó thở, tức ngực...)
Hán Việt: HÔ HẤP KHÍ CHỨNG TRẠNG
呼吸器症状はいつから始まりましたか。
Các triệu chứng hô hấp bắt đầu từ khi nào?
とどけでる
Báo cáo, thông báo, trình báo (lên cơ quan có thẩm quyền).
Hán Việt: Giới Xuất
重大な副作用が疑われる場合は、速やかに医療機関へ届け出る必要があります。
Trong trường hợp nghi ngờ có tác dụng phụ nghiêm trọng, cần phải nhanh chóng báo cáo cho cơ quan y tế.
きんきゅうはんそう
Vận chuyển cấp cứu, Chuyển viện khẩn cấp
Hán Việt: Khẩn cấp ban tống
事故現場から重傷患者が病院に**緊急搬送**された。
Bệnh nhân bị thương nặng đã được **vận chuyển cấp cứu** từ hiện trường tai nạn đến bệnh viện.
Cảm giác châm chích, nhói nhẹ, ngứa ngáy châm chích (lặp đi lặp lại)
針で刺されたように、お腹がちくちく痛みます。
Bụng tôi đau nhói, như thể bị kim châm.
にゅういんれき
Tiền sử nhập viện, lịch sử từng nhập viện.
Hán Việt: Nhập viện lịch
これまでに大きな病気で入院歴はありますか?
Từ trước đến nay, anh/chị có tiền sử nhập viện vì bệnh nặng nào không ạ?
ちゅうどく
Ngộ độc; nhiễm độc; nghiện (chất gây nghiện)
Hán Việt: Trúng độc
この薬を過剰に服用すると、肝臓に中毒症状を引き起こす可能性があります。
Nếu dùng quá liều loại thuốc này, có khả năng gây ra các triệu chứng ngộ độc ở gan.
けっきゅう
Tế bào máu (Blood cell)
Hán Việt: Huyết Cầu
血液検査では、血球の形態や数に異常がないかを調べます。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi kiểm tra xem có bất thường về hình thái hoặc số lượng tế bào máu hay không.
りすくよういん
Yếu tố nguy cơ (Risk factor).
Hán Việt: (Phiên âm) Yếu nhân
血液検査は、心血管疾患のリスク要因を特定するのに役立ちます。
Xét nghiệm máu giúp xác định các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch.
はんのう
Phản ứng (có thể là phản ứng phụ, phản ứng dị ứng, phản ứng với thuốc)
Hán Việt: Phản Ứng
薬に対するアレルギー反応が出る可能性があります。
Có khả năng xảy ra phản ứng dị ứng với thuốc.
こきゅうき
1. Cơ quan hô hấp (phổi, khí quản...) 2. Máy thở, thiết bị hô hấp
Hán Việt: Hô Hấp Khí / Hô Hấp Cơ
重度の胸部外傷により、患者は自発呼吸が困難となり、呼吸器管理が必要となった。
Do chấn thương ngực nghiêm trọng, bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tự thở và cần được quản lý bằng máy thở.
あっつう
Đau khi ấn, ấn đau (tenderness)
Hán Việt: Áp thống
この辺りに圧痛はありますか?
Chỗ này có bị ấn đau không ạ?
なんちょう
Khó nghe, lãng tai, suy giảm thính lực
Hán Việt: Nan thính
E様は**難聴**があるため、夜間巡回時の声かけは大きめに行う必要があります。
Bệnh nhân E bị khó nghe, nên khi tuần tra ca đêm cần nói to hơn khi gọi.
ほじ
Duy trì, giữ gìn, bảo trì (một trạng thái, tư thế, chức năng).
Hán Việt: Bảo trì / Duy trì
夜間は、患者様の身体の清潔保持に努めました。
Vào ban đêm, chúng tôi đã cố gắng duy trì vệ sinh cơ thể cho bệnh nhân.
えんげしせい
Tư thế nuốt (tư thế đúng khi ăn uống để giúp nuốt dễ dàng và an toàn, tránh sặc).
Hán Việt: Yết Hạ Tư Thế
食事介助の際は、正しい嚥下姿勢を保つよう誘導します。
Khi hỗ trợ ăn uống, chúng tôi hướng dẫn bệnh nhân giữ đúng tư thế nuốt.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.