火照り
ほてり
Cảm giác nóng bừng, đỏ bừng mặt/cơ thể (thường kèm theo đổ mồ hôi)
Hán Việt: Hỏa chiếu
この薬の副作用として、顔のほてりを感じることがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, bạn có thể cảm thấy mặt nóng bừng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 108/125
ほてり
Cảm giác nóng bừng, đỏ bừng mặt/cơ thể (thường kèm theo đổ mồ hôi)
Hán Việt: Hỏa chiếu
この薬の副作用として、顔のほてりを感じることがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, bạn có thể cảm thấy mặt nóng bừng.
そうきはっけん
Phát hiện sớm, nhận biết sớm (bệnh, tác dụng phụ, vấn đề)
Hán Việt: Tảo Kỳ Phát Kiến
副作用の早期発見は、重篤化を防ぐ上で非常に重要です。
Việc phát hiện sớm tác dụng phụ cực kỳ quan trọng để ngăn chặn tình trạng trở nên nghiêm trọng.
かかりつけい
Bác sĩ gia đình, bác sĩ quen thuộc, bác sĩ điều trị chính (primary care physician)
Hán Việt: Y sĩ thường trực
普段、診てもらっているかかりつけ医はいらっしゃいますか?
Anh/chị có bác sĩ gia đình hay bác sĩ quen thuộc nào khám bệnh thường xuyên không ạ?
しょきしょうじょう
Triệu chứng ban đầu, triệu chứng khởi phát (thường là của bệnh hoặc tác dụng phụ)
Hán Việt: Sơ Kỳ Chứng Trạng
重篤な副作用の初期症状を見逃さないように、注意深く自分の体を観察してください。
Hãy quan sát cơ thể mình thật kỹ để không bỏ sót các triệu chứng ban đầu của tác dụng phụ nghiêm trọng.
ないぞう
Các cơ quan bên trong cơ thể; nội tạng.
Hán Việt: Nội tạng
交通事故で内臓が損傷し、緊急手術が必要となった。
Do tai nạn giao thông, nội tạng bị tổn thương và cần phải phẫu thuật cấp cứu.
かんえん
Viêm gan (Tình trạng viêm nhiễm ở gan)
Hán Việt: Can Viêm
血液検査で肝炎ウイルスの感染が確認されました。
Qua xét nghiệm máu, đã xác nhận nhiễm virus viêm gan.
Trường hợp hiếm gặp, trường hợp đặc biệt
Hán Việt: (Không có)
この重篤な副作用は非常にレアケースですが、念のためご注意ください。
Tác dụng phụ nghiêm trọng này là trường hợp cực kỳ hiếm gặp, nhưng để phòng ngừa, xin hãy lưu ý.
ほんびょう
Bệnh chính, bệnh đang mắc phải (phân biệt với bệnh phụ, bệnh nền hoặc biến chứng).
Hán Việt: Bản Bệnh
現在の**本病**以外に、何か持病はございますか?
Ngoài **bệnh chính** hiện tại, anh/chị có bệnh mãn tính nào khác không?
ふくやくちゅうし
Ngừng dùng thuốc, ngưng thuốc
Hán Việt: Phục Dược Trung Chỉ
副作用がひどい場合は、自己判断で服薬中止せず、必ず医師に相談してください。
Nếu tác dụng phụ nghiêm trọng, đừng tự ý ngừng dùng thuốc mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
りゅういする
Lưu ý, ghi nhớ, để tâm đến
Hán Việt: Lưu ý
薬の副作用には個人差がありますので、体調の変化に留意してください。
Vì tác dụng phụ của thuốc có sự khác biệt cá nhân, xin hãy lưu ý đến sự thay đổi của tình trạng cơ thể.
ただれ
Vết loét, chỗ bị lở, viêm loét (da hoặc niêm mạc bị ăn mòn, chảy nước).
Hán Việt: Lạn
口の周りがただれて、食事がしにくいです。
Vùng quanh miệng bị lở loét nên khó ăn uống.
くうふくじ
Lúc đói, trạng thái nhịn ăn (trước xét nghiệm).
Hán Việt: Không phúc thời
血糖値の測定は、正確な結果を得るために空腹時に行う必要があります。
Để có kết quả chính xác, việc đo đường huyết cần được thực hiện khi nhịn ăn.
Cái đi kèm, thứ không thể thiếu, cái tất yếu đi kèm. (Trong ngữ cảnh y tế: tác dụng phụ là thứ tất yếu đi kèm với thuốc).
どんな薬にも副作用はつきものだと理解しておく必要があります。
Cần phải hiểu rằng bất kỳ loại thuốc nào cũng có tác dụng phụ đi kèm là điều tất yếu.
かんきのうけんさ
Xét nghiệm chức năng gan
Hán Việt: Can Cơ Năng Kiếm Tra
定期健康診断では、肝機能検査が必ず含まれています。
Trong kiểm tra sức khỏe định kỳ, xét nghiệm chức năng gan luôn được bao gồm.
つうじょうち
Giá trị/phạm vi bình thường; giá trị tham chiếu (trong xét nghiệm)
Hán Việt: Thông Thường Trị
血液検査の結果、コレステロール値が通常値をわずかに上回っていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy mức cholesterol hơi vượt quá giá trị bình thường.
りょうよう
Điều trị và hồi phục sức khỏe; nghỉ dưỡng để trị bệnh.
Hán Việt: Liệu dưỡng
退院後は、自宅で療養することになりました。
Sau khi xuất viện, tôi sẽ dưỡng bệnh tại nhà.
だっきゅう
Trật khớp, sai khớp, bong gân.
Hán Việt: Thoát Cứu
スポーツ中に肩を脱臼し、激痛で動かせなくなった。
Khi chơi thể thao, tôi bị trật khớp vai và không thể cử động được vì đau dữ dội.
よぼうせっしゅ
Tiêm chủng phòng bệnh, vắc-xin
Hán Việt: Dự phòng tiếp chủng
これまでに何か予防接種を受けましたか?
Anh/chị đã từng tiêm chủng phòng bệnh nào chưa?
かぶれ
Viêm da tiếp xúc, nổi mẩn, phát ban do tiếp xúc (với chất gây kích ứng hoặc dị ứng)
Hán Việt: Sảo Xúc
貼り薬を使用した後、貼付部位にかぶれが生じ、赤みや腫れが見られました。
Sau khi sử dụng thuốc dán, vùng dán thuốc bị viêm da tiếp xúc, xuất hiện mẩn đỏ và sưng tấy.
たんぱくしつ
Protein
Hán Việt: Đạm Bạch Chất
血液検査で総蛋白質の値が低いと、栄養状態や肝機能に問題がある可能性があります。
Nếu chỉ số tổng protein trong xét nghiệm máu thấp, có thể có vấn đề về tình trạng dinh dưỡng hoặc chức năng gan.
たいしゃ
Sự trao đổi chất, chuyển hóa (trong cơ thể)
Hán Việt: Đại Tạ
血糖値が高い場合、糖代謝に異常がある可能性があります。
Nếu chỉ số đường huyết cao, có thể có bất thường trong quá trình chuyển hóa đường.
ていきけんしん
Khám sức khỏe định kỳ
Hán Việt: Định Kỳ Kiểm Trân
去年、定期検診を受けましたか?
Năm ngoái anh/chị có đi khám sức khỏe định kỳ không?
Cảm giác nóng bừng, đỏ mặt, cảm giác nóng trong người (flushing, hot flash, sensation of heat)
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
薬の副作用で、顔や体がほてることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, mặt và cơ thể có thể cảm thấy nóng bừng.
こうち
Mức cao, chỉ số cao (trong kết quả xét nghiệm)
Hán Việt: Cao trị
肝機能検査で、特定の酵素が高値を示しました。
Trong xét nghiệm chức năng gan, một loại enzyme cụ thể cho thấy mức cao.
みすごす
Bỏ qua, bỏ sót, lờ đi, không để ý đến.
Hán Việt: Kiến Quá
重篤な副作用の**徴候**を**見過ごさ**ないよう、注意深く観察してください。
Hãy quan sát cẩn thận để không **bỏ sót** các **dấu hiệu** của tác dụng phụ nghiêm trọng.
びょうれき
Bệnh sử, tiền sử bệnh
Hán Việt: Bệnh lịch
これまでの病歴について、詳しくお聞かせいただけますでしょうか?
Xin quý vị vui lòng kể chi tiết về bệnh sử của mình từ trước đến nay được không ạ?
Chụp X-quang, phim X-quang, tia X
Hán Việt: Từ ngoại lai
事故後、医師は患者の骨折の有無を確認するため、すぐにレントゲンを指示した。
Sau tai nạn, bác sĩ đã chỉ định chụp X-quang ngay lập tức để kiểm tra xem bệnh nhân có bị gãy xương hay không.
ふあんてい
Không ổn định, dao động, không bền vững. Thường dùng để mô tả các chỉ số xét nghiệm có sự thay đổi lớn hoặc không giữ ở mức bình thường, cần theo dõi thêm.
Hán Việt: Bất an định / Không ổn định
彼の血糖値は非常に不安定で、食事と運動の管理が重要です。
Chỉ số đường huyết của anh ấy rất không ổn định, việc quản lý ăn uống và vận động là quan trọng.
さいぼうすう
Số lượng tế bào. Tổng số lượng hoặc số lượng từng loại tế bào trong một mẫu (ví dụ: mẫu máu, dịch tủy sống).
Hán Việt: Tế Bào Sổ
白血球細胞数が異常に高い場合、感染症の可能性を疑います。
Nếu số lượng bạch cầu bất thường cao, chúng tôi nghi ngờ khả năng nhiễm trùng.
りゅういてん
Điểm cần lưu ý, những điều cần chú ý
Hán Việt: Lưu ý điểm
この薬の服用に関するいくつかの留意点がございますので、ご確認ください。
Có một vài điểm cần lưu ý về việc sử dụng thuốc này, xin hãy xác nhận.
ようかんさつ
Cần theo dõi, cần quan sát thêm; tình trạng cần được giám sát y tế
Hán Việt: Yếu quan sát
血糖値がわずかに基準値を超えていたため、要観察と診断されました。
Do đường huyết hơi vượt quá giá trị tiêu chuẩn, tôi được chẩn đoán là cần theo dõi.
こうないえん
Viêm loét miệng, nhiệt miệng
Hán Việt: Khẩu Nội Viêm
抗がん剤治療の副作用で口内炎ができてしまいました。
Tôi bị viêm loét miệng do tác dụng phụ của liệu pháp hóa trị.
せいじょうち
Giá trị bình thường; ngưỡng bình thường (trong xét nghiệm)
Hán Việt: Chính Thường Trị
検査結果が正常値の範囲内であれば、特に心配する必要はありません。
Nếu kết quả xét nghiệm nằm trong ngưỡng bình thường thì không có gì đáng lo ngại.
きんきゅうせい
Tính khẩn cấp, mức độ cần xử lý ngay lập tức.
Hán Việt: Khẩn cấp tính
特定の症状が現れた場合、緊急性があるためすぐに病院へ行ってください。
Nếu xuất hiện các triệu chứng nhất định, vì có tính khẩn cấp nên hãy đến bệnh viện ngay lập tức.
しょほう
Kê đơn thuốc; Đơn thuốc
Hán Việt: Xứ phương
以前、この症状で病院を受診された際、どのような処方を受けましたか?
Trước đây, khi quý vị đi khám bệnh với triệu chứng này, quý vị đã được kê đơn thuốc gì?
もうちょう
1. Ruột thừa; 2. Viêm ruột thừa (thường được dùng để chỉ bệnh này trong giao tiếp thông thường).
Hán Việt: Mang Tràng
以前、盲腸で手術を受けたことはありますか?
Trước đây, anh/chị đã từng phẫu thuật viêm ruột thừa chưa?
よしんひょう
Phiếu khám bệnh ban đầu; phiếu hỏi bệnh sử; phiếu điền thông tin trước khi khám
Hán Việt: Dự chẩn phiếu
まず、こちらの予診票にご記入いただけますか。
Trước tiên, anh/chị có thể điền vào phiếu khám bệnh ban đầu này được không ạ?
いやくひん
Thuốc men, dược phẩm, sản phẩm y tế (được cấp phép)
Hán Việt: Y Dược Phẩm
この医薬品は、まれに重篤な副作用を引き起こす可能性があります。
Loại dược phẩm này có thể hiếm khi gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
だつりょくかん
Cảm giác yếu sức, rã rời, suy nhược toàn thân
Hán Việt: Thoát lực cảm
この薬の副作用として、だるさや脱力感を感じることがあります。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, bạn có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu sức.
いちょうしょうじょう
Triệu chứng đường tiêu hóa, các triệu chứng liên quan đến dạ dày và ruột.
Hán Việt: Vị Tràng Chứng Trạng
多くの抗生物質は、胃腸症状を引き起こすことがあります。
Nhiều loại kháng sinh có thể gây ra các triệu chứng đường tiêu hóa.
まれに
Hiếm khi, ít khi (thường dùng để diễn tả tần suất thấp của các sự việc, đặc biệt là tác dụng phụ).
Hán Việt: Hi (Hiếm)
この薬では、まれに肝機能障害が発現する可能性があります。
Với loại thuốc này, có khả năng hiếm khi xảy ra rối loạn chức năng gan.
だっすい
Mất nước, tình trạng cơ thể thiếu nước nghiêm trọng.
Hán Việt: Thoát Thủy
利尿剤を服用すると、脱水症状が起こりやすくなりますので注意が必要です。
Khi dùng thuốc lợi tiểu, rất dễ xảy ra tình trạng mất nước, vì vậy cần phải thận trọng.
ないふく
Uống thuốc (việc dùng thuốc bằng đường miệng).
Hán Việt: Nội phục
現在、何か内服されている薬はありますか?
Hiện tại quý vị có đang uống loại thuốc nào không?
たいしょほう
Cách xử lý, cách đối phó, biện pháp khắc phục
Hán Việt: Đối Xứ Pháp
副作用が出た場合の対処法について、薬剤師が詳しく説明します。
Dược sĩ sẽ giải thích chi tiết về cách xử lý khi xuất hiện tác dụng phụ.
たちくらみ
Chóng mặt khi đứng dậy, choáng váng khi đứng lên, hạ huyết áp tư thế
Hán Việt: Lập Huyễn
この薬の副作用として、立ちくらみが起こることがありますので、急に立ち上がらないように注意してください。
Tác dụng phụ của thuốc này có thể gây chóng mặt khi đứng dậy, vì vậy hãy cẩn thận đừng đứng lên đột ngột.
たちくらみ
Chóng mặt, hoa mắt khi đứng lên (thường do thay đổi tư thế đột ngột hoặc huyết áp thấp)
Hán Việt: Lập Huyễn
最近、立ちくらみは頻繁に起こりますか?
Gần đây anh/chị có thường xuyên bị chóng mặt khi đứng lên không?
たいしつ
Thể chất, cơ địa (khuynh hướng phản ứng đặc trưng của cơ thể đối với bệnh tật, thuốc men, môi trường)
Hán Việt: Thể Chất
アレルギー体質なので、薬を服用する際は注意が必要です。
Vì có cơ địa dị ứng nên cần cẩn thận khi dùng thuốc.
のうど
Nồng độ; mức độ đậm đặc của chất.
Hán Việt: Nồng Độ
血液検査の結果、血糖の濃度が基準値を超えていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ đường huyết đã vượt quá giá trị tiêu chuẩn.
ようだい
Tình trạng sức khỏe, tình trạng bệnh nhân (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc có diễn biến)
Hán Việt: Dung Thể
患者の容体が急変し、緊急手術が決定された。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi, và phẫu thuật cấp cứu đã được quyết định.
びりょう
Lượng nhỏ / Lượng vi mô / Dấu vết
Hán Việt: Vi Lượng
血液中に微量の有害物質が検出されました。
Một lượng nhỏ chất độc hại đã được phát hiện trong máu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.