反抗
はんこう
Phản kháng
Hán Việt: PHẢN KHÁNG
親に反抗する。
Phản kháng lại bố mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 111/125
はんこう
Phản kháng
Hán Việt: PHẢN KHÁNG
親に反抗する。
Phản kháng lại bố mẹ.
でんとう
Truyền thống
Hán Việt: TRUYỀN THỐNG
日本の伝統文化。
Văn hóa truyền thống Nhật Bản.
けいやく
Khế ước, hợp đồng
Hán Việt: KHẾ ƯỚC
契約を交わす。
Ký kết hợp đồng.
せいげん
Hạn chế, giới hạn
Hán Việt: CHẾ HẠN
速度を制限する。
Giới hạn tốc độ.
げんかい
Hạn giới, giới hạn (khả năng)
Hán Việt: HẠN GIỚI
体力の限界。
Giới hạn của thể lực.
たいせい
Thể chế, cơ cấu
Hán Việt: THỂ CHẾ
国家の体制。
Thể chế quốc gia.
たいけい
Thể hệ, hệ thống
Hán Việt: THỂ HỆ
理論の体系。
Hệ thống lý luận.
そしき
Tổ chức
Hán Việt: TỔ CHỨC
巨大な組織。
Một tổ chức khổng lồ.
ほうしん
Phương châm
Hán Việt: PHƯƠNG CHÂM
政府の方針。
Phương châm của chính phủ.
たいさく
Đối sách
Hán Việt: ĐỐI SÁCH
地震の対策を立てる。
Lập đối sách phòng động đất.
しょり
Xử lý
Hán Việt: XỨ LÝ
情報処理のスピードが速い。
Tốc độ xử lý thông tin nhanh.
じっこう
Thực hành, thực hiện
Hán Việt: THỰC HÀNH
計画を実行に移す。
Đưa kế hoạch vào thực hiện.
かくじゅう
Mở rộng, bổ sung
Hán Việt: KHUẾCH SUNG
設備を拡充する。
Mở rộng trang thiết bị.
あっしゅく
Nén, rút ngắn
Hán Việt: ÁP SÚC
データを圧縮する。
Nén dữ liệu.
いっち
Nhất trí, trùng khớp
Hán Việt: NHẤT TRÍ
意見が一致した。
Ý kiến đã thống nhất.
しんにゅう
Xâm nhập
Hán Việt: XÂM NHẬP
泥棒が家に侵入した。
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà.
こうげき
Công kích, tấn công
Hán Việt: CÔNG KÍCH
敵陣を攻撃する。
Tấn công trại địch.
けいこく
Cảnh cáo
Hán Việt: CẢNH CÁO
警告を無視する。
Phớt lờ lời cảnh cáo.
よそく
Dự đoán
Hán Việt: DỰ TRẮC
将来の経済を予測する。
Dự đoán nền kinh tế tương lai.
そくてい
Đo lường
Hán Việt: TRẮC ĐỊNH
血圧を測定する。
Đo huyết áp.
けいさん
Tính toán
Hán Việt: KẾ TOÁN
費用を計算する。
Tính toán chi phí.
しんだん
Chẩn đoán
Hán Việt: CHẨN ĐOÁN
病気を診断する。
Chẩn đoán bệnh tật.
こうせい
Cấu thành, cấu trúc
Hán Việt: CẤU THÀNH
社会を構成する要素。
Yếu tố cấu thành nên xã hội.
せっけい
Thiết kế
Hán Việt: THIẾT KẾ
建築物の構造を設計する。
Thiết kế cấu trúc của tòa nhà.
せいぞう
Chế tạo
Hán Việt: CHẾ TẠO
自動車を製造する。
Chế tạo xe hơi.
たいほ
Bắt giữ
Hán Việt: ĐÃI BỘ
犯人を逮捕する。
Bắt giữ thủ phạm.
けんさ
Kiểm tra
Hán Việt: KIỂM TRA
製品を検査する。
Kiểm tra sản phẩm.
きょうきゅう
Cung cấp
Hán Việt: CUNG CẤP
電力を供給する。
Cung cấp điện năng.
しゅっぱん
Xuất bản
Hán Việt: XUẤT BẢN
本を出版する。
Xuất bản sách.
ろくおん
Ghi âm
Hán Việt: LỤC ÂM
会話を録音する。
Ghi âm cuộc hội thoại.
へんしゅう
Biên tập, chỉnh sửa
Hán Việt: BIÊN TẬP
ビデオを編集する。
Chỉnh sửa video.
ていき
Định kỳ
Hán Việt: ĐỊNH KỲ
定期的に検査する。
Kiểm tra định kỳ.
ていし
Dừng lại
Hán Việt: ĐÌNH CHỈ
営業を停止する。
Đình chỉ kinh doanh.
えんき
Hoãn lại
Hán Việt: DIÊN KỲ
旅行を延期する。
Hoãn chuyến du lịch.
えんちょう
Kéo dài
Hán Việt: DIÊN TRƯỜNG
会議を延長する。
Kéo dài cuộc họp.
じゅみょう
Tuổi thọ
Hán Việt: THỌ MỆNH
寿命が延びる。
Tuổi thọ kéo dài.
さわがしい
Ồn ào, xôn xao
Hán Việt: TAO
外が騒がしい。
Bên ngoài ồn ào.
たのもしい
Đáng tin cậy
Hán Việt: LẠI
頼もしい青年。
Thanh niên đáng tin cậy.
みにくい
Xấu xí, khó coi
Hán Việt: XÚ
醜い争い。
Cuộc tranh giành xấu xí.
ねらう
Nhắm vào, để ý
Hán Việt: THƯ
優勝を狙う。
Nhắm đến chức vô địch.
かつぐ
Vác, mê tín
Hán Việt: ĐAM
荷物を肩に担ぐ。
Vác hành lý lên vai.
あらわす
Viết, xuất bản (sách)
Hán Việt: TRƯỚC
本を著す。
Viết sách.
すずむ
Hóng mát
Hán Việt: LƯƠNG
木陰で涼む。
Hóng mát dưới bóng cây.
くやむ
Hối hận, tiếc nuối
Hán Việt: HỐI
過去を悔やむ。
Hối hận về quá khứ.
かなしむ
Đau buồn
Hán Việt: BI
友の死を悲しむ。
Đau buồn trước cái chết của bạn.
くるしむ
Khổ sở, chịu đựng
Hán Việt: KHỔ
病気に苦しむ。
Khổ sở vì bệnh tật.
ほえる
Sủa, gào thét
Hán Việt: PHỆ
犬が吠える。
Chó sủa.
たくわえる
Tích trữ
Hán Việt: SÚC
お金を蓄える。
Tích trữ tiền bạc.
はえる
Mọc (răng, cỏ)
Hán Việt: SINH
雑草が生える。
Cỏ dại mọc.
おえる
Kết thúc
Hán Việt: CHUNG
仕事を終える。
Kết thúc công việc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.