Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 105/125

反映する

はんえいする

Phản ánh, thể hiện; áp dụng (thay đổi, chỉnh sửa); được thể hiện, được phản ánh.

Hán Việt: Phản Ánh

レビューコメントを反映した修正を行いました。

Tôi đã thực hiện chỉnh sửa theo các bình luận review.

変更要求

へんこうようきゅう

Yêu cầu thay đổi

Hán Việt: Biến Canh Yếu Cầu

この設計書に記載されている要件は、今後の変更要求によって修正される可能性があります。

Các yêu cầu được ghi trong tài liệu thiết kế này có thể được sửa đổi bởi các yêu cầu thay đổi trong tương lai.

データ移行

データいこう

Di chuyển/chuyển đổi dữ liệu (từ hệ thống cũ sang hệ thống mới)

Hán Việt: Dữ liệu di chuyển

システムのリリース前に、旧システムから新システムへのデータ移行が必要です。

Trước khi hệ thống được phát hành, cần di chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.

フロー

ふろー

Luồng, dòng chảy, quy trình (trong hệ thống, dữ liệu)

この画面のデータフローを図で示してください。

Xin hãy thể hiện luồng dữ liệu của màn hình này bằng sơ đồ.

リモートアクセス

Truy cập từ xa (vào máy tính, server, mạng lưới).

Hán Việt: (Âm mượn)

サーバーの緊急メンテナンスのため、エンジニアは自宅からリモートアクセスで対応した。

Để bảo trì khẩn cấp server, các kỹ sư đã xử lý bằng cách truy cập từ xa từ nhà.

ルート原因

ルートげんいん

Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, lỗi).

Hán Việt: (Âm mượn + Nguyên nhân)

繰り返し発生するサーバーダウンのルート原因を特定するために、徹底的な調査が必要だ。

Cần phải điều tra kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gốc rễ của việc server bị sập liên tục.

表示形式

ひょうじけいしき

Định dạng hiển thị, hình thức hiển thị

Hán Việt: Biểu Thị Hình Thức

日付の表示形式は「YYYY/MM/DD」と指定してください。

Hãy chỉ định định dạng hiển thị ngày tháng là "YYYY/MM/DD".

必須要件

ひっすようけん

Yêu cầu bắt buộc, yêu cầu thiết yếu

Hán Việt: Tất Tu Yếu Kiện

このシステム設計書には、全ての必須要件が明確に記述されている必要があります。

Tài liệu thiết kế hệ thống này cần phải mô tả rõ ràng tất cả các yêu cầu bắt buộc.

引き戻す

ひきもどす

Hoàn tác, khôi phục lại trạng thái ban đầu (rollback), rút lại.

Hán Việt: Dẫn Hồi

サーバー障害が発生したため、システムのバージョンを以前の状態に引き戻すことになった。

Do xảy ra sự cố server, chúng tôi quyết định khôi phục phiên bản hệ thống về trạng thái trước đó.

入力チェック

にゅうりょくチェック

Kiểm tra đầu vào, xác thực dữ liệu đầu vào (Input Validation).

Hán Việt: Nhập Lực Check

サーバーがクラッシュしないように、入力チェックを強化する必要がある。

Cần tăng cường kiểm tra đầu vào để server không bị crash.

アラート

Cảnh báo, thông báo (lỗi/sự cố)

サーバーのCPU使用率が閾値を超え、アラートが上がった。

Tỷ lệ sử dụng CPU của server đã vượt ngưỡng và có cảnh báo hiện lên.

テスト仕様書

テストしようしょ

Tài liệu đặc tả kiểm thử, tài liệu đặc tả test (chứa các thông tin chi tiết về cách thức kiểm thử, các kịch bản test, tiêu chí thành công).

Hán Việt: Từ mượn (test) + Sĩ Dạng Thư

テスト仕様書に基づき、全ての機能が正しく動作することを確認しました。

Dựa trên tài liệu đặc tả kiểm thử, chúng tôi đã xác nhận rằng tất cả các chức năng hoạt động đúng.

処理フロー図

しょりフローず

Sơ đồ luồng xử lý, Biểu đồ luồng xử lý

Hán Việt: Xử lý flow đồ

この処理フロー図を使って、データの流れと各ステップの処理内容を説明します。

Sử dụng sơ đồ luồng xử lý này để giải thích luồng dữ liệu và nội dung xử lý của từng bước.

受入テスト

うけいれテスト

Kiểm thử chấp nhận, kiểm thử được thực hiện bởi khách hàng hoặc người dùng cuối để xác nhận rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu và sẵn sàng được chấp nhận. (User Acceptance Testing - UAT)

受入テストは、システムがユーザーの期待通りに動作することを確認するための最終段階です。

Kiểm thử chấp nhận là giai đoạn cuối cùng để xác nhận hệ thống hoạt động đúng như mong đợi của người dùng.

検出

けんしゅつ

Phát hiện, dò tìm, kiểm tra ra (lỗi, virus, sự bất thường, v.v.)

Hán Việt: KIỂM XUẤT

サーバーログを分析した結果、新たなセキュリティ上の脆弱性が検出されました。

Sau khi phân tích log server, một lỗ hổng bảo mật mới đã được phát hiện.

クライアント

くらいあんと

Khách hàng, máy khách, người dùng (trong ngữ cảnh IT)

プロジェクトの引き継ぎは、クライアントへの最終プレゼンテーションで完了します。

Việc bàn giao dự án sẽ hoàn tất với buổi thuyết trình cuối cùng cho khách hàng.

認証

にんしょう

Xác thực, chứng thực, xác nhận danh tính (của người dùng, thiết bị).

Hán Việt: Nhận Chứng

サーバーの認証システムにバグが見つかり、緊急で修正パッチを適用しました。

Một lỗi đã được tìm thấy trong hệ thống xác thực của máy chủ, và chúng tôi đã khẩn cấp áp dụng bản vá sửa lỗi.

参照資料

さんしょうしりょう

Tài liệu tham khảo, tài liệu đối chiếu (Reference Material)

Hán Việt: Tham chiếu tư liệu

プロジェクト引き継ぎのために、参照資料をすべて共有してください。

Vui lòng chia sẻ tất cả tài liệu tham khảo để bàn giao dự án.

繰り越す

くりこす

Chuyển sang, chuyển tiếp (công việc, task sang ngày/sprint sau); chuyển số dư (kế toán).

Hán Việt: Sào Việt

残りの作業は今日の終わりに間に合わないので、明日に繰り越します。

Phần công việc còn lại sẽ không kịp hoàn thành trong hôm nay, nên tôi sẽ chuyển sang ngày mai.

文書化

ぶんしょか

Việc lập tài liệu, quá trình ghi lại thành văn bản (documentation).

Hán Việt: Văn thư hóa

システム開発において、設計意図を文書化することは非常に重要です。

Trong phát triển hệ thống, việc lập tài liệu về ý đồ thiết kế là cực kỳ quan trọng.

優先度

ゆうせんど

Mức độ ưu tiên

Hán Việt: Ưu tiên độ

各機能の優先度を定義し、システム設計書に明記してください。

Vui lòng định nghĩa mức độ ưu tiên của từng chức năng và ghi rõ vào tài liệu thiết kế hệ thống.

開発ドキュメント

かいはつドキュメント

Tài liệu phát triển (bao gồm tài liệu thiết kế, tài liệu kỹ thuật, tài liệu mã nguồn, v.v.).

Hán Việt: Khai Phát Document

プロジェクトの引き継ぎでは、全ての開発ドキュメントを最新の状態に更新することが求められます。

Khi bàn giao dự án, việc cập nhật tất cả tài liệu phát triển lên trạng thái mới nhất là rất cần thiết.

任意

にんい

Tùy ý, tùy chọn, không bắt buộc; có thể lựa chọn hoặc bỏ qua.

Hán Việt: Nhiệm Ý

この設定は任意ですので、プロジェクトの特性に合わせて調整してください。

Cài đặt này là tùy chọn, vì vậy hãy điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của dự án.

入力項目

にゅうりょくこうもく

Trường nhập liệu, mục nhập liệu, các mục cần nhập dữ liệu. (Trong tài liệu thiết kế hệ thống: mô tả các trường dữ liệu người dùng cần nhập vào hệ thống).

Hán Việt: Nhập lực hạng mục

画面設計書には、各入力項目のデータ型と最大文字数を明記してください。

Trong tài liệu thiết kế giao diện, hãy ghi rõ kiểu dữ liệu và số ký tự tối đa của từng trường nhập liệu.

概念

がいねん

Khái niệm, ý niệm (một ý tưởng hoặc nguyên tắc trừu tượng)

Hán Việt: Cái Niệm

まずは、システムの全体的な概念を理解することが重要です。

Trước hết, điều quan trọng là phải hiểu khái niệm tổng thể của hệ thống.

文字化け

もじばけ

Lỗi hiển thị ký tự, lỗi font (ví dụ: hiển thị ????? hoặc ký tự lạ thay vì tiếng Việt/Nhật)

Hán Việt: Không áp dụng trực tiếp

サーバーのデータベースからデータを取り込んだら、文字化けが発生してしまいました。

Khi lấy dữ liệu từ database của server ra thì đã xảy ra lỗi hiển thị ký tự.

置き換え

おきかえ

Thay thế, hoán đổi (thành phần hệ thống, module, dữ liệu...).

Hán Việt: Trí hoán

古いデータベースを新しいものに置き換える作業が必要です。

Cần thực hiện công việc thay thế cơ sở dữ liệu cũ bằng cái mới.

顧客受入テスト

こきゃくうけいれてすと

Kiểm thử chấp nhận của khách hàng (UAT - User Acceptance Test); giai đoạn người dùng cuối hoặc khách hàng xác nhận rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ.

Hán Việt: Khách Hộ Thụ Nhập Test

顧客受入テストをパスしなければ、プロジェクトの最終的な納品はできません。

Nếu không vượt qua kiểm thử chấp nhận của khách hàng, dự án không thể được bàn giao cuối cùng.

オペレーションマニュアル

Sổ tay hướng dẫn vận hành, tài liệu hướng dẫn sử dụng (thường dùng cho hệ thống, phần mềm)

オペレーションマニュアルを整備し、円滑な引き継ぎを行います。

Chúng tôi sẽ chuẩn bị sổ tay hướng dẫn vận hành để việc bàn giao diễn ra suôn sẻ.

お引渡し

おひきわたし

Bàn giao, chuyển giao (thường dùng trong bối cảnh bàn giao dự án, sản phẩm, tài sản một cách trang trọng)

Hán Việt: Dẫn độ (nghĩa gốc của 引渡)

プロジェクトのお引渡しは来月末を予定しております。

Việc bàn giao dự án dự kiến vào cuối tháng tới.

システム運用

システムうんよう

Vận hành hệ thống (duy trì và quản lý hoạt động của hệ thống sau khi triển khai).

Hán Việt: Vận hành hệ thống

プロジェクトの引継ぎ後、新しいチームがシステム運用を担当します。

Sau khi bàn giao dự án, đội mới sẽ phụ trách vận hành hệ thống.

善し悪し

よしあし

Tốt xấu, ưu nhược điểm, đúng sai, chất lượng

Hán Việt: Thiện ác

複数のライブラリの善し悪しを比較検討し、最適なものを選択しました。

Chúng tôi đã so sánh ưu nhược điểm của nhiều thư viện và chọn ra cái tối ưu nhất.

動作確認

どうさかくにん

Xác nhận hoạt động, kiểm tra chức năng

Hán Việt: Động tác xác nhận

パッチ適用後、システムの動作確認を徹底的に行い、問題がないことを確認してください。

Sau khi áp dụng bản vá, hãy tiến hành kiểm tra hoạt động của hệ thống một cách triệt để để đảm bảo không có vấn đề gì.

予備サーバー

よびさーばー

Máy chủ dự phòng, máy chủ standby (Standby server, Backup server).

Hán Việt: Dự bị server

メインサーバーに障害が発生した場合、予備サーバーに切り替えることでサービス停止を防ぎます。

Trong trường hợp máy chủ chính gặp sự cố, chúng tôi sẽ chuyển sang máy chủ dự phòng để ngăn chặn việc ngừng dịch vụ.

テスト項目

てすとこうもく

Các mục, hạng mục hoặc điểm cụ thể cần được kiểm tra trong quá trình kiểm thử phần mềm/hệ thống.

Hán Việt: Hạng mục kiểm thử

今回の改修におけるテスト項目を洗い出し、テスト計画書に記載してください。

Hãy liệt kê các mục kiểm thử cho lần sửa đổi này và ghi vào tài liệu kế hoạch kiểm thử.

緊急パッチ

きんきゅうパッチ

Bản vá khẩn cấp, một bản cập nhật phần mềm được phát hành nhanh chóng để khắc phục một lỗi nghiêm trọng hoặc lỗ hổng bảo mật cấp bách trên server.

Hán Việt: Khẩn cấp Patch

サーバーの脆弱性が発見されたため、直ちに緊急パッチの適用を決定しました。

Do phát hiện lỗ hổng trên server, chúng tôi đã quyết định áp dụng bản vá khẩn cấp ngay lập tức.

機能停止

きのうていし

Ngừng hoạt động, chức năng bị dừng (Function stoppage, service down).

Hán Việt: Cơ Năng Đình Chỉ

サーバーの再起動により、一時的に一部の機能停止が発生した。

Do khởi động lại server, một số chức năng đã bị dừng tạm thời.

取り込む

とりこむ

Đưa vào, tiếp thu, tích hợp, kết hợp, đưa vào sử dụng.

Hán Việt: Thủ Nhập

ユーザーからのフィードバックを新しい機能にすべて取り込みました。

Tôi đã tích hợp toàn bộ phản hồi từ người dùng vào tính năng mới.

復旧作業

ふっきゅうさぎょう

Công việc khôi phục, phục hồi (hệ thống, dịch vụ sau sự cố)

Hán Việt: Phục Cựu Tác Nghiệp

サーバーの復旧作業が完了し、サービスを再開しました。

Công việc khôi phục server đã hoàn tất, dịch vụ đã được khởi động lại.

ロール

Vai trò (của người dùng, thành phần hệ thống), chức năng

Hán Việt:

この**ロール**を持つユーザーは、システムの設定を変更できます。

Người dùng có **vai trò** này có thể thay đổi cài đặt hệ thống.

コンパイル

Biên dịch (quá trình chuyển đổi mã nguồn thành mã máy)

バグ修正後、コードをコンパイルしてサーバーにデプロイします。

Sau khi sửa bug, tôi sẽ biên dịch code và triển khai lên server.

完了報告

かんりょうほうこく

Báo cáo hoàn thành, báo cáo kết thúc (công việc, dự án).

Hán Việt: Hoàn Liễu Báo Cáo

システムの引継ぎ完了後、顧客へ正式な完了報告書を提出しました。

Sau khi bàn giao hệ thống hoàn tất, chúng tôi đã nộp báo cáo hoàn thành chính thức cho khách hàng.

課題リスト

かだいリスト

Danh sách các vấn đề, danh sách các công việc cần giải quyết, danh sách các issue.

Hán Việt: Khóa Đề (課題)

プロジェクトの引継ぎには、未解決の課題リストも含まれます。

Việc bàn giao dự án cũng bao gồm danh sách các vấn đề chưa được giải quyết.

命名規則

めいめいきそく

Quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế hệ thống, tài liệu)

Hán Việt: Mệnh Danh Quy Tắc

設計書では、変数名の命名規則を明確に定義する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế, cần định nghĩa rõ ràng quy tắc đặt tên biến.

効率化

こうりつか

Hiệu quả hóa, tối ưu hóa; Việc cải thiện để đạt được kết quả tốt hơn với ít tài nguyên (thời gian, công sức, chi phí) hơn.

Hán Việt: Hiệu suất hóa

コードのパフォーマンス効率化のため、リファクタリングを実施します。

Tôi sẽ thực hiện refactoring để tối ưu hiệu suất của mã nguồn.

モデル図

モデルず

Biểu đồ mô hình (Tổng hợp các loại biểu đồ như biểu đồ ER, biểu đồ lớp, biểu đồ trạng thái, v.v., được sử dụng để mô hình hóa cấu trúc hoặc hành vi của hệ thống)

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, từ mượn + Đồ)

データベースのモデル図を作成し、テーブル間の関係を明確にする。

Tạo biểu đồ mô hình cơ sở dữ liệu để làm rõ mối quan hệ giữa các bảng.

押さえる

おさえる

Nắm bắt, hiểu rõ (những điểm cốt lõi, quan trọng); kìm giữ, kiểm soát; giữ chỗ. (Trong IT/meeting: nắm bắt yêu cầu, kiểm soát rủi ro, giữ vững tiến độ).

Hán Việt: Áp

まずは、今回の開発で押さえるべき要件を明確にしましょう。

Trước hết, hãy làm rõ các yêu cầu cần nắm bắt trong lần phát triển này.

置き換える

おきかえる

Thay thế, đổi chỗ, hoán đổi. (Trong IT: thay thế một phần code, dữ liệu, hoặc thành phần hệ thống).

Hán Việt: Trí Hoán

古いAPIを新しいAPIに置き換える作業を進めています。

Chúng tôi đang tiến hành công việc thay thế API cũ bằng API mới.

アフターケア

Chăm sóc hậu mãi, hỗ trợ sau bàn giao/sau bán hàng.

Hán Việt: (Không có)

プロジェクト引き継ぎ後も、一定期間のアフターケアを提供することが顧客満足度向上につながります。

Ngay cả sau khi bàn giao dự án, việc cung cấp hỗ trợ hậu mãi trong một khoảng thời gian nhất định sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

トラブルシューティング

とらぶるしゅーてぃんぐ

Xử lý sự cố, khắc phục sự cố (quá trình chẩn đoán và giải quyết vấn đề kỹ thuật).

Hán Việt: (Không có, từ mượn)

システム引継ぎの際、過去のトラブルシューティング事例も共有されました。

Khi bàn giao hệ thống, các trường hợp xử lý sự cố trong quá khứ cũng đã được chia sẻ.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...